iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNF
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Vinafreight

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.700.380 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.700.380 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 406 tỷ đ
12.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.800 đtrần 14.000 đsàn 11.600 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - VNF - Công ty Cổ phần Vinafreight

Báo cáo tài chính chi tiết - VNF - Công ty Cổ phần Vinafreight

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
543,7486,8586,6571,9485,9481,8582,9612,6
138,8141,8207,6219,2144,5149,4223,8206,6
Tiền117,3119,3187,6124,9124,5112,4171,8171,6
Các khoản tương đương tiền21,522,520,094,320,037,052,035,0
178,2168,8141,6118,9111,493,0121,8113,1
Đầu tư ngắn hạn13,826,017,310,52,21,900
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn164,3142,8124,3108,4109,291,1121,8113,1
217,4164,1226,9225,6219,9232,4232,4289,2
Phải thu khách hàng111,571,3171,0155,9140,9118,9114,2161,0
Trả trước cho người bán1,81,51,51,82,31,41,41,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000050,050,050,0
Các khoản phải thu khác108,695,858,872,481,166,471,280,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,5-4,5-4,6-4,6-4,4-4,4-4,3-4,1
3,33,13,02,32,13,62,42,0
Hàng tồn kho3,33,13,02,32,13,62,42,0
6,19,07,55,97,93,52,51,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,70,53,66,90,50,40,8
Thuế GTGT được khấu trừ2,04,63,52,31,03,00,91,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,73,73,40,0001,20
407,7384,6392,1395,1390,9392,2367,8376,0
4,94,94,94,94,98,94,34,8
Phải thu dài hạn khác4,94,94,94,94,98,94,34,8
2,22,22,45,86,26,66,45,7
1,82,02,35,66,06,46,15,4
Nguyên giá TSCĐHH18,618,618,618,618,618,617,916,7
Hao mòn TSCĐHH-16,8-16,6-16,3-13,0-12,6-12,2-11,8-11,3
0,40,20,20,20,20,30,30,3
Nguyên giá TSCĐVH3,12,92,92,92,92,92,92,9
Hao mòn TSCĐVH-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5
399,6376,4383,3382,5377,5374,2354,2364,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh346,2341,3345,0344,9341,2341,4338,2348,6
Đầu tư dài hạn khác50,231,838,335,634,330,814,112,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn3,33,302,02,02,02,03,0
0,91,11,51,92,32,52,81,1
Chi phí trả trước dài hạn0,91,11,51,92,32,52,81,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN951,4871,3978,7967,0876,8874,1950,7988,6
341,4229,5347,7353,7284,5289,8329,5381,2
336,8225,3343,3349,2280,1285,4324,9376,0
Vay và nợ ngắn hạn17,616,634,762,144,710,547,848,3
Phải trả người bán62,933,9120,880,547,947,295,3130,7
Người mua trả tiền trước1,26,10,63,53,73,83,75,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông48,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,410,520,921,119,210,728,322,0
Phải trả người lao động1,00,54,63,92,81,44,40,3
Chi phí phải trả47,145,748,062,152,149,011,613,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác140,8109,4110,6112,3105,8158,4127,0145,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,62,73,13,43,74,46,89,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,1000,30,10,100,1
4,74,24,44,54,54,44,65,2
Phải trả dài hạn khác4,74,24,44,54,54,44,65,2
610,0641,8631,0613,3592,3584,3621,1607,4
610,0641,8631,0613,3592,3584,3621,1607,4
317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2
Cổ phiếu phổ thông317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2
Thặng dư vốn cổ phần30,130,130,130,130,130,130,130,1
Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển15,915,915,915,915,915,915,915,9
236,3261,4251,6235,7216,9200,5238,6232,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước202,7251,6190,1190,1190,1189,7178,7178,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này33,59,861,545,626,810,859,954,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,717,416,314,512,320,719,411,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN951,4871,3978,7967,0876,8874,1950,7988,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70