iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNM
HOSE - Thực phẩm & Đồ uống

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.089.955.445 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.089.955.445 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 120.381 tỷ đ
57.600 đ▼ 500 đ (-0,86%)
Tham chiếu 58.100 đtrần 62.100 đsàn 54.100 đKhối lượng 1.793.700

Báo cáo tài chính chi tiết - VNM - Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VNM - Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 85 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 85 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 85 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
88 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 54 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
40.892,338.757,036.261,238.746,938.255,138.408,037.553,740.582,4
4.535,72.077,61.794,95.154,52.498,42.538,02.225,92.616,2
Tiền3.763,92.003,61.630,91.427,52.137,41.228,71.877,91.421,2
Các khoản tương đương tiền771,874,0164,03.727,0361,01.309,3348,01.195,0
21.967,623.002,421.354,921.133,922.249,423.170,823.260,125.982,8
Đầu tư ngắn hạn1,31,31,31,31,31,31,21,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,8-0,8-0,8-1,1-1,1-0,9-0,9-0,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn21.967,123.002,021.354,421.133,722.249,223.170,523.259,825.982,5
5.949,45.591,46.027,75.910,66.147,25.469,26.233,85.606,2
Phải thu khách hàng5.150,24.883,14.701,74.813,14.539,24.116,44.793,14.528,3
Trả trước cho người bán513,2399,0444,0320,5596,1438,0566,5368,0
Các khoản phải thu khác305,7328,9915,9795,31.034,1936,0896,5727,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,7-19,6-33,8-18,4-22,2-21,2-22,3-17,6
7.720,37.399,26.839,36.308,67.047,76.979,25.686,86.103,0
Hàng tồn kho7.768,47.443,76.897,96.348,37.090,27.015,85.723,96.131,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,2-44,5-58,6-39,7-42,5-36,6-37,1-28,9
354,2329,0——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn331,7315,0——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn22,413,9——————
365,2357,4244,4239,3312,3250,7147,0274,1
Chi phí trả trước ngắn hạn196,3225,5150,0150,9177,8163,889,5138,2
Thuế GTGT được khấu trừ144,1108,464,456,0105,765,333,6121,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước24,723,630,132,328,821,623,914,4
16.559,516.672,017.051,216.931,017.027,616.605,817.495,417.094,7
26,924,423,321,120,518,417,616,6
Phải thu dài hạn của khách hàng0000,20,30,40,40,6
Phải thu dài hạn khác26,924,423,320,820,218,017,216,0
11.254,711.345,212.648,912.862,912.784,812.309,712.550,611.854,2
10.247,210.336,311.618,111.812,011.720,611.292,611.520,210.824,6
Nguyên giá TSCĐHH33.409,133.106,934.581,534.365,333.813,632.930,432.713,131.567,6
Hao mòn TSCĐHH-23.161,9-22.770,5-22.963,4-22.553,3-22.093,0-21.637,8-21.192,9-20.743,0
1.007,51.008,91.030,81.051,01.064,21.017,01.030,41.029,7
Nguyên giá TSCĐVH1.564,11.544,91.545,91.544,61.535,91.469,21.466,21.447,4
Hao mòn TSCĐVH-556,7-536,0-515,1-493,6-471,7-452,2-435,8-417,7
1.599,21.563,9——————
1.590,11.554,7——————
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành442,3413,7——————
1.147,81.141,0——————
Nguyên giá1.782,61.761,0——————
Giá trị khấu hao luỹ kế-634,8-620,0——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn9,19,3——————
51,051,451,852,252,653,153,654,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư98,898,898,898,898,898,898,898,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-47,9-47,5-47,0-46,6-46,2-45,7-45,2-44,7
909,7952,31.320,81.220,51.494,61.661,91.539,81.925,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00449,0417,9372,8360,4404,7444,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang909,7952,3871,8802,61.121,91.301,51.135,11.481,1
680,7731,1957,1820,2813,5709,41.373,21.279,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh610,2559,6511,2439,3642,2638,4622,2608,1
Đầu tư dài hạn khác94,694,694,694,694,694,694,594,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,0-24,0-24,0-24,0-23,6-23,6-23,6-23,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0100,9375,3310,3100,30680,0600,2
2.037,42.003,72.049,41.954,11.861,51.853,41.960,71.964,8
Chi phí trả trước dài hạn1.252,41.160,01.104,7982,7853,5785,5792,5794,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại77,975,1115,379,854,352,792,232,1
Tài sản dài hạn khác707,0768,5000000
Lợi thế thương mại00829,4891,5953,71.015,21.076,01.138,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN57.451,855.429,053.312,455.677,855.282,755.013,855.049,157.677,1
21.785,518.740,918.829,417.725,019.595,617.391,318.874,722.432,8
21.424,018.456,918.520,317.327,819.190,716.981,818.459,522.021,3
Vay và nợ ngắn hạn8.323,410.334,89.393,78.124,89.636,810.060,19.115,48.291,5
Phải trả người bán4.219,54.069,43.923,33.494,34.333,73.916,43.874,13.667,2
Người mua trả tiền trước328,7308,9253,1272,6410,6123,0191,3146,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông3.874,78,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.064,4763,21.804,01.945,01.500,9418,41.014,51.944,9
Phải trả người lao động250,9231,8321,6276,4250,2217,4307,9266,7
Chi phí phải trả2.234,21.865,11.754,12.174,62.229,71.680,72.115,81.857,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác92,0113,2102,490,496,2123,01.148,55.257,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1.020,1749,5953,0940,7720,3432,7680,0580,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,200,10,00,20,30,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn15,912,415,18,812,310,011,89,4
361,5284,0309,1397,2404,9409,5415,1411,5
Phải trả dài hạn khác0,60,60,60,70,70,70,71,4
Vay và nợ dài hạn131,431,162,9147,7152,1154,0157,9157,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả229,5252,3245,5248,9252,1254,9256,5252,4
35.666,336.688,134.483,037.952,835.687,137.622,536.174,435.244,3
35.666,336.688,134.483,037.952,835.687,137.622,536.174,435.244,3
20.899,620.899,620.899,620.899,620.899,620.899,620.899,620.899,6
Cổ phiếu phổ thông20.899,620.899,620.899,620.899,620.899,620.899,620.899,620.899,6
Thặng dư vốn cổ phần34,134,134,134,134,134,134,134,1
Vốn khác của chủ sở hữu746,8746,8746,8746,8746,8746,8499,1499,1
Chênh lệch tỷ giá hối đoái393,7388,3403,6412,1394,4321,3295,7205,0
Quỹ đầu tư phát triển078,778,778,778,77.221,17.079,16.863,1
9.793,310.719,08.522,611.926,69.620,74.474,33.471,22.870,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.734,88.522,65.330,46.066,56.025,63.207,0349,3384,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5.058,52.196,43.192,25.860,23.595,11.267,33.121,92.485,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.798,93.821,53.797,63.854,83.912,73.925,33.895,63.873,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN57.451,855.429,053.312,455.677,855.282,755.013,855.049,157.677,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30