iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VSM
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Container Miền Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.032.475 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.032.475 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
15.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 17.100 đsàn 14.100 đKhối lượng 9

Báo cáo tài chính chi tiết - VSM - Công ty Cổ phần Container Miền Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - VSM - Công ty Cổ phần Container Miền Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
98,494,695,789,584,283,377,473,1
37,134,241,029,025,325,635,022,0
Tiền22,021,221,017,018,315,618,013,0
Các khoản tương đương tiền15,113,020,012,07,010,017,09,0
0,20,20,200000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,20,20,200000
54,651,251,556,255,353,837,946,9
Phải thu khách hàng34,835,438,041,342,039,135,843,1
Trả trước cho người bán0,40,51,03,31,00,90,30,6
Các khoản phải thu khác20,616,413,712,713,114,52,53,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,1-0,8-0,6-0,6-0,6
3,84,81,81,72,12,03,11,5
Hàng tồn kho3,84,81,81,72,12,03,11,5
2,74,31,12,61,61,91,42,6
Chi phí trả trước ngắn hạn2,64,20,92,51,51,81,32,3
Thuế GTGT được khấu trừ00,0000000,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,20,10,10,10,10,2
33,235,237,439,942,144,447,049,1
0,30,30,30,50,50,50,50,5
Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,50,50,50,50,5
31,433,235,437,539,842,044,446,7
31,333,135,237,339,641,844,246,6
Nguyên giá TSCĐHH129,5129,5129,5129,6129,6129,6129,6129,6
Hao mòn TSCĐHH-98,3-96,4-94,3-92,3-90,0-87,7-85,4-83,0
0,10,10,20,20,20,20,20,1
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
0,40,40,40,40,30,30,30
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,40,40,40,30,30,30
1,11,21,31,41,51,71,81,9
Chi phí trả trước dài hạn1,11,21,31,41,51,71,81,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000000,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN131,6129,8133,1129,3126,3127,8124,4122,2
27,928,834,133,733,736,836,537,3
27,928,834,133,733,736,836,537,3
Vay và nợ ngắn hạn000007,000
Phải trả người bán12,918,718,318,320,017,621,623,6
Người mua trả tiền trước0,00,10,00,00,10,00,10,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,61,51,41,21,51,01,00,9
Phải trả người lao động3,14,812,29,58,37,811,58,4
Chi phí phải trả6,50,501,81,20,501,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,82,22,22,61,72,61,91,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,01,10,00,31,00,10,31,0
103,8101,098,995,692,691,087,984,9
103,8101,098,995,692,691,087,984,9
50,350,350,350,350,333,533,533,5
Cổ phiếu phổ thông50,350,350,350,350,333,533,533,5
Vốn khác của chủ sở hữu1,41,41,41,41,41,41,41,4
Quỹ đầu tư phát triển42,932,432,432,432,432,432,432,4
7,014,712,79,46,321,618,615,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,411,50,20,20,218,66,46,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,63,212,59,26,22,912,29,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,22,22,22,22,22,12,02,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN131,6129,8133,1129,3126,3127,8124,4122,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70