Đang đo trạng thái thị trường…
V21
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vinaconex 21
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.999.789 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.999.789 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 64 tỷ đ
5.300 đ▼ 100 đ (-1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 5.900 đsàn 4.900 đKhối lượng 15.400
Báo cáo tài chính chi tiết - V21 - Công ty Cổ phần Vinaconex 21
Báo cáo tài chính chi tiết - V21 - Công ty Cổ phần Vinaconex 21
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 670,5 | 522,0 | 403,3 | 350,9 | 288,2 | 284,4 | 283,3 | 254,5 | |
| 13,6 | 0,7 | 6,1 | 12,1 | 1,6 | 2,9 | 14,8 | 9,6 | |
| Tiền | 13,6 | 0,7 | 6,1 | 12,1 | 1,6 | 2,9 | 14,8 | 9,6 |
| 208,5 | 171,5 | 170,5 | 207,6 | 176,5 | 161,3 | 159,6 | 147,0 | |
| Phải thu khách hàng | 34,0 | 31,4 | 26,4 | 26,9 | 36,9 | 17,5 | 34,1 | 34,8 |
| Trả trước cho người bán | 117,5 | 65,2 | 61,1 | 79,6 | 25,4 | 34,6 | 22,3 | 14,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,0 |
| Các khoản phải thu khác | 59,0 | 76,8 | 85,0 | 103,0 | 116,2 | 111,2 | 105,1 | 84,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -1,7 |
| 409,1 | 315,5 | 201,8 | 113,5 | 93,5 | 102,9 | 92,0 | 83,9 | |
| Hàng tồn kho | 409,1 | 315,5 | 201,8 | 113,5 | 93,5 | 102,9 | 92,0 | 83,9 |
| 39,3 | 34,4 | 24,8 | 17,8 | 16,7 | 17,3 | 16,9 | 14,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 37,0 | 32,0 | 22,5 | 15,7 | 14,5 | 15,1 | 15,0 | 12,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,2 | 2,1 | 2,1 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,7 | 1,6 |
| 80,4 | 80,9 | 81,3 | 81,7 | 82,0 | 82,5 | 82,6 | 89,6 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 6,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 6,9 |
| 63,4 | 35,5 | 35,7 | 36,0 | 36,3 | 36,7 | 36,9 | 22,7 | |
| 63,4 | 35,5 | 35,7 | 36,0 | 36,3 | 36,7 | 36,9 | 22,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 91,3 | 63,0 | 64,0 | 64,0 | 64,0 | 64,9 | 64,8 | 50,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -27,8 | -27,5 | -28,3 | -28,1 | -27,8 | -28,1 | -27,9 | -27,6 |
| 16,6 | 16,7 | 16,8 | 16,9 | 17,0 | 17,1 | 17,2 | 17,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -2,6 | -2,5 | -2,4 | -2,3 | -2,2 | -2,1 | -2,0 | -1,9 |
| 0 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,6 | 28,4 | 42,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,6 | 28,4 | 42,7 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 750,9 | 602,9 | 484,5 | 432,6 | 370,2 | 366,9 | 365,9 | 344,1 |
| 628,9 | 481,2 | 362,9 | 314,8 | 249,1 | 246,0 | 245,2 | 222,1 | |
| 300,1 | 225,1 | 246,6 | 294,9 | 229,1 | 225,9 | 224,9 | 201,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 52,6 | 57,0 | 50,1 | 54,8 | 59,8 | 59,4 | 59,3 | 55,2 |
| Phải trả người bán | 50,7 | 42,9 | 31,7 | 39,5 | 38,6 | 28,2 | 50,9 | 42,5 |
| Người mua trả tiền trước | 83,1 | 50,2 | 52,3 | 86,6 | 81,0 | 97,6 | 77,8 | 45,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Phải trả người lao động | 2,6 | 2,4 | 2,2 | 1,8 | 2,7 | 2,4 | 3,4 | 1,2 |
| Chi phí phải trả | 0,3 | 0,8 | 4,8 | 0,4 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 110,7 | 71,8 | 105,4 | 111,7 | 46,8 | 38,2 | 33,2 | 57,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 328,9 | 256,0 | 116,3 | 19,9 | 20,0 | 20,2 | 20,3 | 20,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 40,0 | 40,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 269,3 | 196,4 | 96,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 19,5 | 19,6 | 19,8 | 19,9 | 20,0 | 20,2 | 20,3 | 20,4 |
| 122,0 | 121,7 | 121,6 | 117,8 | 121,1 | 120,9 | 120,7 | 122,0 | |
| 122,0 | 121,7 | 121,6 | 117,8 | 121,1 | 120,9 | 120,7 | 122,0 | |
| 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 1,3 | 1,1 | 1,0 | -2,9 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 1,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0,9 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,2 | 1,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,4 | 0,2 | 0,9 | -2,9 | 0,3 | 0,1 | -1,2 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 750,9 | 602,9 | 484,5 | 432,6 | 370,2 | 366,9 | 365,9 | 344,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |