iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPD
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 106.589.629 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 106.589.629 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.196 tỷ đ
20.600 đ▼ 50 đ (-0,24%)
Tham chiếu 20.650 đtrần 22.050 đsàn 19.250 đKhối lượng 1.100

Báo cáo tài chính chi tiết - VPD - Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VPD - Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 47 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 47 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 47 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
595,8505,1501,6440,1273,1174,4322,7337,6
461,3352,1280,6137,365,160,8221,267,7
Tiền71,122,145,622,315,110,861,227,7
Các khoản tương đương tiền390,2330,0235,0115,050,050,0160,040,0
125,6145,6215,0297,5202,5107,794,2266,2
Phải thu khách hàng114,0129,0199,6277,6183,090,477,8255,5
Trả trước cho người bán13,310,29,98,78,86,16,27,1
Các khoản phải thu khác2,911,110,111,911,511,910,94,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-4,6-4,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,9
6,25,75,65,35,15,46,82,8
Hàng tồn kho6,25,75,65,35,15,46,82,8
2,71,70,40,10,40,40,50,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,00,40,10,40,20,50,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,11,70,00,00,00,20,00,5
1.210,81.243,81.279,11.302,31.336,31.378,31.415,21.447,6
1.160,51.194,01.233,21.260,41.297,01.338,01.377,21.409,7
1.155,11.188,31.227,41.254,71.291,21.333,01.372,11.404,5
Nguyên giá TSCĐHH3.527,13.530,53.530,53.519,53.519,53.522,43.522,23.515,4
Hao mòn TSCĐHH-2.372,1-2.342,2-2.303,1-2.264,8-2.228,3-2.189,4-2.150,1-2.110,8
5,45,65,85,75,85,05,15,1
Nguyên giá TSCĐVH8,08,28,27,97,96,96,96,9
Hao mòn TSCĐVH-2,6-2,5-2,4-2,2-2,0-1,9-1,8-1,7
18,317,413,38,86,16,63,83,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,317,413,38,86,16,63,83,5
2,02,02,02,02,02,02,02,0
Đầu tư dài hạn khác2,02,02,02,02,02,02,02,0
30,230,530,631,131,231,732,232,4
Chi phí trả trước dài hạn2,32,62,62,82,93,43,94,1
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn27,928,028,028,328,328,328,328,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.806,71.748,91.780,71.742,41.609,41.552,71.737,91.785,2
361,293,9156,2165,0167,1138,7334,5284,3
360,293,2155,6157,1153,2122,2314,5256,9
Vay và nợ ngắn hạn13,016,520,020,433,846,358,875,9
Phải trả người bán10,09,929,49,310,810,514,78,0
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông280,536,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước26,917,639,159,938,110,531,455,5
Phải trả người lao động7,84,520,613,49,55,311,210,4
Chi phí phải trả0,20,20,25,05,18,58,58,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,336,937,137,738,5183,888,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi21,48,29,311,818,12,66,110,1
1,00,60,67,914,016,520,027,4
Vay và nợ dài hạn0007,013,016,520,027,4
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,00,60,60,91,0000
1.445,51.655,11.624,51.577,41.442,21.414,01.403,31.500,9
1.445,51.655,11.624,51.577,41.442,21.414,01.403,31.500,9
1.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,9
Cổ phiếu phổ thông1.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,91.065,9
Thặng dư vốn cổ phần3,03,03,03,03,03,03,03,0
Vốn khác của chủ sở hữu30,023,023,018,118,117,016,813,7
Quỹ đầu tư phát triển109,0116,1116,1120,9120,958,458,661,7
237,6447,1416,5369,5234,3269,8259,1356,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước156,1416,5154,2154,2154,2259,146,9196,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này81,530,6262,4215,380,210,7212,2160,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.806,71.748,91.780,71.742,41.609,41.552,71.737,91.785,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20