Đang đo trạng thái thị trường…
TVC
HNX - Tài chính đặc biệtCông ty Cổ phần Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 76.155.570 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 76.155.570 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 525 tỷ đ
6.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.500 đsàn 6.300 đKhối lượng 2.800
Tỷ số tài chính TVC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 48 mã nhóm Dịch vụ tài chínhChưa đủ bốn quý liền kề
Đây là định chế tài chính. Các tỷ số dựa trên tài sản ngắn hạn, nợ vay và vốn đầu tư không áp dụng được cho nhóm này.
Định giá
P/E—ngành 14,59
P/B—ngành 0,96
P/S—ngành 3,71
P/FCFkhông áp dụng
EV/EBITDAkhông áp dụng
Tỷ suất lợi nhuận trên giá—ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE—ngành 6,5%
ROA—ngành 2,9%
ROICkhông áp dụng
Biên lợi nhuận gộpkhông áp dụng
Biên lợi nhuận hoạt động—ngành 31,3%
Biên lợi nhuận ròng—ngành 25,9%
Biên dòng tiền tự dokhông áp dụng
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hànhkhông áp dụng
Khả năng trả lãi vaykhông áp dụng
Nợ ròng trên EBITDAkhông áp dụng
Nợ phải trả trên vốn chủ—ngành 1,22 lần
Độ dày vốn—ngành 45,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành 50,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 47,8%
EPS so cùng kỳ—ngành 0,7%
Dòng tiền tự do so cùng kỳkhông áp dụng
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 18,6%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 12,1%
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |