iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VOS
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 140.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 140.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.694 tỷ đ
12.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.100 đtrần 12.900 đsàn 11.300 đKhối lượng 1.202.600

Báo cáo tài chính chi tiết - VOS - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VOS - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.687,21.609,11.692,01.809,71.918,81.964,22.098,92.235,8
578,0687,2769,2974,6587,6632,3494,1770,1
Tiền578,0682,7659,6843,3583,6595,3488,1764,1
Các khoản tương đương tiền04,5109,6131,24,037,06,06,0
205,7152,000554,0554,0725,0725,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn205,7152,000554,0554,0725,0725,0
682,7576,1777,4650,1606,8503,9617,8494,7
Phải thu khách hàng386,9220,4447,6325,4227,5174,2199,4164,5
Trả trước cho người bán313,5292,0283,6283,2286,3281,6282,3293,2
Các khoản phải thu khác47,8130,0112,9108,4160,1115,4204,0104,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-65,5-66,3-66,7-66,9-67,2-67,3-67,9-66,9
146,1127,097,2122,9114,6108,5105,2101,9
Hàng tồn kho146,1127,097,2122,9114,6108,5105,2101,9
74,866,948,362,155,8165,5156,8144,1
Chi phí trả trước ngắn hạn11,414,56,56,78,28,15,65,9
Thuế GTGT được khấu trừ63,252,241,755,347,5157,2151,2138,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,20,10,10,10,200
2.221,52.260,12.215,32.157,41.554,01.108,7792,3764,5
655,0663,5554,5409,5222,1172,4168,078,4
Phải thu dài hạn khác655,0663,5554,5409,5222,1172,4168,078,4
1.350,41.414,51.487,31.556,31.164,4803,4483,8579,0
1.341,81.405,81.478,71.547,61.155,6794,9475,2570,4
Nguyên giá TSCĐHH4.075,04.074,94.074,94.726,04.640,54.199,83.784,03.784,0
Hao mòn TSCĐHH-2.733,2-2.669,1-2.596,2-3.178,4-3.484,8-3.404,9-3.308,8-3.213,7
8,58,78,68,78,78,58,68,6
Nguyên giá TSCĐVH12,912,912,712,712,612,312,312,2
Hao mòn TSCĐVH-4,4-4,3-4,1-4,0-3,9-3,8-3,7-3,6
0,90000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90000000
32,529,328,128,227,027,426,927,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,326,124,824,823,624,023,524,0
Đầu tư dài hạn khác3,43,43,53,53,53,53,53,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
182,7152,8145,4163,4140,5105,5113,579,7
Chi phí trả trước dài hạn182,2152,3144,9163,4140,5105,5113,579,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,500000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.908,73.869,23.907,33.967,03.472,83.072,92.891,23.000,3
1.904,01.749,21.791,62.067,91.705,31.137,9902,31.002,3
846,8663,7677,9922,4780,4430,8409,5483,6
Vay và nợ ngắn hạn115,4215,2134,4202,7157,326,700
Phải trả người bán308,9152,0145,9258,7153,0117,295,4279,6
Người mua trả tiền trước55,323,322,817,918,111,98,416,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông131,973,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,12,363,921,63,31,710,461,5
Phải trả người lao động19,119,130,314,914,013,526,715,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác161,4164,6247,1378,0406,0251,3252,9101,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi43,613,826,328,628,88,48,68,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000,10,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn007,00007,00
1.057,21.085,51.113,71.145,5924,9707,1492,7518,7
Phải trả dài hạn khác489,3489,3489,3489,3489,2489,2489,2518,7
Vay và nợ dài hạn567,9596,2624,4652,7432,1214,300
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0003,53,53,53,50,0
2.004,72.120,12.115,71.899,11.767,41.935,11.988,91.997,9
2.004,72.120,12.115,71.899,11.767,41.935,11.988,91.997,9
1.400,01.400,01.400,01.400,01.400,01.400,01.400,01.400,0
Cổ phiếu phổ thông1.400,01.400,01.400,01.400,01.400,01.400,01.400,01.400,0
Thặng dư vốn cổ phần1,81,81,81,81,81,81,81,8
Quỹ đầu tư phát triển538,9392,2392,2392,2392,2238,0238,0238,0
64,0326,1321,8105,1-26,6295,3349,2358,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,4321,817,017,017,0349,213,913,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này45,64,3304,788,1-43,6-53,9335,3344,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.908,73.869,23.907,33.967,03.472,83.072,92.891,23.000,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70