Đang đo trạng thái thị trường…
V21
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vinaconex 21
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.999.789 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.999.789 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 64 tỷ đ
5.300 đ▼ 100 đ (-1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 5.900 đsàn 4.900 đKhối lượng 15.400
Tỷ số tài chính V21 - Công ty Cổ phần Vinaconex 21
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E67,95ngành 14,41
P/B0,52ngành 0,75
P/S0,63ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA55,39ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá1,5%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE0,8%ngành 4,3%
ROA0,1%ngành 1,8%
ROIC—ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp10,6%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động5,1%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng0,9%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-247,1%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,23ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA45,91 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ5,16 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn16,2%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-32,3%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ—ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-12,5%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |