iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VSA
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.096.486 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.096.486 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 238 tỷ đ
16.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.900 đtrần 18.500 đsàn 15.300 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - VSA - Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VSA - Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
548,2515,5514,6561,4516,2540,1484,1523,8
201,5187,9229,0300,4253,1257,1220,1208,7
Tiền124,5146,3118,0174,4127,2138,794,8126,3
Các khoản tương đương tiền77,041,7111,0126,0125,9118,4125,282,4
73,870,266,131,828,828,827,826,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn73,870,266,131,828,828,827,826,6
253,2241,1204,2212,9217,2238,1217,6271,6
Phải thu khách hàng178,3164,9139,0144,2151,6168,1148,0203,2
Trả trước cho người bán14,319,516,312,314,014,29,614,3
Các khoản phải thu khác61,757,049,256,751,856,160,360,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-6,7
19,716,215,216,317,016,018,616,8
Chi phí trả trước ngắn hạn10,94,93,63,13,82,84,93,2
Thuế GTGT được khấu trừ011,211,413,113,213,213,513,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,20,20,10,10,10,10,1
Tài sản ngắn hạn khác8,80000000
123,7122,5125,6124,9128,9131,6133,2133,6
1,51,62,12,43,93,83,92,6
Phải thu dài hạn khác1,51,62,12,43,93,83,92,6
44,245,546,847,148,249,657,657,5
33,134,135,233,935,036,240,440,1
Nguyên giá TSCĐHH137,8138,5138,4145,0145,0145,5160,4159,0
Hao mòn TSCĐHH-104,7-104,4-103,2-111,1-110,0-109,3-120,1-118,9
11,111,411,613,113,213,417,217,4
Nguyên giá TSCĐVH15,715,715,716,916,716,722,422,4
Hao mòn TSCĐVH-4,6-4,3-4,1-3,7-3,5-3,3-5,2-4,9
19,418,319,419,020,021,114,615,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư107,7107,7107,797,597,597,575,775,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-88,4-89,4-88,4-78,5-77,4-76,4-61,1-60,1
2,00,20,20,40,40,40,40,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,00,20,20,40,40,40,40,2
5,25,25,23,63,63,63,64,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,53,53,52,02,02,02,02,3
Đầu tư dài hạn khác1,71,71,71,71,71,71,71,7
51,451,752,052,452,853,253,153,7
Chi phí trả trước dài hạn51,451,752,052,452,753,153,153,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN671,9637,9640,1686,3645,1671,7617,2657,4
338,7297,1301,3347,9314,9321,3274,7320,6
336,2294,7298,9346,0312,9319,3272,8318,9
Vay và nợ ngắn hạn001,72,13,8000
Phải trả người bán138,6108,392,182,499,2103,6105,9114,5
Người mua trả tiền trước12,710,711,612,79,021,311,88,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,45,710,312,19,58,87,88,0
Phải trả người lao động22,316,333,629,023,613,227,021,2
Chi phí phải trả14,89,38,715,214,99,89,16,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác125,5126,8132,2180,1140,1151,0103,7145,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,910,17,78,510,46,07,38,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,47,21,03,92,65,60,16,0
2,52,42,31,91,91,91,91,8
Chi phí phải trả dài hạn00,50,500000
Phải trả dài hạn khác2,41,91,81,91,91,91,81,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,10,10,10,10,10,10
333,2340,9338,9338,3330,2350,5342,6336,8
333,2340,9338,9338,3330,2350,5342,6336,8
141,0141,0141,0141,0141,0141,0141,0141,0
Cổ phiếu phổ thông141,0141,0141,0141,0141,0141,0141,0141,0
Quỹ đầu tư phát triển169,1169,1169,1169,1169,1165,9165,9165,9
23,230,828,928,320,143,635,729,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,423,85,16,26,235,713,814,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15,87,123,722,113,97,921,915,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN671,9637,9640,1686,3645,1671,7617,2657,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70