Đang đo trạng thái thị trường…
VHG
UPCOM - Công nghiệp phức hợpCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 150.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 150.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 240 tỷ đ
1.600 đ▲ 100 đ (+6,67%)
Tham chiếu 1.500 đtrần 1.700 đsàn 1.300 đKhối lượng 11.600
Báo cáo tài chính chi tiết - VHG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VHG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
41 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 101 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,4 | 4,8 | 4,8 | 12,2 | 12,2 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Tiền | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 0 | 4,4 | 4,5 | 11,8 | 11,8 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | |
| Phải thu khách hàng | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| Trả trước cho người bán | 10,1 | 10,1 | 10,2 | 10,2 | 10,1 | 10,2 | 10,2 | 10,2 |
| Các khoản phải thu khác | 12,3 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,5 | 12,7 | 12,7 | 12,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -29,4 | -25,1 | -25,1 | -17,8 | -17,8 | -17,8 | -17,8 | -17,8 |
| Hàng tồn kho | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 6,7 | 6,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -6,7 | -6,7 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 133,5 | 133,5 | 134,0 | 133,9 | 134,5 | 134,9 | 135,5 | 135,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 133,5 | 133,5 | 134,0 | 133,9 | 134,5 | 134,9 | 135,5 | 135,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 241,8 | 241,8 | 241,8 | 241,8 | 241,8 | 241,8 | 241,8 | 241,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -108,3 | -108,3 | -107,8 | -107,9 | -107,3 | -106,9 | -106,3 | -106,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 133,9 | 138,3 | 138,8 | 146,1 | 146,6 | 147,4 | 147,9 | 148,1 |
| 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 11,3 | 11,3 | |
| 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 11,3 | 11,3 | |
| Phải trả người bán | 0,8 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 8,6 | 8,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 127,0 | 131,4 | 132,0 | 139,2 | 139,8 | 140,5 | 136,7 | 136,9 | |
| 127,0 | 131,4 | 132,0 | 139,2 | 139,8 | 140,5 | 136,7 | 136,9 | |
| 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 | 1.500,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 |
| -1.399,2 | -1.394,8 | -1.394,2 | -1.387,0 | -1.386,4 | -1.385,6 | -1.389,5 | -1.389,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -1.394,2 | -1.394,2 | -1.389,5 | -1.389,5 | -1.389,5 | -1.389,5 | -1.387,2 | -1.387,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -5,0 | -0,6 | -4,7 | 2,6 | 3,1 | 3,9 | -2,3 | -2,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 133,9 | 138,3 | 138,8 | 146,1 | 146,6 | 147,4 | 147,9 | 148,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |