iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VOS
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 140.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 140.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.694 tỷ đ
12.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.100 đtrần 12.900 đsàn 11.300 đKhối lượng 1.202.600

Phân tích cơ bản VOS - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM4,3x
P/B0,84x
ROE TTM19,7%
EPS TTM2.824 đ
BVPS14.321 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VOS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VOS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
9227099568508364621.3371.270
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
8206708467678034971.3151.246
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
102391108233-352224
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
43421713210-54-9-14
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
14522-171-804477-201168
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,21x-0,51x-0,43x-2,01x—0,60x0,20x1,29x
EPS TTM (đ)
2.8242.5922.177565-4771.4782.3953.206
BVPS (đ)
14.32115.14315.11413.56412.62113.82114.20714.271
ROE TTM %
19,7%17,1%14,4%4,2%-3,8%10,7%16,9%22,5%
↳ Biên lợi nhuận
11,5%10,8%9,8%2,3%-1,7%4,2%6,0%8,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,88 lần0,87 lần0,79 lần0,88 lần1,12 lần1,61 lần1,93 lần1,72 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,95 lần1,83 lần1,85 lần2,09 lần1,97 lần1,59 lần1,45 lần1,50 lần
P/E TTM
4,3x4,8x5,7x24,1x—10,1x7,1x4,9x
P/B
0,85x0,83x0,82x1,00x1,16x1,08x1,20x1,10x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70