iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
WSB
UPCOM - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 753 tỷ đ
51.900 đ▼ 1.600 đ (-2,99%)
Tham chiếu 53.500 đtrần 61.500 đsàn 45.500 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - WSB - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây

Báo cáo tài chính chi tiết - WSB - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
647,1657,0577,7619,9622,1577,3558,2566,7
107,5121,483,8166,2174,0109,269,8136,2
Tiền0,30,20,10,10,10,20,10,2
Các khoản tương đương tiền107,2121,283,7166,0173,9108,969,7136,0
386,4391,8315,4340,0335,0325,0329,2318,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn386,4391,8315,4340,0335,0325,0329,2318,4
74,066,9116,126,954,756,973,344,9
Phải thu khách hàng70,564,0104,911,839,845,564,234,4
Trả trước cho người bán2,22,12,34,44,83,31,01,5
Các khoản phải thu khác1,30,88,910,610,18,28,19,0
77,975,861,485,956,784,685,166,4
Hàng tồn kho79,477,262,587,357,986,186,568,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,4-1,1-1,4-1,2-1,4-1,4-1,6
1,41,10,91,01,71,60,90,8
Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,00,90,91,71,30,90,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,000,100,200
307,1307,8358,6350,8347,1359,7365,4382,4
000,000000
Phải thu dài hạn khác000,000000
205,9220,5234,4238,2249,5264,5278,6291,8
205,9220,5234,4238,2249,5264,5278,6291,8
Nguyên giá TSCĐHH1.040,91.040,01.038,61.026,11.021,21.023,61.021,51.019,9
Hao mòn TSCĐHH-835,0-819,5-804,2-787,9-771,7-759,1-743,0-728,0
1,91,92,02,02,02,12,12,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư4,04,04,04,04,04,04,04,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9
14,214,215,725,217,517,513,713,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,214,215,725,217,517,513,713,7
61,652,186,264,960,357,251,355,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh36,235,335,736,036,736,636,836,5
Đầu tư dài hạn khác14,014,014,014,014,014,014,014,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,40000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn13,82,836,515,09,66,60,54,6
23,619,120,420,417,718,419,719,6
Chi phí trả trước dài hạn21,717,118,218,916,216,817,918,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,91,92,21,41,51,61,91,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN954,2964,8936,3970,6969,2937,0923,5949,1
158,1151,2151,2179,7199,5198,1155,7174,3
152,4145,4145,5174,0193,9192,4149,8168,4
Phải trả người bán16,616,87,914,013,521,622,614,0
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,25,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước105,396,7105,6125,9154,898,5100,9127,3
Phải trả người lao động1,80,93,52,61,70,83,42,5
Chi phí phải trả10,08,87,712,46,64,73,66,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,75,111,111,010,854,510,19,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,811,49,88,26,612,19,37,8
5,75,85,65,65,65,75,95,9
Phải trả dài hạn khác0,30,30,10,00,00,10,20,2
Dự phòng phải trả dài hạn5,55,65,65,65,65,75,75,7
796,1813,6785,2791,0769,6738,8767,8774,8
796,1813,6785,2791,0769,6738,8767,8774,8
145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0
Cổ phiếu phổ thông145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0145,0
Quỹ đầu tư phát triển219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0
432,1449,5421,1427,0405,6374,8403,8410,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước377,7421,1359,1359,1359,1359,1356,9356,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này54,428,462,067,946,515,747,053,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN954,2964,8936,3970,6969,2937,0923,5949,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90