Đang đo trạng thái thị trường…
VNA
UPCOM - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.999.960 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.999.960 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 459 tỷ đ
13.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.500 đtrần 15.500 đsàn 11.500 đKhối lượng 1
Phân tích cơ bản VNA - Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM3,6x
P/B0,69x
ROE TTM19,2%
EPS TTM3.784 đ
BVPS19.704 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VNA
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VNA
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 146 | 111 | 156 | 134 | 193 | 127 | 153 | 163 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 117 | 115 | 146 | 134 | 184 | 119 | 155 | 150 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 29 | -4 | 11 | -1 | 8 | 9 | -3 | 13 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 49 | 37 | 52 | -9 | 0 | 0 | 42 | -4 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 44 | -27 | 48 | -6 | 21 | -40 | 21 | 8 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,46x | 0,45x | 0,54x | -0,13x | 0,26x | 0,15x | — | — |
EPS TTM (đ) | 3.784 | 2.361 | 1.273 | 972 | 1.124 | 1.927 | 1.933 | 1.645 |
BVPS (đ) | 19.704 | 18.431 | 17.351 | 15.821 | 16.688 | 16.978 | 16.975 | 15.746 |
ROE TTM % | 19,2% | 12,8% | 7,3% | 6,1% | 6,7% | 11,4% | 11,4% | 10,5% |
↳ Biên lợi nhuận | 23,5% | 13,5% | 7,1% | 5,5% | 6,0% | 10,7% | — | — |
↳ Vòng quay tài sản | 0,48 lần | 0,62 lần | 0,64 lần | 0,81 lần | 0,82 lần | 0,78 lần | — | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,71 lần | 1,53 lần | 1,63 lần | 1,39 lần | 1,36 lần | 1,36 lần | 1,40 lần | 1,17 lần |
P/E TTM | 4,0x | 6,4x | 13,7x | 18,4x | 17,3x | 10,8x | 11,5x | 16,6x |
P/B | 0,76x | 0,82x | 1,01x | 1,13x | 1,17x | 1,23x | 1,31x | 1,73x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |