iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCA
HOSE - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Thép VICASA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.187.322 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.187.322 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 105 tỷ đ
6.910 đ▲ 450 đ (+6,97%)
Tham chiếu 6.460 đtrần 6.910 đsàn 6.010 đKhối lượng 47.200

Báo cáo tài chính chi tiết - VCA - Công ty Cổ phần Thép VICASA

Báo cáo tài chính chi tiết - VCA - Công ty Cổ phần Thép VICASA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
199,0166,9164,0178,4345,0279,5294,9245,4
2,85,090,78,420,99,928,06,2
Tiền2,83,04,72,420,99,928,06,2
Các khoản tương đương tiền02,086,06,00000
173,1126,9000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn173,1126,9000000
15,70,85,70,4109,660,863,479,3
Phải thu khách hàng13,90,14,60,1109,260,263,276,8
Trả trước cho người bán0,50,60,60,20,20,40,22,2
Các khoản phải thu khác1,30,10,30,10,20,10,10,3
Tài sản thiếu chờ xử lý000,300000
7,133,866,4160,4200,8196,1194,8155,4
Hàng tồn kho7,134,070,9160,4200,8196,1194,8155,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0,2-4,500000
0,30,41,19,313,712,78,64,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,300,83,44,43,91,53,8
Thuế GTGT được khấu trừ00,105,29,38,56,80
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,40,40,600,30,40,6
4,47,910,417,618,026,225,128,1
4,05,97,712,512,514,817,119,6
4,05,97,712,512,514,817,119,6
Nguyên giá TSCĐHH232,8340,9380,1392,8392,8392,8392,8392,8
Hao mòn TSCĐHH-228,8-335,0-372,4-380,3-380,3-378,1-375,7-373,2
0000,60,60,60,61,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,60,60,60,61,0
0,42,02,74,54,910,97,47,5
Chi phí trả trước dài hạn0,42,02,74,54,910,97,47,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN203,4174,8174,4196,0363,0305,7320,0273,5
13,53,14,45,3168,7113,3127,683,7
13,53,14,45,3168,7113,3127,683,7
Vay và nợ ngắn hạn0000115,651,860,412,6
Phải trả người bán0,10,20,01,441,044,847,040,9
Người mua trả tiền trước5,000,1000,000,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,901,200,2009,1
Phải trả người lao động1,51,41,52,19,43,410,611,4
Chi phí phải trả0,10,10,10,10,210,57,97,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,91,41,72,21,51,51,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,10,10,10,00,20,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn000001,300
189,9171,7170,0190,7194,2192,4192,4189,8
189,9171,7170,0190,7194,2192,4192,4189,8
151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9
Cổ phiếu phổ thông151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9
Thặng dư vốn cổ phần20,420,420,420,420,420,420,420,4
Quỹ đầu tư phát triển15,015,015,015,015,015,015,015,0
2,6-15,6-17,33,46,95,15,02,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-17,3-17,34,94,94,95,04,04,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,91,7-22,3-1,62,00,01,0-1,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN203,4174,8174,4196,0363,0305,7320,0273,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40