Đang đo trạng thái thị trường…
VNF
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Vinafreight
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.700.380 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.700.380 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 406 tỷ đ
12.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.800 đtrần 14.000 đsàn 11.600 đKhối lượng 1.000
Tỷ số tài chính VNF - Công ty Cổ phần Vinafreight
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Dịch vụ vận tải
Định giá
P/E6,11ngành 8,49
P/B0,67ngành 0,76
P/S0,25ngành 0,36
P/FCF5,18ngành 9,69
EV/EBITDA2,92ngành 3,95
Tỷ suất lợi nhuận trên giá16,4%ngành 11,4%
Khả năng sinh lời
ROE10,9%ngành 8,6%
ROA7,0%ngành 3,8%
ROIC13,8%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận gộp7,1%ngành 11,1%
Biên lợi nhuận hoạt động5,8%ngành 5,7%
Biên lợi nhuận ròng4,1%ngành 3,7%
Biên dòng tiền tự do4,8%ngành 2,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,61ngành 1,59
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-1,24 lầnngành 0,07 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,56 lầnngành 0,97 lần
Độ dày vốn64,1%ngành 51,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-5,5%ngành 20,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-2,6%ngành 18,0%
EPS so cùng kỳ-2,6%ngành 7,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ179,2%ngành -48,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm20,4%ngành 19,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-14,2%ngành 4,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |