iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGT
UPCOM - Hàng May mặc

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 500.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 500.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.950 tỷ đ
11.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.900 đtrần 13.600 đsàn 10.200 đKhối lượng 325.672

Báo cáo tài chính chi tiết - VGT - Tập đoàn Dệt May Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VGT - Tập đoàn Dệt May Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
90 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 52 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
10.933,710.290,410.762,510.807,110.495,59.444,49.551,69.354,6
432,7628,1980,81.566,11.102,0965,01.004,6621,9
Tiền371,3432,7384,8389,8277,9263,3334,1292,0
Các khoản tương đương tiền61,4195,5596,01.176,4824,1701,8670,5329,9
4.099,83.460,83.190,22.999,72.675,82.276,72.470,42.658,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.099,83.460,83.190,22.999,72.675,82.276,72.470,42.658,3
2.864,92.783,62.797,32.836,72.966,53.020,32.605,62.792,2
Phải thu khách hàng2.509,82.339,92.556,72.443,12.496,52.434,62.275,32.285,9
Trả trước cho người bán291,0348,7171,7290,5270,6369,0210,1313,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn002,32,33,74,04,519,6
Các khoản phải thu khác394,4433,9405,8441,9528,4532,6438,7505,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-330,3-339,0-339,3-341,4-333,7-320,8-323,9-333,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00,30,90,90,90,9
3.158,02.995,63.447,13.074,43.447,12.897,23.217,93.027,9
Hàng tồn kho3.241,53.082,73.540,53.133,63.505,12.959,03.290,33.084,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-83,5-87,2-93,4-59,2-58,0-61,7-72,4-56,2
378,4422,4347,1330,2304,1285,1253,1254,3
Chi phí trả trước ngắn hạn43,649,837,244,140,939,733,536,3
Thuế GTGT được khấu trừ323,4357,1293,6271,9248,7228,5206,7202,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước11,415,516,414,114,516,511,714,6
Tài sản ngắn hạn khác0000,100,51,21,1
9.904,010.019,39.792,49.629,99.388,19.779,09.714,39.727,4
38,038,734,247,148,2163,148,346,3
Phải thu dài hạn của khách hàng9,30000000
Phải thu về cho vay dài hạn0001,21,22,32,33,5
Phải thu dài hạn khác134,8144,8140,3152,0153,2266,9152,1148,9
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1
5.015,25.124,25.016,15.215,95.311,55.396,25.553,95.486,3
4.836,04.942,84.850,44.980,65.073,65.153,85.306,75.267,0
Nguyên giá TSCĐHH14.560,314.528,414.270,714.317,414.285,414.194,614.183,114.079,0
Hao mòn TSCĐHH-9.724,3-9.585,6-9.420,2-9.336,8-9.211,8-9.040,8-8.876,4-8.812,0
140,5144,3128,4145,0147,1150,9154,7128,5
Nguyên giá TSCĐTTC178,3178,3158,9177,8176,1176,1176,1146,0
Hao mòn TSCĐTTC-37,8-34,1-30,6-32,8-29,0-25,1-21,4-17,5
38,737,137,490,390,891,592,590,9
Nguyên giá TSCĐVH74,472,872,5150,5149,9149,5151,3146,7
Hao mòn TSCĐVH-35,7-35,7-35,2-60,2-59,1-58,0-58,7-55,9
472,3476,8481,9257,5260,0262,3264,9267,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư605,4605,4605,4366,6366,6364,7366,6366,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-133,1-128,5-123,5-109,1-106,6-102,4-101,7-99,4
516,3424,7579,2609,8521,7442,8401,0614,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang516,3424,7579,2609,8521,7442,8401,0614,0
3.505,43.626,73.337,23.173,42.916,43.191,23.138,83.019,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.207,23.341,93.066,63.056,32.775,53.051,92.991,62.828,4
Đầu tư dài hạn khác181,1181,1181,1180,6185,6183,5183,5184,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-33,0-31,1-153,1-198,5-175,5-192,6-184,9-147,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn272,0256,7242,6135,0130,8148,5148,6154,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn-121,9-121,9——————
356,9328,2343,7326,2330,2323,3307,3293,7
Chi phí trả trước dài hạn345,0316,7330,9314,0317,1311,0291,5279,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại11,310,912,311,712,611,815,312,4
Tài sản dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,61,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.837,820.309,720.554,920.437,119.883,619.223,419.265,919.082,0
9.968,29.969,410.549,210.610,010.374,09.696,59.989,59.916,1
7.509,67.467,58.042,87.564,77.348,86.735,67.066,96.961,6
Vay và nợ ngắn hạn4.399,74.681,54.901,74.264,04.394,44.166,44.040,04.074,2
Phải trả người bán1.183,1962,51.036,51.193,11.099,11.035,61.258,61.076,8
Người mua trả tiền trước60,584,967,799,9100,7101,292,8123,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông8,311,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước89,581,678,7225,8231,172,170,5191,2
Phải trả người lao động896,0744,0965,7938,4671,7569,8705,3623,6
Chi phí phải trả75,674,966,573,160,862,350,865,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác429,1566,5615,9459,2433,3463,4562,6478,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi281,7176,3218,3233,5260,4179,5201,1252,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn26,024,229,419,634,827,822,619,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn60,160,262,558,262,557,662,556,1
2.458,62.501,92.506,43.045,33.025,32.960,82.922,62.954,5
Phải trả dài hạn người bán01,700,000,00,00,1
Chi phí phải trả dài hạn8,48,88,88,88,89,39,39,3
Phải trả dài hạn khác85,384,584,283,779,576,776,777,4
Vay và nợ dài hạn1.850,21.896,01.877,22.457,72.449,42.390,82.372,22.434,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả161,8170,0177,5161,2173,4163,0166,1127,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn316,9304,8322,7333,8314,1321,0298,3305,7
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,036,036,000000
10.869,510.340,310.005,79.827,09.509,69.526,99.276,39.165,9
10.869,510.340,39.987,09.808,29.490,69.507,89.257,09.146,4
5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,0
Cổ phiếu phổ thông5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,0
Thặng dư vốn cổ phần30,430,430,430,430,430,430,430,4
Vốn khác của chủ sở hữu714,5696,0134,4216,8216,8216,8216,8216,8
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8
Quỹ đầu tư phát triển1.182,01.024,2989,0879,1879,1825,0825,0798,7
1.684,21.663,71.427,01.321,01.137,51.103,0930,9787,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.156,61.421,6575,3742,9784,6930,9606,5615,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này527,6242,1851,7578,1352,9172,1324,4171,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.006,32.673,72.611,02.565,62.431,52.537,32.458,72.518,2
Nguồn vốn đầu tư XDCB00543,1543,1543,1543,1543,1543,1
0018,718,819,019,219,319,5
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0018,718,819,019,219,319,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.837,820.309,720.554,920.437,119.883,619.223,419.265,919.082,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60