iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VDL
HNX - Vang & Rượu mạnh

Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.657.150 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.657.150 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 173 tỷ đ
11.800 đ▲ 900 đ (+8,26%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.900 đsàn 9.900 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - VDL - Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng

Báo cáo tài chính chi tiết - VDL - Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q1/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q3/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
131,3126,3128,2126,2134,8133,2136,2129,4
1,214,73,33,82,34,716,516,8
Tiền1,214,73,33,82,34,75,43,8
Các khoản tương đương tiền00000011,113,1
68,051,331,240,265,361,338,042,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn68,051,331,240,265,361,338,042,0
7,718,950,321,213,816,324,32,5
Phải thu khách hàng1,611,727,71,60,76,522,91,2
Trả trước cho người bán5,30,94,81,42,80,10,81,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn05,017,017,010,09,000
Các khoản phải thu khác0,81,30,81,20,30,70,50,1
53,340,942,458,850,748,656,567,1
Hàng tồn kho53,340,942,458,850,748,656,567,1
1,10,41,02,22,62,30,91,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,700,21,82,11,50,50,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,40,70,40,50,90,40,4
Tài sản ngắn hạn khác00000000,1
37,938,439,440,742,243,445,246,8
0,00000000
Phải thu dài hạn khác0,00000000
34,835,336,337,538,940,141,542,7
34,835,336,337,538,940,141,542,7
Nguyên giá TSCĐHH130,5131,2131,7131,7131,7131,7136,6136,6
Hao mòn TSCĐHH-95,7-95,9-95,4-94,2-92,8-91,6-95,1-93,9
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
0,00,0000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,0000000
3,13,13,13,23,33,33,74,1
Chi phí trả trước dài hạn3,13,13,13,23,33,33,74,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,2164,7167,6166,9177,0176,7181,4176,2
9,27,414,716,35,74,710,56,7
8,76,914,716,35,74,710,56,7
Phải trả người bán6,01,72,81,80,90,92,24,8
Người mua trả tiền trước000,00,01,50,30,10,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,54,010,52,72,32,26,40,7
Phải trả người lao động1,00,91,20,90,71,01,60,9
Chi phí phải trả00,1000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,10,110,80,20,20,10,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
0,50,5000000
Phải trả dài hạn khác0,50,5000000
160,0157,3152,9150,5171,3171,9171,0169,5
160,0157,3152,9150,5171,3171,9171,0169,5
146,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6
Cổ phiếu phổ thông146,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6
13,510,76,34,024,725,324,423,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,73,43,43,425,324,824,824,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,77,43,00,6-0,60,5-0,5-1,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,2164,7167,6166,9177,0176,7181,4176,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90