iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNA
UPCOM - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.999.960 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.999.960 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 459 tỷ đ
13.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.500 đtrần 15.500 đsàn 11.500 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - VNA - Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship

Báo cáo tài chính chi tiết - VNA - Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
339,5314,1316,9338,3347,5341,6360,8448,8
164,6152,0177,9189,5162,2113,6138,6272,4
Tiền164,6152,0167,9158,0141,093,6136,3271,9
Các khoản tương đương tiền0010,031,521,220,02,30,5
87,883,043,042,079,5109,0133,063,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn87,883,043,042,079,5109,0133,063,8
49,347,647,337,731,031,819,144,2
Phải thu khách hàng38,239,840,330,422,420,511,132,0
Trả trước cho người bán2,60,92,00,90,30,71,96,0
Các khoản phải thu khác18,016,514,616,017,720,115,615,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5
33,327,738,929,437,252,539,935,6
Hàng tồn kho33,327,738,929,437,252,539,935,6
4,53,79,739,637,634,730,232,9
Chi phí trả trước ngắn hạn2,91,72,52,42,32,42,32,3
Thuế GTGT được khấu trừ1,01,26,036,734,431,026,428,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,81,20,60,91,31,62,2
807,7644,6642,0408,1425,9443,9448,1175,8
0,40,20,200000
Phải thu dài hạn khác0,40,20,200000
796,2608,3623,7384,4394,8405,2416,5138,8
796,2608,3623,7384,4394,8405,2416,5138,8
Nguyên giá TSCĐHH971,8943,71.183,71.211,01.210,81.211,71.211,71.107,2
Hao mòn TSCĐHH-175,6-335,3-560,1-826,6-816,0-806,5-795,3-968,4
Nguyên giá TSCĐVH0,70,70,70,70,70,70,70,7
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
1,51,71,82,02,22,42,62,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư23,723,723,723,723,723,723,723,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-22,2-22,0-21,9-21,7-21,5-21,3-21,1-20,9
022,20,4000,21,20,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang022,20,4000,21,20,0
0,00,00,00,00,00,00,00,1
Đầu tư dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2
9,712,215,921,728,936,127,734,1
Chi phí trả trước dài hạn9,712,215,921,728,936,127,734,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.147,2958,7958,8746,4773,4785,5808,9624,6
477,2332,0368,9208,4206,0208,2231,789,2
153,7107,4133,797,289,786,6105,187,5
Vay và nợ ngắn hạn61,542,542,520,920,920,920,90
Phải trả người bán12,513,823,211,726,435,327,627,2
Người mua trả tiền trước00,40,300000
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,60,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước16,39,511,50,40,50,311,07,0
Phải trả người lao động8,83,916,310,312,210,824,514,9
Chi phí phải trả3,33,04,93,56,13,45,015,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác27,318,814,531,13,03,54,47,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,510,915,316,219,110,010,814,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,83,85,23,21,42,30,80,7
323,6224,7235,2111,2116,3121,6126,61,8
Phải trả dài hạn khác1,41,41,21,21,11,10,90,9
Vay và nợ dài hạn322,0223,3233,9109,8115,0120,2125,40
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,00,00,20,20,30,30,9
670,0626,7589,9537,9567,4577,2577,2535,4
670,0626,7589,9537,9567,4577,2577,2535,4
340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0
Cổ phiếu phổ thông340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0
Quỹ đầu tư phát triển218,3205,5205,4205,4205,4170,4170,4170,4
111,681,144,5-7,522,066,866,825,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,944,01,21,221,666,81,028,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này85,737,143,3-8,70,30,165,7-3,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.147,2958,7958,8746,4773,4785,5808,9624,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70