iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGT
UPCOM - Hàng May mặc

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 500.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 500.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.950 tỷ đ
11.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.900 đtrần 13.600 đsàn 10.200 đKhối lượng 325.672

Phân tích cơ bản VGT - Tập đoàn Dệt May Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,7x
P/B0,55x
ROE TTM9,6%
EPS TTM2.096 đ
BVPS21.740 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VGT

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VGT

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
5.0084.4864.6485.0554.4504.2684.8194.588
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
4.2223.8974.0444.4593.7933.7524.2324.078
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
786589603596658516587510
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
285242295225149172200129
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
390734-103928368-330220162
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,86x2,11x1,03x1,59x0,64x0,12x1,63x2,01x
EPS TTM (đ)
2.0961.8231.6831.4931.3011.167896546
BVPS (đ)
21.74020.68020.09019.65419.26619.05418.58418.332
ROE TTM %
9,6%8,8%8,4%7,6%6,8%6,1%4,8%3,0%
↳ Biên lợi nhuận
5,5%4,9%4,6%4,0%3,6%3,3%2,6%1,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,92 lần0,92 lần0,89 lần0,91 lần0,91 lần0,93 lần0,91 lần0,89 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,92 lần1,96 lần2,05 lần2,08 lần2,07 lần2,02 lần2,06 lần2,08 lần
P/E TTM
5,5x6,7x7,4x8,1x9,6x10,9x16,3x26,6x
P/B
0,53x0,59x0,62x0,62x0,65x0,67x0,79x0,79x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60