Đang đo trạng thái thị trường…
TYA
HOSE - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.680.582 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.680.582 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 515 tỷ đ
16.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.800 đtrần 17.950 đsàn 15.650 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - TYA - Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - TYA - Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 83 kỳ, từ năm 2005.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 83 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 83 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.847,0 | 1.607,1 | 1.518,6 | 1.405,1 | 1.578,9 | 1.269,7 | 1.143,3 | 1.060,7 | |
| 172,3 | 73,6 | 115,1 | 104,6 | 214,9 | 124,0 | 122,9 | 116,3 | |
| Tiền | 151,3 | 73,6 | 115,1 | 104,6 | 158,9 | 64,0 | 102,9 | 70,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 21,0 | 0 | 0 | 0 | 56,0 | 60,0 | 20,0 | 46,3 |
| 567,1 | 585,9 | 494,8 | 458,1 | 628,3 | 474,3 | 420,8 | 366,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 567,1 | 585,9 | 494,8 | 458,1 | 628,3 | 474,3 | 420,8 | 366,9 |
| 379,8 | 370,8 | 370,8 | 408,6 | 326,6 | 388,3 | 285,9 | 308,1 | |
| Phải thu khách hàng | 372,6 | 343,7 | 350,4 | 332,8 | 314,1 | 318,5 | 280,7 | 262,5 |
| Trả trước cho người bán | 8,1 | 18,3 | 13,8 | 65,9 | 4,8 | 65,2 | 0,4 | 43,0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 9,8 | 7,6 | 11,0 | 8,7 | 5,7 | 5,8 | 3,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| 614,6 | 474,6 | 454,3 | 368,8 | 354,5 | 239,6 | 281,5 | 240,7 | |
| Hàng tồn kho | 619,6 | 481,8 | 456,7 | 370,0 | 355,6 | 240,7 | 283,7 | 243,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,0 | -7,3 | -2,4 | -1,2 | -1,0 | -1,1 | -2,3 | -2,6 |
| 113,2 | 102,3 | 83,5 | 65,0 | 54,6 | 43,4 | 32,4 | 28,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,8 | 6,1 | 2,8 | 3,6 | 3,2 | 4,1 | 3,1 | 4,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 106,8 | 95,4 | 79,9 | 61,0 | 51,2 | 34,0 | 28,9 | 24,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0,3 | 5,3 | 0,4 | 0,3 |
| 91,9 | 92,1 | 78,7 | 76,1 | 78,5 | 81,1 | 82,5 | 82,4 | |
| 76,6 | 80,0 | 72,3 | 69,5 | 72,7 | 74,5 | 73,0 | 74,0 | |
| 76,5 | 79,9 | 72,1 | 69,4 | 72,6 | 74,5 | 73,0 | 74,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 544,0 | 544,6 | 533,5 | 528,0 | 528,5 | 527,0 | 522,2 | 520,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -467,6 | -464,7 | -461,4 | -458,6 | -455,9 | -452,5 | -449,2 | -446,3 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| 4,1 | 0,3 | 1,4 | 1,5 | 0,4 | 0,6 | 3,1 | 3,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,1 | 0,3 | 1,4 | 1,5 | 0,4 | 0,6 | 3,1 | 3,1 |
| 11,2 | 11,9 | 5,0 | 5,0 | 5,4 | 6,0 | 6,4 | 5,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,7 | 11,4 | 4,5 | 4,7 | 5,0 | 5,5 | 5,9 | 4,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 1,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.938,8 | 1.699,3 | 1.597,2 | 1.481,2 | 1.657,4 | 1.350,8 | 1.225,8 | 1.143,2 |
| 1.293,0 | 1.030,4 | 956,2 | 879,3 | 1.078,9 | 780,4 | 676,2 | 617,1 | |
| 1.293,0 | 1.030,4 | 956,2 | 879,3 | 1.078,9 | 780,4 | 676,2 | 617,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 989,1 | 903,4 | 857,0 | 761,8 | 968,8 | 646,2 | 588,5 | 513,4 |
| Phải trả người bán | 175,1 | 23,4 | 47,0 | 18,8 | 22,8 | 19,3 | 28,5 | 17,1 |
| Người mua trả tiền trước | 58,2 | 87,0 | 31,3 | 80,6 | 42,6 | 97,7 | 38,2 | 68,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 52,2 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,8 | 7,1 | 6,4 | 5,5 | 8,9 | 6,1 | 6,4 | 5,5 |
| Phải trả người lao động | 7,1 | 5,9 | 10,3 | 8,7 | 6,8 | 5,6 | 9,6 | 8,0 |
| Chi phí phải trả | 2,5 | 2,8 | 3,4 | 2,9 | 2,9 | 5,1 | 4,9 | 4,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,9 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 26,0 | 0,4 | 0,0 | 0,1 |
| 645,8 | 668,9 | 641,0 | 601,8 | 578,6 | 570,3 | 549,6 | 526,1 | |
| 645,8 | 668,9 | 641,0 | 601,8 | 578,6 | 570,3 | 549,6 | 526,1 | |
| 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 | 306,9 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 133,7 | 115,9 | 115,9 | 115,9 | 115,9 | 104,3 | 104,3 | 104,3 |
| 205,5 | 246,3 | 218,4 | 179,2 | 156,0 | 159,4 | 138,7 | 115,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 145,5 | 218,4 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 138,7 | 61,1 | 61,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 60,0 | 27,9 | 118,5 | 79,3 | 56,1 | 20,7 | 77,6 | 54,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.938,8 | 1.699,3 | 1.597,2 | 1.481,2 | 1.657,4 | 1.350,8 | 1.225,8 | 1.143,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |