Đang đo trạng thái thị trường…
WSB
UPCOM - Sản xuất biaCông ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 753 tỷ đ
51.900 đ▼ 1.600 đ (-2,99%)
Tham chiếu 53.500 đtrần 61.500 đsàn 45.500 đKhối lượng 200
Lịch sử giá WSB - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây
Lịch sử giá
393 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 52.000 | 52.000 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | -2.99% | 200 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 53.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-20 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | 53.500 | +4.49% | 100 |
| 2026-10-19 | 53.900 | 53.900 | 51.200 | 51.200 | 51.200 | -3.03% | 508 |
| 2026-10-16 | 50.800 | 52.800 | 50.800 | 52.800 | 52.800 | -5.88% | 200 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 56.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | +8.09% | 100 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 51.900 | -0.19% | 0 |
| 2026-10-12 | 51.700 | 52.000 | 51.700 | 52.000 | 52.000 | -0.19% | 200 |
| 2026-10-09 | 52.300 | 52.300 | 51.000 | 52.100 | 52.100 | -0.57% | 500 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 52.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 52.400 | 52.400 | 52.400 | 52.400 | 52.400 | +0.96% | 100 |
| 2026-10-06 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | 0.00% | 100 |
| 2026-10-05 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | 51.900 | 0.00% | 101 |
| 2026-10-02 | 50.600 | 51.900 | 50.500 | 51.900 | 51.900 | -0.19% | 500 |
| 2026-10-01 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | -1.14% | 100 |
| 2026-09-30 | 51.900 | 52.800 | 50.700 | 52.600 | 52.600 | +3.95% | 1.900 |
| 2026-09-29 | 52.000 | 53.200 | 50.600 | 50.600 | 50.600 | -3.44% | 1.800 |
| 2026-09-28 | 53.500 | 53.500 | 50.500 | 52.400 | 52.400 | -1.50% | 800 |
| 2026-09-25 | 53.000 | 53.900 | 50.500 | 53.200 | 53.200 | +3.70% | 800 |
| 2026-09-24 | 50.100 | 51.500 | 50.100 | 51.300 | 51.300 | -1.16% | 1.000 |
| 2026-09-23 | 50.500 | 51.900 | 50.500 | 51.900 | 51.900 | +2.37% | 600 |
| 2026-09-22 | 52.400 | 52.400 | 50.700 | 50.700 | 50.700 | -4.34% | 500 |
| 2026-09-21 | 50.700 | 53.000 | 50.700 | 53.000 | 53.000 | -2.39% | 400 |
| 2026-09-18 | 50.600 | 54.300 | 50.600 | 54.300 | 54.300 | +5.85% | 400 |
| 2026-09-17 | 54.400 | 54.400 | 51.300 | 51.300 | 51.300 | +0.39% | 800 |
| 2026-09-16 | 52.000 | 52.000 | 51.100 | 51.100 | 51.100 | -6.24% | 501 |
| 2026-09-15 | 54.500 | 54.500 | 54.500 | 54.500 | 54.500 | -0.55% | 100 |
| 2026-09-14 | 55.800 | 55.800 | 52.300 | 54.800 | 54.800 | +0.55% | 2.800 |
| 2026-09-11 | 52.500 | 54.500 | 52.300 | 54.500 | 54.500 | 0.00% | 2.500 |
| 2026-09-10 | 52.600 | 54.500 | 52.500 | 54.500 | 54.500 | -1.27% | 300 |
| 2026-09-09 | 52.300 | 55.200 | 52.200 | 55.200 | 55.200 | +5.14% | 600 |
| 2026-09-08 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | 52.500 | -5.91% | 100 |
| 2026-09-07 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 0.00% | 18 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 55.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 55.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 55.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 55.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-25 | 53.800 | 55.800 | 53.800 | 55.800 | 55.800 | +6.90% | 600 |
| 2026-08-24 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | -5.95% | 200 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 55.500 | 55.500 | 55.500 | 55.500 | 55.500 | +6.73% | 100 |
| 2026-08-13 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | -5.28% | 100 |
| 2026-08-12 | 52.100 | 54.900 | 50.600 | 54.900 | 54.900 | -0.90% | 600 |
Trang 1 trên 65
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-03. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.210 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |