Đang đo trạng thái thị trường…
VLA
HNX - Phần mềmCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.995.996 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.995.996 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 22 tỷ đ
5.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.600 đtrần 6.100 đsàn 5.100 đKhối lượng 2.300
Báo cáo tài chính chi tiết - VLA - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
Báo cáo tài chính chi tiết - VLA - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47,6 | 46,9 | 46,8 | 41,3 | 41,7 | 41,8 | 45,8 | 46,1 | |
| 3,0 | 4,5 | 10,6 | 10,2 | 14,6 | 13,4 | 15,8 | 6,7 | |
| Tiền | 1,4 | 1,9 | 3,4 | 1,6 | 5,0 | 4,9 | 15,8 | 3,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 1,5 | 2,6 | 7,1 | 8,6 | 9,6 | 8,5 | 0 | 3,0 |
| 5,1 | 3,6 | 4,1 | 3,5 | 0 | 0 | 8,5 | 15,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 5,4 | 3,8 | 4,2 | 3,7 | 0 | 0 | 6,2 | 9,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,2 | 0 | 0 | -0,7 | -0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 6,0 |
| 39,4 | 38,8 | 32,1 | 27,6 | 27,0 | 28,3 | 21,4 | 24,0 | |
| Phải thu khách hàng | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,3 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,0 | 5,0 | 5,0 | 2,0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 39,3 | 38,6 | 31,9 | 25,6 | 22,0 | 23,3 | 19,2 | 24,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 0,1 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Hàng tồn kho | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 4,2 | 4,2 | 4,3 | 4,2 | 0,8 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,5 | 3,4 | 3,5 | 3,5 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,5 | 3,4 | 3,5 | 3,5 | 0,0 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 48,3 | 47,6 | 47,6 | 45,6 | 45,8 | 46,1 | 50,1 | 46,9 |
| 2,9 | 2,4 | 2,6 | 1,0 | 1,5 | 1,8 | 6,0 | 9,7 | |
| 2,9 | 2,4 | 2,6 | 1,0 | 1,5 | 1,8 | 6,0 | 9,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2,0 | 1,6 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | 8,0 |
| Phải trả người bán | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,6 | 0,7 | 0,9 | 0,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,9 | 0,2 |
| Phải trả người lao động | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 45,4 | 45,2 | 44,9 | 44,5 | 44,3 | 44,2 | 44,1 | 37,2 | |
| 45,4 | 45,2 | 44,9 | 44,5 | 44,3 | 44,2 | 44,1 | 37,2 | |
| 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 5,5 | 5,2 | 5,0 | 4,6 | 4,4 | 4,3 | 4,1 | -2,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 5,0 | 5,0 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 3,6 | 3,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,5 | 0,2 | 0,9 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | -6,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 48,3 | 47,6 | 47,6 | 45,6 | 45,8 | 46,1 | 50,1 | 46,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |