Đang đo trạng thái thị trường…
VTH
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.899.989 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.899.989 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 93 tỷ đ
8.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.500 đtrần 9.300 đsàn 7.700 đKhối lượng 600
Báo cáo tài chính chi tiết - VTH - Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái
Báo cáo tài chính chi tiết - VTH - Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 752,4 | 664,3 | 466,0 | 398,4 | 437,0 | 492,6 | 398,6 | 345,7 | |
| 15,2 | 21,8 | 17,5 | 18,0 | 18,8 | 12,0 | 14,9 | 3,0 | |
| Tiền | 15,2 | 8,8 | 4,5 | 7,4 | 8,2 | 1,5 | 4,4 | 2,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 13,0 | 13,0 | 10,7 | 10,6 | 10,5 | 10,5 | 0,6 |
| 100,2 | 92,3 | 79,7 | 69,5 | 68,6 | 62,6 | 41,5 | 22,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 100,2 | 92,3 | 79,7 | 69,5 | 68,6 | 62,6 | 41,5 | 22,0 |
| 294,7 | 217,5 | 144,1 | 86,0 | 90,8 | 163,5 | 103,3 | 126,2 | |
| Phải thu khách hàng | 240,3 | 159,5 | 127,9 | 64,8 | 87,6 | 133,8 | 99,4 | 109,0 |
| Trả trước cho người bán | 44,5 | 28,6 | 13,2 | 21,0 | 5,3 | 13,5 | 5,1 | 5,2 |
| Các khoản phải thu khác | 9,9 | 32,5 | 6,1 | 2,5 | 1,1 | 18,8 | 2,1 | 15,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0 | 0,7 | 0 | 0 |
| 288,8 | 291,6 | 195,3 | 218,1 | 256,2 | 250,4 | 235,2 | 192,4 | |
| Hàng tồn kho | 288,8 | 291,6 | 195,3 | 218,1 | 256,2 | 250,4 | 235,2 | 192,4 |
| 53,5 | 41,1 | 29,4 | 6,8 | 2,7 | 4,1 | 3,6 | 2,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 13,0 | 13,7 | 12,6 | 3,2 | 2,6 | 2,0 | 1,4 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 28,8 | 27,4 | 16,8 | 3,6 | 0,2 | 2,0 | 2,3 | 1,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 11,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 308,0 | 306,7 | 302,4 | 299,6 | 116,8 | 110,9 | 110,6 | 109,9 | |
| 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0,5 |
| 176,7 | 275,1 | 278,7 | 88,5 | 90,9 | 67,7 | 68,9 | 70,4 | |
| 172,1 | 175,5 | 178,2 | 83,6 | 85,9 | 62,6 | 64,4 | 67,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 267,7 | 267,6 | 266,8 | 169,4 | 169,4 | 143,8 | 144,3 | 144,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -95,7 | -92,1 | -88,6 | -85,7 | -83,5 | -81,2 | -79,9 | -77,2 |
| 3,8 | 3,8 | 4,0 | 4,0 | 4,1 | 4,1 | 4,3 | 3,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,7 | -0,6 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,2 | -1,0 |
| 0,8 | 95,7 | 96,5 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,1 | 97,0 | 97,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -1,3 | -0,5 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 |
| 35,5 | 28,8 | 18,9 | 197,0 | 9,8 | 25,7 | 23,4 | 22,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 35,5 | 28,8 | 18,9 | 197,0 | 9,8 | 25,7 | 23,4 | 22,0 |
| 95,8 | 2,9 | 4,6 | 13,8 | 15,9 | 17,5 | 18,0 | 16,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 95,8 | 2,9 | 4,6 | 13,8 | 15,9 | 17,5 | 18,0 | 16,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.060,4 | 971,1 | 768,5 | 698,0 | 553,8 | 603,5 | 509,2 | 455,6 |
| 908,8 | 827,3 | 659,1 | 592,2 | 450,3 | 502,9 | 411,5 | 362,2 | |
| 748,4 | 664,3 | 498,6 | 403,5 | 433,9 | 479,3 | 389,0 | 341,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 541,9 | 462,4 | 351,5 | 313,8 | 300,0 | 298,5 | 261,1 | 254,1 |
| Phải trả người bán | 149,7 | 91,5 | 99,6 | 56,2 | 107,5 | 140,0 | 106,8 | 65,9 |
| Người mua trả tiền trước | 47,1 | 104,7 | 38,5 | 21,9 | 18,4 | 32,0 | 13,0 | 12,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,5 | 0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,5 | 1,3 | 0,8 | 2,6 | 2,1 | 2,1 | 1,2 | 1,6 |
| Phải trả người lao động | 2,6 | 1,9 | 1,8 | 1,7 | 1,9 | 1,8 | 3,4 | 1,3 |
| Chi phí phải trả | 1,6 | 1,1 | 2,1 | 1,4 | 1,3 | 1,9 | 1,9 | 2,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 1,0 | 3,7 | 5,4 | 2,3 | 2,9 | 1,6 | 4,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,1 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 160,4 | 162,9 | 160,5 | 188,7 | 16,4 | 23,6 | 22,5 | 20,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 160,4 | 162,9 | 160,5 | 188,7 | 16,4 | 23,6 | 22,5 | 20,6 |
| 151,6 | 143,8 | 109,4 | 105,8 | 103,6 | 100,6 | 97,7 | 93,4 | |
| 151,6 | 143,8 | 109,4 | 105,8 | 103,6 | 100,6 | 97,7 | 93,4 | |
| 109,0 | 109,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 109,0 | 109,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 79,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 42,5 | 34,8 | 30,3 | 26,8 | 24,5 | 21,6 | 18,7 | 14,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 29,7 | 30,3 | 18,2 | 24,5 | 18,2 | 18,7 | 9,5 | 9,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,8 | 4,5 | 12,1 | 2,2 | 6,3 | 2,9 | 9,2 | 4,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.060,4 | 971,1 | 768,5 | 698,0 | 553,8 | 603,5 | 509,2 | 455,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |