Đang đo trạng thái thị trường…
V21
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vinaconex 21
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.999.789 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.999.789 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 64 tỷ đ
5.300 đ▼ 100 đ (-1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 5.900 đsàn 4.900 đKhối lượng 15.400
Lịch sử giá V21 - Công ty Cổ phần Vinaconex 21
Lịch sử giá
407 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 5.000 | 5.300 | 4.900 | 5.300 | 5.300 | -1.85% | 15.400 |
| 2026-10-22 | 5.900 | 5.900 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | -10.00% | 3.100 |
| 2026-10-21 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | -1.64% | 101 |
| 2026-10-20 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-19 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 0.00% | 21 |
| 2026-10-16 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-15 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | +3.39% | 102 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | +3.51% | 10.000 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 5.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 5.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 0.00% | 5.000 |
| 2026-10-02 | 5.200 | 5.700 | 5.200 | 5.700 | 5.700 | 0.00% | 300 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 5.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 5.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | +7.55% | 131 |
| 2026-09-28 | 5.400 | 5.400 | 5.300 | 5.300 | 5.300 | -8.62% | 3.001 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 400 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 17 |
| 2026-09-17 | 5.500 | 5.800 | 5.500 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 1.400 |
| 2026-09-16 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 600 |
| 2026-09-15 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 21 |
| 2026-09-14 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | -1.69% | 1.400 |
| 2026-09-11 | 5.500 | 5.900 | 5.500 | 5.900 | 5.900 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-10 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | +1.72% | 100 |
| 2026-09-09 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 5 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 5.800 | 5.800 | 5.700 | 5.800 | 5.800 | -1.69% | 1.600 |
| 2026-09-03 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 5.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 0.00% | 22 |
| 2026-08-26 | 5.900 | 5.900 | 5.800 | 5.900 | 5.900 | 0.00% | 1.800 |
| 2026-08-25 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-08-24 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | 5.900 | +1.72% | 1.000 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | 6.000 | 6.000 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 4.701 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | 5.600 | 5.800 | 5.600 | 5.800 | 5.800 | 0.00% | 4.100 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 5.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 6.100 | 6.100 | 5.500 | 5.800 | 5.800 | -4.92% | 30.900 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 6.100 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 50
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-10. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.498 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |