iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
UIC
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.300.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.300.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 448 tỷ đ
54.000 đ▲ 100 đ (+0,19%)
Tham chiếu 53.900 đtrần 57.600 đsàn 50.200 đKhối lượng 3.100

Báo cáo tài chính chi tiết - UIC - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO

Báo cáo tài chính chi tiết - UIC - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
559,7544,5538,0515,8473,8444,2423,5381,1
38,126,545,593,1127,6180,9190,420,4
Tiền9,126,55,528,122,65,919,019,0
Các khoản tương đương tiền29,0040,065,0105,0175,0171,41,4
266,6269,7245,0180,0110,025,000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn266,6269,7245,0180,0110,025,000
148,3153,1150,3144,0138,7141,0131,5260,1
Phải thu khách hàng131,8147,2143,8130,9131,7135,1124,5107,7
Trả trước cho người bán23,512,710,516,511,011,312,814,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000140,0
Các khoản phải thu khác2,12,25,05,43,62,21,71,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,1-9,0-9,0-8,9-7,6-7,5-7,5-3,7
102,992,896,196,494,293,999,395,9
Hàng tồn kho104,694,697,998,194,293,999,395,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,7-1,7-1,70000
3,92,41,02,43,33,52,34,7
Chi phí trả trước ngắn hạn1,82,21,01,62,42,81,31,2
Thuế GTGT được khấu trừ1,6000,40,400,72,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,200,40,50,70,30,6
269,1274,4283,5287,9294,0292,0298,3302,0
234,1230,0238,7231,5238,4236,5244,5251,4
233,7229,6238,7231,5238,4236,5244,5251,4
Nguyên giá TSCĐHH536,4526,4526,4510,4508,6497,9497,3496,2
Hao mòn TSCĐHH-302,7-296,8-287,7-278,9-270,2-261,4-252,8-244,8
0,40,4000000
Nguyên giá TSCĐVH0,40,4000000
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,0000000
1,11,31,51,82,02,22,42,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư16,016,016,016,016,016,016,016,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4
25,734,734,746,546,445,943,740,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn24,524,524,524,524,524,524,524,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,210,110,122,021,921,419,215,5
2,62,62,62,62,62,62,62,6
Đầu tư dài hạn khác2,62,62,62,62,62,62,62,6
5,65,86,05,54,54,85,15,3
Chi phí trả trước dài hạn0,40,50,80,90,91,21,61,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,60,600000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn4,64,74,74,73,63,63,63,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN828,8818,9821,5803,7767,8736,2721,9683,1
211,0226,8254,2270,0259,4254,0258,5238,7
210,9226,7254,1269,9259,3253,9258,3238,6
Vay và nợ ngắn hạn67,075,097,0114,0118,3124,8129,0122,7
Phải trả người bán108,2120,7116,3116,4108,4105,6106,791,9
Người mua trả tiền trước16,812,719,111,19,17,27,85,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,47,79,812,810,96,44,64,3
Phải trả người lao động5,83,86,98,85,74,06,98,4
Chi phí phải trả3,21,70,11,31,31,70,11,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,63,83,84,34,13,52,32,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,81,11,21,31,50,81,01,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,00,00,00,10,1
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
617,9592,1567,3533,8508,4482,2463,4444,4
617,9592,1567,3533,8508,4482,2463,4444,4
83,183,183,183,183,180,080,080,0
Cổ phiếu phổ thông83,183,183,183,183,180,080,080,0
Thặng dư vốn cổ phần16,216,216,216,216,216,216,216,2
Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,10000
Quỹ đầu tư phát triển141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6
377,1351,3326,5293,0267,5244,4225,6206,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước325,5326,5224,5224,5224,5225,6168,2168,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này51,624,8102,068,543,018,857,438,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN828,8818,9821,5803,7767,8736,2721,9683,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20