Đang đo trạng thái thị trường…
VSM
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Container Miền Trung
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.032.475 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.032.475 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
15.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 17.100 đsàn 14.100 đKhối lượng 9
Lịch sử giá VSM - Công ty Cổ phần Container Miền Trung
Lịch sử giá
391 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 0.00% | 9 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 0.00% | 301 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-06 | 14.100 | 15.600 | 14.100 | 15.600 | 15.600 | 0.00% | 1.624 |
| 2026-10-05 | 14.100 | 15.600 | 14.100 | 15.600 | 15.600 | 0.00% | 1.060 |
| 2026-10-02 | 14.100 | 15.600 | 14.100 | 15.600 | 15.600 | 0.00% | 900 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 15.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | 14.200 | 15.600 | 14.200 | 15.600 | 15.600 | -0.64% | 200 |
| 2026-09-29 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 0.00% | 3 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | +1.29% | 100 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | +3.33% | 103 |
| 2026-09-15 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | -4.46% | 118 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 0.00% | 18 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 0.00% | 6 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 15.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 14.400 | 15.700 | 14.400 | 15.700 | 15.700 | -0.63% | 302 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 15.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 15.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 15.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 15.800 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 27
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-07-17. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.307 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |