iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VHC
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 209.453.159 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 209.453.159 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.913 tỷ đ
52.100 đ▲ 600 đ (+1,17%)
Tham chiếu 51.500 đtrần 55.100 đsàn 47.900 đKhối lượng 262.200

Báo cáo tài chính chi tiết - VHC - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn

Báo cáo tài chính chi tiết - VHC - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 60 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
9.402,19.683,09.322,09.495,08.733,38.680,68.238,48.451,2
1.502,12.093,82.008,31.678,41.147,51.030,6570,0611,8
Tiền1.481,12.072,82.008,31.573,11.071,51.030,6568,9610,7
Các khoản tương đương tiền21,021,00105,376,001,11,1
1.691,51.943,22.377,52.699,72.071,92.289,92.340,42.229,9
Đầu tư ngắn hạn44,544,544,524,0158,8161,6161,6161,6
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-10,3-9,8-7,0-1,2-27,8-45,9-41,8-37,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.657,31.908,52.340,02.676,91.940,92.174,32.220,62.105,3
2.875,22.624,11.984,72.213,32.229,52.047,02.200,51.998,8
Phải thu khách hàng2.194,92.024,51.633,81.887,42.043,31.846,21.851,11.836,8
Trả trước cho người bán267,9233,8108,6122,472,179,6314,3109,6
Các khoản phải thu khác417,8371,2247,6211,0121,6128,242,258,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,4-5,4-7,5-7,5-7,0-7,0-6,5
2.124,42.883,42.785,02.728,13.085,73.081,22.914,93.354,6
Hàng tồn kho2.283,73.124,52.995,12.835,23.192,53.367,13.159,33.695,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-159,3-241,1-210,1-107,0-106,7-285,9-244,4-340,7
1.058,80——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn1.058,80——————
150,1138,6166,6175,4198,7231,8212,6256,2
Chi phí trả trước ngắn hạn26,626,223,820,322,217,815,916,1
Thuế GTGT được khấu trừ120,2104,5141,5155,1176,5214,1196,8240,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,48,01,200000,1
Tài sản ngắn hạn khác0,00,0000000
4.175,74.072,94.086,34.006,84.061,84.141,63.995,74.070,9
2,52,52,52,52,61,51,53,4
Phải thu dài hạn khác2,52,52,52,52,61,51,53,4
3.219,23.244,43.310,43.238,73.316,33.336,43.415,13.454,6
2.588,32.658,22.717,22.786,82.856,52.870,42.944,02.983,5
Nguyên giá TSCĐHH5.608,35.578,05.542,05.508,55.474,85.386,85.359,65.301,6
Hao mòn TSCĐHH-3.020,0-2.919,8-2.824,8-2.721,7-2.618,4-2.516,4-2.415,6-2.318,1
630,9586,2593,2451,9459,8466,0471,1471,1
Nguyên giá TSCĐVH755,6704,0703,9554,8556,7556,7555,6549,2
Hao mòn TSCĐVH-124,7-117,8-110,7-102,9-96,8-90,7-84,5-78,1
2,50——————
2,50——————
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành1,80——————
0,70——————
Nguyên giá0,70——————
Giá trị khấu hao luỹ kế-0,00——————
238,4238,7239,1239,4239,8240,100
Nguyên giá bất động sản đầu tư240,5240,5240,5240,5240,5240,500
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,1-1,8-1,4-1,1-0,7-0,400
288,4155,396,992,858,1103,0109,5137,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang288,4155,396,992,858,1103,0109,5137,2
53,755,955,973,171,670,069,568,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00017,215,714,113,513,0
Đầu tư dài hạn khác3,75,95,95,95,95,95,95,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn50,050,050,050,050,050,050,050,0
371,1376,0381,4360,2373,5390,5400,1406,7
Chi phí trả trước dài hạn225,2221,3218,0191,2196,1203,7204,8204,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại8,28,28,25,04,65,24,92,6
Tài sản dài hạn khác137,7146,5000000
Lợi thế thương mại00155,2164,0172,8181,6190,4199,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.577,813.755,913.408,313.501,812.795,212.822,212.234,212.522,1
3.760,43.425,13.363,43.336,33.085,43.617,23.240,63.512,3
3.707,03.372,73.311,33.293,53.036,63.565,53.183,73.495,6
Vay và nợ ngắn hạn2.469,92.300,02.046,11.989,31.870,22.485,72.277,12.242,7
Phải trả người bán457,6436,4327,6357,2343,3616,7277,8551,6
Người mua trả tiền trước93,3186,9188,1114,766,836,736,845,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước128,358,1233,5220,6139,053,561,1159,5
Phải trả người lao động226,3192,0280,5321,5250,5140,7264,8214,4
Chi phí phải trả88,326,233,470,3134,635,468,371,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác120,480,579,596,2105,8103,194,7105,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi121,591,1122,6123,8125,892,5103,1104,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,600,00,51,000
53,452,352,242,748,951,756,916,7
Phải trả dài hạn khác0,80,50,50,50,50,50,50
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,33,52,22,24,65,66,58,7
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ24,224,225,321,225,026,731,00,3
Dự phòng phải trả dài hạn24,224,024,218,818,818,918,87,8
9.817,410.330,810.044,910.165,59.709,79.205,08.993,69.009,8
9.817,410.330,810.044,910.165,59.709,79.205,08.993,69.009,8
2.094,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,5
Cổ phiếu phổ thông2.094,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,5
Thặng dư vốn cổ phần-517,0263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0-0,2-0,20,1-0,3-0,3-0,4-0,6
7.805,47.369,37.103,17.274,66.841,66.360,66.167,66.198,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.070,27.103,15.684,96.133,86.133,86.167,64.941,45.390,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này735,2266,21.418,31.140,8707,8193,11.226,2808,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát434,4453,7433,9382,7360,3336,6318,3303,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.577,813.755,913.408,313.501,812.795,212.822,212.234,212.522,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90