Đang đo trạng thái thị trường…
VNL
HOSE - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Logistics Vinalink
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.140.487 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.140.487 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 267 tỷ đ
18.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.900 đtrần 20.200 đsàn 17.600 đKhối lượng 13.300
Báo cáo tài chính chi tiết - VNL - Công ty Cổ phần Logistics Vinalink
Báo cáo tài chính chi tiết - VNL - Công ty Cổ phần Logistics Vinalink
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 424,4 | 395,1 | 420,4 | 412,2 | 378,4 | 357,4 | 359,5 | 362,8 | |
| 78,3 | 52,9 | 83,3 | 79,0 | 52,8 | 65,5 | 85,2 | 70,1 | |
| Tiền | 39,3 | 33,9 | 44,3 | 50,0 | 18,8 | 31,5 | 55,2 | 45,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 39,0 | 19,0 | 39,0 | 29,0 | 34,0 | 34,0 | 30,0 | 25,0 |
| 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 340,4 | 315,5 | 311,0 | 307,6 | 300,3 | 276,6 | 259,5 | 278,2 | |
| Phải thu khách hàng | 324,0 | 304,8 | 296,3 | 297,0 | 297,4 | 280,5 | 267,6 | 283,2 |
| Trả trước cho người bán | 12,0 | 7,8 | 12,9 | 8,2 | 4,0 | 1,1 | 0,9 | 2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 5,7 | 4,3 | 3,1 | 3,7 | 10,1 | 6,1 | 2,2 | 3,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -11,1 | -11,1 | -11,1 | -10,8 |
| 5,7 | 6,7 | 6,1 | 5,6 | 5,2 | 5,3 | 4,8 | 4,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,9 | 5,2 | 5,1 | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 3,7 | 3,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 1,0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 102,3 | 103,0 | 101,7 | 95,8 | 97,1 | 96,5 | 96,9 | 94,3 | |
| 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,9 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,9 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| 47,5 | 48,2 | 46,8 | 42,0 | 42,6 | 43,2 | 43,6 | 41,9 | |
| 21,0 | 21,7 | 20,2 | 15,6 | 16,1 | 16,7 | 17,2 | 15,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 55,6 | 55,6 | 55,1 | 51,2 | 51,2 | 51,2 | 51,9 | 50,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -34,6 | -33,9 | -34,9 | -35,6 | -35,0 | -34,4 | -34,7 | -35,3 |
| 26,5 | 26,5 | 26,5 | 26,4 | 26,5 | 26,5 | 26,4 | 26,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 26,9 | 26,9 | 26,8 | 26,7 | 26,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,7 | -0,6 | -0,5 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 52,2 | 52,2 | 52,2 | 51,0 | 51,0 | 50,0 | 50,0 | 49,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 42,9 | 42,9 | 42,9 | 42,9 | 42,9 | 50,7 | 50,7 | 50,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -2,4 |
| 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 526,7 | 498,0 | 522,1 | 508,1 | 475,5 | 453,9 | 456,4 | 457,0 |
| 179,5 | 170,0 | 194,9 | 178,7 | 160,9 | 149,6 | 159,0 | 170,0 | |
| 139,1 | 129,6 | 154,6 | 137,2 | 119,5 | 108,1 | 117,5 | 127,7 | |
| Phải trả người bán | 89,5 | 80,7 | 85,1 | 83,2 | 78,6 | 64,9 | 68,8 | 73,9 |
| Người mua trả tiền trước | 2,2 | 1,8 | 2,5 | 3,4 | 2,0 | 1,0 | 0,5 | 0,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | 11,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 11,7 | 3,3 | 10,4 | 8,1 | 8,1 | 5,6 | 7,4 | 7,3 |
| Phải trả người lao động | 12,5 | 7,7 | 39,1 | 17,6 | 11,3 | 7,6 | 24,6 | 12,0 |
| Chi phí phải trả | 14,4 | 15,2 | 8,0 | 16,9 | 10,8 | 17,5 | 9,8 | 21,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,9 | 8,5 | 8,5 | 7,1 | 7,6 | 10,8 | 5,5 | 11,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 40,4 | 40,4 | 40,4 | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 42,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 32,9 | 32,9 | 32,9 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 |
| 347,2 | 328,0 | 327,1 | 329,4 | 314,6 | 304,4 | 297,4 | 287,0 | |
| 347,2 | 328,0 | 327,1 | 329,4 | 314,6 | 304,4 | 297,4 | 287,0 | |
| 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 | 141,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 190,9 | 171,7 | 170,8 | 173,0 | 158,2 | 148,0 | 141,1 | 130,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 157,8 | 159,4 | 125,6 | 125,6 | 125,6 | 134,0 | 102,7 | 102,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 33,1 | 12,2 | 45,2 | 47,5 | 32,7 | 14,0 | 38,4 | 27,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 526,7 | 498,0 | 522,1 | 508,1 | 475,5 | 453,9 | 456,4 | 457,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |