iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCF
HOSE - Đồ uống & giải khát

Công ty Cổ phần VinaCafé Biên Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.579.135 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.579.135 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.790 tỷ đ
293.100 đ▼ 21.900 đ (-6,95%)
Tham chiếu 315.000 đtrần 337.000 đsàn 293.000 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - VCF - Công ty Cổ phần VinaCafé Biên Hòa

Báo cáo tài chính chi tiết - VCF - Công ty Cổ phần VinaCafé Biên Hòa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.377,71.386,31.291,82.246,51.279,5870,7842,51.282,8
123,720,577,81.422,769,0176,6106,094,9
Tiền9,95,415,07,79,56,67,74,0
Các khoản tương đương tiền113,815,062,81.415,059,5170,098,390,9
497,7444,42,02,00,40,40,40,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn497,7444,42,02,00,40,40,40,4
271,0378,8838,2412,4654,5372,3457,5775,7
Phải thu khách hàng260,0359,1388,8384,8426,0371,8456,8142,5
Trả trước cho người bán10,619,325,226,210,30,20,50,8
Các khoản phải thu khác0,40,4424,21,4218,20,30,3632,4
482,1540,8373,0408,3552,9318,8277,3410,6
Hàng tồn kho483,5542,4373,7409,6552,9320,8280,9411,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,6-0,7-1,4-0,1-2,0-3,6-0,6
3,01,70,81,22,82,71,31,1
Chi phí trả trước ngắn hạn2,31,70,81,22,52,71,20,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,70000,300,10,4
415,6373,0330,4651,81.452,61.657,61.646,01.068,4
0,10,10,1416,81.232,51.426,81.403,3819,8
Phải thu dài hạn khác0,10,10,1416,81.232,51.426,81.403,3819,8
251,0184,0194,7185,5196,2206,8217,0227,8
251,0184,0194,7185,5196,2206,8217,0227,8
Nguyên giá TSCĐHH1.063,6985,6985,31.015,61.015,61.015,51.014,91.014,8
Hao mòn TSCĐHH-812,6-801,6-790,6-830,1-819,4-808,7-797,9-787,0
Nguyên giá TSCĐVH1,91,91,91,91,91,91,91,9
Hao mòn TSCĐVH-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9
114,7158,499,829,24,33,03,30,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang114,7158,499,829,24,33,03,30,2
49,830,535,820,319,721,022,420,7
Chi phí trả trước dài hạn48,529,231,216,014,515,216,317,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,31,34,64,35,25,86,13,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.793,21.759,31.622,22.898,32.732,12.528,32.488,52.351,2
441,1510,3485,5641,9588,2505,5593,7615,6
436,9506,1481,4637,8583,9501,2589,4611,3
Vay và nợ ngắn hạn134,2193,551,2295,2183,7190,7206,9170,2
Phải trả người bán196,2212,4262,0185,4252,0212,3239,3174,1
Người mua trả tiền trước1,03,51,71,80,70,712,99,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,52,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước39,631,962,695,990,040,570,080,1
Phải trả người lao động3,63,703,83,83,603,6
Chi phí phải trả38,337,079,732,130,029,936,725,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,60,63,12,52,62,52,6127,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi21,021,021,021,021,021,021,021,0
4,24,24,14,14,34,24,34,3
Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,3
Dự phòng phải trả dài hạn3,93,93,83,84,04,04,04,0
1.352,11.249,01.136,82.256,32.143,92.022,81.894,71.735,6
1.352,11.249,01.136,82.256,32.143,92.022,81.894,71.735,6
265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8
Cổ phiếu phổ thông265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8
Thặng dư vốn cổ phần30,030,030,030,030,030,030,030,0
Quỹ đầu tư phát triển213,5213,5213,5213,5213,5213,5213,5213,5
842,9739,7627,51.747,11.634,61.513,61.385,51.226,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước627,5627,5109,71.385,51.385,51.385,5939,0939,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này215,4112,2517,8361,6249,2128,1446,4287,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.793,21.759,31.622,22.898,32.732,12.528,32.488,52.351,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90