iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNC
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KD

Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.999.112 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.999.112 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 762 tỷ đ
36.300 đ▲ 1.000 đ (+2,83%)
Tham chiếu 35.300 đtrần 38.800 đsàn 31.800 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - VNC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol

Báo cáo tài chính chi tiết - VNC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
405,7353,3384,4365,4302,3218,7256,4250,8
196,6162,4206,2199,4153,276,2120,4100,9
Tiền130,6128,4149,2135,6123,273,2117,974,4
Các khoản tương đương tiền66,034,057,163,830,03,02,526,5
47,553,743,618,910,77,910,010,0
Đầu tư ngắn hạn0,50,50,51,11,11,41,41,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,2-0,3-0,5-0,7-0,4-0,4-0,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn47,253,443,318,310,37,09,09,0
157,6133,3131,3142,4134,7131,7123,8136,4
Phải thu khách hàng148,3132,3127,0142,1133,3114,9118,1120,8
Trả trước cho người bán17,74,910,04,54,03,95,06,2
Các khoản phải thu khác6,77,15,111,89,123,710,819,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,0-11,0-10,6-15,9-11,6-10,8-10,1-10,3
2,82,72,83,82,71,91,63,0
Hàng tồn kho2,82,72,83,82,71,91,63,0
1,21,30,50,91,00,90,50,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,30,50,91,00,90,50,5
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,00,00,000,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
180,8168,9142,0138,4142,3145,7148,3146,8
0,40,30,90,70,80,60,80,1
Phải thu dài hạn của khách hàng00000,8000
Phải thu dài hạn khác0,40,30,90,700,60,80,1
127,0124,7116,4112,7116,1117,9121,0120,1
107,4104,895,892,795,698,7101,5103,7
Nguyên giá TSCĐHH335,3328,4314,1305,8303,5301,5299,2296,3
Hao mòn TSCĐHH-227,8-223,6-218,3-213,1-208,0-202,8-197,7-192,7
5,55,96,26,56,85,45,42,2
Nguyên giá TSCĐTTC7,97,97,97,97,96,15,92,5
Hao mòn TSCĐTTC-2,3-2,0-1,7-1,3-1,0-0,7-0,4-0,3
14,014,114,413,513,713,914,114,3
Nguyên giá TSCĐVH20,019,919,918,918,918,918,918,9
Hao mòn TSCĐVH-6,0-5,8-5,6-5,4-5,2-5,0-4,8-4,6
000001,30,30,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000001,30,30,2
30,520,50,50,50,51,21,41,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000001,21,41,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn30,520,50,50,50,5000
23,023,424,224,624,924,624,925,2
Chi phí trả trước dài hạn23,023,424,224,624,924,624,925,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN586,5522,3526,4503,8444,6364,4404,7397,7
231,9168,4195,0186,4153,772,6124,7114,1
231,0167,1193,1183,3150,870,1121,8113,0
Vay và nợ ngắn hạn2,02,02,01,61,81,61,50,6
Phải trả người bán7,16,611,67,87,27,67,88,5
Người mua trả tiền trước15,632,114,015,217,517,58,78,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,13,70—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,619,229,125,920,89,324,813,1
Phải trả người lao động161,782,4121,9114,181,542,568,576,9
Chi phí phải trả19,816,68,711,418,21,76,93,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,64,25,66,13,43,03,21,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,50,50,40,40,4-13,20,3-0,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,80000
0,91,31,93,12,82,52,81,1
Vay và nợ dài hạn0,91,31,93,12,82,52,81,1
354,6353,8331,4317,4291,0291,9280,0283,5
354,6353,8331,4317,4291,0291,9280,0283,5
210,0210,0210,0210,0105,0105,0105,0105,0
Cổ phiếu phổ thông210,0210,0210,0210,0105,0105,0105,0105,0
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển82,352,352,352,3157,3148,9148,9148,9
54,184,662,749,824,835,223,425,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,262,700023,400
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này47,922,062,749,824,811,723,425,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát8,27,06,45,44,02,92,73,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN586,5522,3526,4503,8444,6364,4404,7397,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70