Đang đo trạng thái thị trường…
VEC
UPCOM - Phần cứngTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.257 tỷ đ
28.700 đ▲ 3.600 đ (+14,34%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 28.800 đsàn 21.400 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - VEC - Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VEC - Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 638,1 | 602,9 | 621,4 | 544,5 | 518,7 | 519,7 | 508,8 | 540,8 | |
| 42,6 | 53,9 | 98,6 | 103,6 | 109,3 | 93,8 | 101,7 | 84,1 | |
| Tiền | 29,4 | 29,7 | 71,4 | 26,2 | 34,2 | 26,9 | 34,1 | 20,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 13,2 | 24,2 | 27,2 | 77,4 | 75,1 | 66,9 | 67,6 | 63,6 |
| 382,7 | 379,7 | 179,5 | 143,4 | 127,1 | 135,0 | 126,5 | 131,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 382,5 | 379,5 | 179,3 | 143,2 | 126,9 | 134,8 | 126,3 | 131,3 |
| 135,4 | 110,9 | 286,3 | 209,4 | 192,5 | 199,9 | 187,8 | 185,3 | |
| Phải thu khách hàng | 155,7 | 141,5 | 315,7 | 148,9 | 142,9 | 147,5 | 139,1 | 147,7 |
| Trả trước cho người bán | 40,5 | 36,0 | 27,1 | 52,3 | 35,3 | 42,0 | 37,9 | 28,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 11,4 | 7,4 | 11,6 | 7,4 | 12,1 | 7,9 |
| Các khoản phải thu khác | 45,9 | 44,9 | 40,9 | 41,7 | 43,5 | 43,8 | 39,2 | 40,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -106,8 | -111,7 | -109,0 | -41,0 | -41,0 | -41,0 | -40,6 | -39,4 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 66,0 | 48,8 | 49,6 | 80,8 | 83,7 | 85,2 | 86,5 | 130,3 | |
| Hàng tồn kho | 96,7 | 80,0 | 81,1 | 89,5 | 92,5 | 93,9 | 95,2 | 138,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -30,7 | -31,2 | -31,6 | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -7,8 |
| 11,4 | 9,7 | 7,5 | 7,3 | 6,1 | 5,9 | 6,4 | 9,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,6 | 5,5 | 6,4 | 6,3 | 5,1 | 4,4 | 4,9 | 4,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,3 | 3,6 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 4,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,5 | 0,6 | 0,9 | 0,6 | 0,6 | 0,9 | 0,7 | 0,5 |
| 186,7 | 188,7 | 191,4 | 225,4 | 234,0 | 233,4 | 237,3 | 237,0 | |
| 18,3 | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 18,3 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 100,6 | 102,3 | 104,1 | 109,2 | 109,9 | 111,7 | 113,7 | 114,9 | |
| 66,8 | 68,4 | 70,0 | 75,0 | 75,5 | 77,1 | 78,9 | 80,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 238,3 | 240,1 | 238,3 | 238,8 | 237,2 | 237,9 | 237,5 | 237,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -171,5 | -171,8 | -168,3 | -163,8 | -161,6 | -160,8 | -158,5 | -157,4 |
| 33,8 | 33,9 | 34,1 | 34,3 | 34,4 | 34,6 | 34,7 | 34,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -12,3 | -12,2 | -12,0 | -11,9 | -11,7 | -11,5 | -11,4 | -11,2 |
| 8,5 | 8,6 | 8,8 | 9,0 | 9,2 | 9,4 | 9,6 | 9,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 41,1 | 41,1 | 41,1 | 41,1 | 41,1 | 41,1 | 41,1 | 41,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -32,6 | -32,5 | -32,3 | -32,1 | -31,9 | -31,7 | -31,5 | -31,3 |
| 10,0 | 10,0 | 10,0 | 13,6 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 13,6 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 |
| 42,3 | 42,2 | 42,5 | 67,2 | 69,5 | 66,9 | 69,3 | 68,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 42,3 | 42,2 | 42,5 | 69,0 | 71,3 | 68,7 | 71,1 | 70,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 |
| 7,2 | 7,3 | 7,8 | 8,0 | 8,6 | 8,5 | 7,8 | 7,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,4 | 5,5 | 6,0 | 6,8 | 7,3 | 7,3 | 6,6 | 5,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 824,8 | 791,6 | 812,9 | 769,9 | 752,7 | 753,1 | 746,1 | 777,8 |
| 224,3 | 179,1 | 205,4 | 223,3 | 204,7 | 204,2 | 195,4 | 233,1 | |
| 134,4 | 99,4 | 125,3 | 136,1 | 118,2 | 121,7 | 113,8 | 147,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,9 | 1,6 | 8,7 | 8,7 | 0,7 | 1,1 | 3,5 | 0,7 |
| Phải trả người bán | 41,4 | 52,0 | 74,4 | 64,5 | 56,5 | 50,5 | 53,9 | 95,0 |
| Người mua trả tiền trước | 42,6 | 13,3 | 13,1 | 18,5 | 23,5 | 37,0 | 21,4 | 9,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 11,0 | 0,2 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,4 | 6,3 | 3,7 | 11,4 | 9,6 | 5,3 | 2,5 | 8,8 |
| Phải trả người lao động | 8,4 | 5,0 | 9,1 | 8,0 | 7,3 | 5,2 | 9,6 | 8,7 |
| Chi phí phải trả | 4,6 | 9,7 | 4,7 | 9,9 | 4,7 | 8,6 | 4,1 | 8,7 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 1,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 18,1 | 10,0 | 9,9 | 12,7 | 11,8 | 10,9 | 13,6 | 11,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,7 | 0,8 | 0,9 | 2,3 | 2,6 | 1,7 | 2,0 | 2,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,6 | 0,4 | 0,6 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0 |
| 89,9 | 79,7 | 80,1 | 87,2 | 86,5 | 82,4 | 81,6 | 85,8 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 16,0 | 15,9 | 15,7 | 16,5 | 14,9 | 13,6 | 13,0 | 17,5 |
| Phải trả dài hạn khác | 37,2 | 37,1 | 37,1 | 37,6 | 38,4 | 37,6 | 37,4 | 37,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 36,7 | 26,7 | 27,3 | 33,1 | 33,1 | 31,2 | 31,2 | 30,9 |
| 600,5 | 612,5 | 607,4 | 546,6 | 548,0 | 548,9 | 550,7 | 544,7 | |
| 600,5 | 612,5 | 607,4 | 546,6 | 548,0 | 548,9 | 550,7 | 544,4 | |
| 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 | 438,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -20,0 | -20,0 | -20,0 | -20,0 | -20,0 | -20,0 | -20,0 | -20,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 51,6 | 51,6 | 51,7 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 17,0 | 20,5 | 14,4 | -51,1 | -45,6 | -44,8 | -41,5 | -50,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 12,8 | 14,3 | -46,5 | -51,5 | -42,5 | -44,0 | -35,3 | -47,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4,2 | 6,3 | 60,9 | 0,4 | -3,0 | -0,8 | -6,3 | -3,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 126,9 | 135,4 | 136,3 | 139,5 | 135,3 | 135,5 | 134,0 | 136,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 824,8 | 791,6 | 812,9 | 769,9 | 752,7 | 753,1 | 746,1 | 777,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |