Đang đo trạng thái thị trường…
VNR
HNX - Tái bảo hiểmTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 210.661.760 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 210.661.760 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.813 tỷ đ
18.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.100 đtrần 19.900 đsàn 16.300 đKhối lượng 2.500
Phân tích cơ bản VNR - Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Chỉ số chính
P/E TTM7,8x
P/B0,86x
ROE TTM11,0%
EPS TTM2.319 đ
BVPS21.032 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VNR
Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-25002505007501.000
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VNR
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ) | 642 | 947 | 434 | 540 | 570 | 853 | 453 | 465 |
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ) | 27 | 4 | 3 | 7 | 10 | 12 | 5 | 8 |
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ) | 22 | 51 | 63 | 43 | 39 | 31 | 130 | -160 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 134 | 105 | 117 | 109 | 143 | 70 | 151 | -46 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 22 | 5 | 34 | 126 | — | -43 | 170 | 84 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,40x | — | — | — | — | — | — | — |
EPS TTM (đ) | 2.319 | 2.363 | 2.189 | 2.357 | 1.745 | 1.818 | 2.223 | 1.860 |
BVPS (đ) | 21.032 | 20.385 | 20.873 | 20.309 | 21.762 | 22.002 | 21.626 | 22.905 |
ROE TTM % | 11,0% | 11,6% | 10,5% | 11,6% | 8,0% | 8,3% | 10,3% | 8,1% |
↳ Biên lợi nhuận | 18,1% | 19,0% | 18,3% | 19,6% | 13,6% | 14,2% | 18,9% | 14,8% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,25 lần | 0,24 lần | 0,25 lần | 0,25 lần | 0,24 lần | 0,25 lần | 0,24 lần | 0,24 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 2,47 lần | 2,53 lần | 2,30 lần | 2,42 lần | 2,42 lần | 2,31 lần | 2,23 lần | 2,30 lần |
P/E TTM | 8,5x | 8,8x | 9,3x | 8,6x | 12,2x | 13,3x | 9,8x | 12,9x |
P/B | 0,94x | 1,02x | 0,98x | 1,00x | 0,98x | 1,10x | 1,01x | 1,05x |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |