Đang đo trạng thái thị trường…
VNR
HNX - Tái bảo hiểmTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 210.661.760 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 210.661.760 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.813 tỷ đ
18.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.100 đtrần 19.900 đsàn 16.300 đKhối lượng 2.500
Báo cáo tài chính chi tiết - VNR - Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VNR - Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
94 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10.436,2 | 10.355,0 | 9.616,2 | 9.850,1 | 9.590,2 | 9.271,2 | 8.777,6 | 8.723,5 |
| 7.502,5 | 7.408,4 | 6.778,8 | 6.799,0 | 6.965,9 | 6.605,4 | 5.466,5 | 6.288,8 | |
| 62,2 | 70,2 | 58,4 | 99,0 | 184,8 | 51,1 | 145,4 | 77,6 | |
| Tiền | 32,2 | 70,2 | 7,4 | 99,0 | 9,3 | 51,1 | 95,4 | 67,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,0 | 0 | 51,0 | 0 | 175,5 | 0 | 50,0 | 9,7 |
| 3.500,3 | 3.418,0 | 3.351,1 | 2.914,2 | 3.215,3 | 3.065,0 | 2.359,3 | 2.987,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,2 | -0,2 | 3.351,1 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3.500,3 | 3.418,0 | -0,2 | 2.914,2 | 3.215,3 | 3.065,0 | 2.359,3 | 2.987,2 |
| 1.122,0 | 1.035,1 | 834,4 | 1.104,0 | 1.037,4 | 1.000,2 | 765,8 | 1.016,4 | |
| 924,4 | 962,6 | 660,6 | 878,7 | 836,6 | 785,3 | 624,2 | 798,6 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 924,4 | 962,6 | 660,6 | 878,7 | 835,6 | 785,0 | 624,2 | 798,5 |
| Phải thu khác của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 0,3 | 0,0 | 0,1 |
| Trả trước cho người bán | 0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,6 | 0 | 0,4 | 0,2 | 0,5 |
| Các khoản phải thu khác | 253,0 | 125,1 | 225,5 | 281,1 | 255,1 | 267,5 | 187,2 | 259,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -56,0 | -53,1 | -52,0 | -56,4 | -54,3 | -52,9 | -45,8 | -42,7 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 3,8 | |
| Hàng tồn kho | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 4,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 |
| 933,9 | 966,4 | 779,0 | 837,0 | 814,3 | 785,9 | 497,3 | 458,8 | |
| 932,4 | 964,9 | 777,5 | 835,4 | 812,8 | 784,0 | 496,2 | 441,7 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 930,7 | 962,7 | 777,2 | 834,3 | 810,8 | 782,0 | 495,9 | 440,6 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 1,7 | 2,1 | 0,3 | 1,1 | 1,9 | 2,0 | 0,3 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,8 | 1,1 | 1,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,6 |
| 1.884,0 | 1.918,5 | 1.755,9 | 1.844,7 | 1.714,0 | 1.703,2 | 1.698,7 | 1.745,1 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | -28,1 | 840,5 | -34,4 | 107,5 | -28,1 | 15,4 | -27,6 | 18,7 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 1.071,6 | 1.078,0 | 993,6 | 1.048,0 | 1.024,8 | 985,9 | 996,7 | 1.015,6 |
| 2.933,7 | 2.946,7 | 2.837,4 | 3.051,1 | 2.624,3 | 2.665,8 | 3.311,0 | 2.434,7 | |
| 28,0 | 33,0 | 28,5 | 28,4 | 28,0 | 28,1 | 30,5 | 28,2 | |
| 28,0 | 33,0 | 28,5 | 28,4 | 28,0 | 28,1 | 30,5 | 28,2 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 5,0 | 0,5 | 0,4 | 0 | 0,1 | 2,5 | 0,2 |
| 13,7 | 15,3 | 17,4 | 15,8 | 17,5 | 18,9 | 20,3 | 20,8 | |
| 6,2 | 6,9 | 8,1 | 7,9 | 8,9 | 9,5 | 10,2 | 9,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 39,1 | 38,7 | 38,7 | 37,4 | 37,3 | 37,2 | 37,2 | 36,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -32,9 | -31,8 | -30,6 | -29,5 | -28,4 | -27,7 | -27,1 | -26,4 |
| 7,5 | 8,4 | 9,3 | 7,8 | 8,6 | 9,4 | 10,2 | 10,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 17,4 | 18,7 | 18,7 | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,8 | -10,3 | -9,4 | -8,6 | -7,8 | -7,0 | -6,2 | -5,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,5 | 1,0 | 1,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -34,1 | -34,1 | -34,1 | -34,1 | -34,0 | -33,6 | -33,1 | -32,6 |
| 0 | 0 | 0 | 16,1 | 17,1 | 5,5 | 6,2 | 6,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 14,0 | 14,0 | 3,0 | 3,8 | 4,0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 3,1 | 2,5 | 2,5 | 2,0 |
| 2.881,4 | 2.886,7 | 2.779,7 | 2.978,5 | 2.551,2 | 2.601,5 | 3.241,7 | 2.364,8 | |
| Góp vốn liên doanh | 400,9 | 399,3 | 391,2 | 391,0 | 383,8 | 388,8 | 378,5 | 374,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 303,2 | 303,2 | 303,2 | 303,2 | 309,3 | 309,3 | 309,3 | 309,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,0 | 0 | 0 | -3,4 | -1,5 | -2,6 | 0 | -3,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2.178,2 | 2.184,3 | 2.085,3 | 2.287,8 | 1.859,6 | 1.906,0 | 2.553,9 | 1.684,1 |
| 10,6 | 11,6 | 11,8 | 12,3 | 10,4 | 11,3 | 11,3 | 13,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,9 | 2,1 | 2,2 | 2,1 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 2,7 |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,9 | 1,7 | 1,7 | 2,3 | 1,9 | 2,7 | 2,7 | 2,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10.436,2 | 10.355,0 | 9.616,2 | 9.850,1 | 9.590,2 | 9.271,2 | 8.777,6 | 8.723,5 |
| 6.216,5 | 6.265,2 | 5.428,5 | 5.775,5 | 5.620,9 | 5.258,3 | 4.833,1 | 4.925,6 | |
| 6.212,1 | 6.261,1 | 5.424,4 | 5.780,0 | 5.619,3 | 5.256,5 | 4.831,4 | 4.924,1 | |
| 970,1 | 1.021,1 | 841,6 | 1.086,5 | 933,4 | 867,4 | 758,0 | 872,7 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 969,1 | 1.020,1 | 840,5 | 1.078,8 | 932,3 | 866,5 | 756,9 | 871,7 |
| Phải trả khác | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 7,6 | 1,1 | 1,0 | 1,1 | 1,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 27,0 | 31,1 | 27,3 | 26,2 | 18,7 | 20,7 | 16,3 | 1,1 |
| Phải trả người lao động | 22,9 | 7,0 | 41,3 | 27,9 | 20,0 | 3,1 | 33,6 | 15,8 |
| Chi phí phải trả | 1,4 | 1,7 | 1,1 | 0,9 | 1,4 | 1,6 | 0 | 1,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 243,7 | 246,3 | 63,9 | 76,6 | 261,6 | 67,3 | 66,6 | 77,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 37,0 | 34,3 | 34,2 | 34,2 | 32,6 | 28,5 | 29,1 | 27,9 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 307,9 | 330,5 | 256,0 | 267,6 | 180,1 | 185,5 | 176,9 | 162,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 9,6 | 8,1 | 17,5 | 17,1 | 17,5 |
| 4.601,8 | 4.589,0 | 4.158,9 | 4.250,3 | 4.163,0 | 4.064,5 | 3.733,4 | 3.746,9 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 2.079,1 | 2.081,7 | 1.796,0 | 1.910,4 | 1.878,4 | 1.845,4 | 1.545,9 | 1.509,0 |
| Dự phòng bồi thường | 2.269,0 | 2.259,1 | 2.124,2 | 2.104,0 | 2.051,5 | 1.991,6 | 1.970,1 | 2.013,7 |
| Dự phòng dao động lớn | 253,8 | 248,2 | 238,7 | 235,9 | 233,1 | 227,5 | 217,4 | 224,2 |
| 4,4 | 4,1 | 4,0 | -4,5 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,8 | 1,5 | 1,5 | -4,5 | 0 | 1,7 | 1,7 | 1,5 |
| Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 2,6 | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 0 | 0 | 0 |
| 4.219,7 | 4.089,8 | 4.187,7 | 4.074,6 | 3.969,2 | 4.012,9 | 3.944,5 | 3.797,9 | |
| 4.219,7 | 4.089,8 | 4.187,7 | 4.074,6 | 3.969,2 | 4.012,9 | 3.944,5 | 3.797,9 | |
| 2.006,3 | 2.006,3 | 2.006,3 | 2.006,3 | 1.823,9 | 1.823,9 | 1.823,9 | 1.658,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.006,3 | 2.006,3 | 2.006,3 | 2.006,3 | 1.823,9 | 1.823,9 | 1.823,9 | 1.658,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 369,8 | 369,8 | 369,8 | 369,8 | 369,8 | 369,8 | 369,8 | 369,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 396,5 | 396,5 | 206,1 | 206,1 | 206,1 | 206,1 | 206,1 | 206,1 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 200,6 | 200,6 | 200,6 | 198,1 | 182,4 | 182,4 | 182,4 | 165,8 |
| 1.210,8 | 1.080,8 | 1.369,5 | 1.260,7 | 1.353,7 | 1.399,4 | 1.328,8 | 1.365,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 978,4 | 978,4 | 964,0 | 964,0 | 1.146,4 | 1.328,8 | 952,0 | 1.117,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 232,5 | 102,4 | 405,4 | 296,6 | 207,3 | 70,6 | 376,8 | 247,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 35,9 | 35,8 | 35,5 | 33,7 | 33,4 | 31,4 | 33,5 | 33,0 |
| 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đô la Mỹ (USD) | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng Euro (EUR) | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng Yên Nhật (JPY) | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngoại tệ khác | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |