Đang đo trạng thái thị trường…
VFS
HNX - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 153.963.435 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 153.963.435 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.509 tỷ đ
9.800 đ▲ 100 đ (+1,03%)
Tham chiếu 9.700 đtrần 10.600 đsàn 8.800 đKhối lượng 695.866
Báo cáo tài chính chi tiết - VFS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt
Báo cáo tài chính chi tiết - VFS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 56 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 56 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 56 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 106 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.312,3 | 4.191,9 | 4.663,7 | 6.366,9 | 6.017,1 | 4.527,2 | 3.721,6 | 3.286,4 |
| 3.924,3 | 3.553,8 | 3.827,8 | 5.342,1 | 4.993,2 | 3.654,2 | 2.849,7 | 2.416,4 | |
| 3.916,5 | 3.546,4 | 3.822,1 | 5.337,9 | 4.988,9 | 3.649,8 | 2.845,4 | 2.410,1 | |
| 60,5 | 135,5 | 134,8 | 9,4 | 62,0 | 97,8 | 157,3 | 131,8 | |
| Tiền | 60,5 | 135,5 | 134,8 | 9,4 | 62,0 | 97,8 | 157,3 | 131,8 |
| 3.812,8 | 3.332,3 | 3.596,1 | 5.199,1 | 4.841,9 | 3.489,5 | 2.649,5 | 2.220,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 600,4 | 252,9 | 165,2 | 247,7 | 367,6 | 376,2 | 111,7 | 222,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.256,3 | 1.190,4 | 1.777,3 | 3.276,0 | 3.211,0 | 1.981,0 | 1.626,0 | 1.106,0 |
| Các khoản cho vay | 1.969,9 | 1.903,0 | 1.667,4 | 1.689,3 | 1.277,5 | 1.146,4 | 926,1 | 906,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -13,8 | -14,0 | -14,0 | -13,9 | -14,2 | -14,2 | -14,3 | -14,2 |
| 43,2 | 78,6 | 91,3 | 129,4 | 85,0 | 62,5 | 38,6 | 58,2 | |
| 40,1 | 74,7 | 88,0 | 126,1 | 82,0 | 59,4 | 35,9 | 55,7 | |
| 40,1 | 74,7 | 88,0 | 126,1 | 82,0 | 59,4 | 35,9 | 55,7 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 23,6 | 20,9 | 31,4 | 26,1 | 19,4 | 12,6 | 10,6 | 10,6 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 16,5 | 53,8 | 56,5 | 100,0 | 62,6 | 46,9 | 25,3 | 45,1 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| Trả trước cho người bán | 2,9 | 3,7 | 3,1 | 2,9 | 2,8 | 2,9 | 2,6 | 2,3 |
| 7,7 | 7,3 | 5,7 | 4,2 | 4,3 | 4,4 | 4,3 | 6,3 | |
| Tạm ứng | 1,9 | 1,8 | 1,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,5 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,2 | 2,8 | 2,0 | 1,9 | 1,8 | 1,9 | 1,6 | 3,5 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 2,7 | 2,7 | 2,5 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,2 | 2,2 |
| Thuế VAT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 388,0 | 638,2 | 835,9 | 1.024,7 | 1.023,9 | 873,0 | 871,9 | 870,0 | |
| 360,1 | 610,0 | 810,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 850,0 | 850,0 | 850,0 | |
| 360,1 | 610,0 | 810,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 850,0 | 850,0 | 850,0 | |
| 300,1 | 550,0 | 750,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 850,0 | 850,0 | 850,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 300,1 | 550,0 | 750,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 850,0 | 850,0 | 850,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11,8 | 12,5 | 11,9 | 11,9 | 11,0 | 10,0 | 10,5 | 11,2 | |
| 4,4 | 4,6 | 4,5 | 4,7 | 5,0 | 3,5 | 3,7 | 4,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 13,5 | 13,5 | 13,2 | 15,1 | 15,1 | 13,5 | 13,5 | 13,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -9,1 | -8,9 | -8,7 | -10,4 | -10,1 | -9,9 | -9,8 | -9,5 |
| 7,4 | 7,9 | 7,4 | 7,1 | 6,0 | 6,4 | 6,8 | 7,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 19,9 | 19,9 | 18,9 | 18,2 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -12,5 | -12,0 | -11,5 | -11,1 | -10,6 | -10,3 | -9,9 | -9,5 |
| 0,4 | 0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,4 | 0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| 15,8 | 15,6 | 13,5 | 12,9 | 12,8 | 13,1 | 11,4 | 8,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,0 | 1,9 | 1,8 | 1,6 | 1,5 | 1,8 | 2,1 | 0 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 13,8 | 13,8 | 11,7 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 9,3 | 8,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.312,3 | 4.191,9 | 4.663,7 | 6.366,9 | 6.017,1 | 4.527,2 | 3.721,6 | 3.286,4 |
| 2.537,3 | 2.433,6 | 2.930,9 | 4.677,0 | 4.366,6 | 2.911,7 | 2.130,7 | 1.733,8 | |
| 2.539,1 | 2.420,6 | 2.921,0 | 4.668,9 | 4.358,7 | 2.903,8 | 2.123,5 | 1.728,8 | |
| 2.477,1 | 2.391,2 | 2.889,5 | 4.634,9 | 4.329,5 | 2.872,5 | 2.100,0 | 1.700,0 | |
| Vay ngắn hạn | 2.477,1 | 2.391,2 | 2.889,5 | 4.634,9 | 4.329,5 | 2.872,5 | 2.100,0 | 1.700,0 |
| Phải trả người bán | 2,7 | 0,6 | 0,6 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 0,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,9 | 6,6 | 14,0 | 13,7 | 11,1 | 9,7 | 9,9 | 14,9 |
| Phải trả người lao động | 4,7 | 5,3 | 0,0 | 4,9 | 3,9 | 3,5 | 3,5 | 1,8 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,4 | 0,4 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 10,6 | 11,6 | 7,3 | 5,4 | 2,9 | 6,5 | 2,5 | 4,1 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 1,5 | 2,6 | 2,5 | 1,8 | 1,2 | 1,2 | 1,0 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,0 | 2,5 | 6,9 | 7,3 | 9,5 | 9,7 | 6,3 | 7,4 |
| -1,8 | 13,0 | 9,9 | 8,0 | 7,9 | 7,9 | 7,2 | 4,9 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | -1,8 | 13,0 | 9,9 | 8,0 | 7,9 | 7,9 | 7,2 | 4,9 |
| 1.775,0 | 1.758,3 | 1.732,8 | 1.689,9 | 1.650,5 | 1.615,6 | 1.590,9 | 1.552,6 | |
| 1.775,0 | 1.758,3 | 1.732,8 | 1.689,9 | 1.650,5 | 1.615,6 | 1.590,9 | 1.552,6 | |
| 1.539,6 | 1.399,7 | 1.399,7 | 1.399,7 | 1.296,0 | 1.200,0 | 1.200,0 | 1.200,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.539,6 | 1.399,7 | 1.399,7 | 1.399,7 | 1.296,0 | 1.200,0 | 1.200,0 | 1.200,0 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| 232,9 | 356,2 | 330,7 | 287,8 | 352,1 | 413,1 | 388,5 | 350,1 | |
| 240,0 | 304,3 | 291,2 | 255,6 | 320,6 | 381,6 | 359,8 | 330,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 240,0 | 304,3 | 291,2 | 255,6 | 320,6 | 381,6 | 359,8 | 330,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -7,1 | 52,0 | 39,5 | 32,2 | 31,5 | 31,6 | 28,7 | 19,8 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 1.539,6 | 1.399,7 | 1.399,7 | 1.399,7 | 1.296,0 | 1.200,0 | 1.200,0 | 1.200,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |