Đang đo trạng thái thị trường…
VSM
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Container Miền Trung
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.032.475 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.032.475 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
15.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 17.100 đsàn 14.100 đKhối lượng 9
Báo cáo tài chính chi tiết - VSM - Công ty Cổ phần Container Miền Trung
Báo cáo tài chính chi tiết - VSM - Công ty Cổ phần Container Miền Trung
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98,4 | 94,6 | 95,7 | 89,5 | 84,2 | 83,3 | 77,4 | 73,1 | |
| 37,1 | 34,2 | 41,0 | 29,0 | 25,3 | 25,6 | 35,0 | 22,0 | |
| Tiền | 22,0 | 21,2 | 21,0 | 17,0 | 18,3 | 15,6 | 18,0 | 13,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,1 | 13,0 | 20,0 | 12,0 | 7,0 | 10,0 | 17,0 | 9,0 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 54,6 | 51,2 | 51,5 | 56,2 | 55,3 | 53,8 | 37,9 | 46,9 | |
| Phải thu khách hàng | 34,8 | 35,4 | 38,0 | 41,3 | 42,0 | 39,1 | 35,8 | 43,1 |
| Trả trước cho người bán | 0,4 | 0,5 | 1,0 | 3,3 | 1,0 | 0,9 | 0,3 | 0,6 |
| Các khoản phải thu khác | 20,6 | 16,4 | 13,7 | 12,7 | 13,1 | 14,5 | 2,5 | 3,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -0,8 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 3,8 | 4,8 | 1,8 | 1,7 | 2,1 | 2,0 | 3,1 | 1,5 | |
| Hàng tồn kho | 3,8 | 4,8 | 1,8 | 1,7 | 2,1 | 2,0 | 3,1 | 1,5 |
| 2,7 | 4,3 | 1,1 | 2,6 | 1,6 | 1,9 | 1,4 | 2,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,6 | 4,2 | 0,9 | 2,5 | 1,5 | 1,8 | 1,3 | 2,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 33,2 | 35,2 | 37,4 | 39,9 | 42,1 | 44,4 | 47,0 | 49,1 | |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 31,4 | 33,2 | 35,4 | 37,5 | 39,8 | 42,0 | 44,4 | 46,7 | |
| 31,3 | 33,1 | 35,2 | 37,3 | 39,6 | 41,8 | 44,2 | 46,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 129,5 | 129,5 | 129,5 | 129,6 | 129,6 | 129,6 | 129,6 | 129,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -98,3 | -96,4 | -94,3 | -92,3 | -90,0 | -87,7 | -85,4 | -83,0 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 |
| 1,1 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,1 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | 1,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 131,6 | 129,8 | 133,1 | 129,3 | 126,3 | 127,8 | 124,4 | 122,2 |
| 27,9 | 28,8 | 34,1 | 33,7 | 33,7 | 36,8 | 36,5 | 37,3 | |
| 27,9 | 28,8 | 34,1 | 33,7 | 33,7 | 36,8 | 36,5 | 37,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 12,9 | 18,7 | 18,3 | 18,3 | 20,0 | 17,6 | 21,6 | 23,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,6 | 1,5 | 1,4 | 1,2 | 1,5 | 1,0 | 1,0 | 0,9 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 4,8 | 12,2 | 9,5 | 8,3 | 7,8 | 11,5 | 8,4 |
| Chi phí phải trả | 6,5 | 0,5 | 0 | 1,8 | 1,2 | 0,5 | 0 | 1,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,8 | 2,2 | 2,2 | 2,6 | 1,7 | 2,6 | 1,9 | 1,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,0 | 1,1 | 0,0 | 0,3 | 1,0 | 0,1 | 0,3 | 1,0 |
| 103,8 | 101,0 | 98,9 | 95,6 | 92,6 | 91,0 | 87,9 | 84,9 | |
| 103,8 | 101,0 | 98,9 | 95,6 | 92,6 | 91,0 | 87,9 | 84,9 | |
| 50,3 | 50,3 | 50,3 | 50,3 | 50,3 | 33,5 | 33,5 | 33,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 50,3 | 50,3 | 50,3 | 50,3 | 50,3 | 33,5 | 33,5 | 33,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 42,9 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 |
| 7,0 | 14,7 | 12,7 | 9,4 | 6,3 | 21,6 | 18,6 | 15,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0,4 | 11,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 18,6 | 6,4 | 6,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6,6 | 3,2 | 12,5 | 9,2 | 6,2 | 2,9 | 12,2 | 9,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,1 | 2,0 | 2,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 131,6 | 129,8 | 133,1 | 129,3 | 126,3 | 127,8 | 124,4 | 122,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |