iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TV1
UPCOM - Tư vấn & Hỗ trợ KD

Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.691.319 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.691.319 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 491 tỷ đ
18.400 đ▼ 400 đ (-2,13%)
Tham chiếu 18.800 đtrần 21.600 đsàn 16.000 đKhối lượng 16.300

Báo cáo tài chính chi tiết - TV1 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1

Báo cáo tài chính chi tiết - TV1 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
578,6505,5537,7425,2419,7417,1479,7478,0
61,819,132,133,017,011,436,312,5
Tiền61,819,132,133,017,011,436,312,5
76,693,851,317,0002,70
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn76,693,851,317,0002,70
335,9295,0359,0260,1291,1301,0332,4359,3
Phải thu khách hàng378,7337,5408,2289,0332,5342,7370,2391,2
Trả trước cho người bán21,821,318,724,116,716,314,518,5
Các khoản phải thu khác43,246,845,161,556,556,054,150,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-107,7-110,6-113,1-114,5-114,5-113,9-106,4-100,6
102,897,094,3114,2110,5104,3107,4105,2
Hàng tồn kho162,1156,3153,9167,9164,2154,0152,8148,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,3-59,3-59,6-53,7-53,7-49,7-45,3-43,0
1,50,71,01,01,00,50,90,9
Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,61,00,91,00,40,90,9
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,100,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,10,10,00,00
521,0531,1541,2547,7553,4563,4575,5585,1
0,00,00,00,00,00,00,10
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10
507,4517,0526,6531,6541,2551,0560,9570,4
506,3515,8525,4530,6540,0549,7559,5568,9
Nguyên giá TSCĐHH1.172,01.171,71.171,41.166,81.167,11.167,11.167,11.173,3
Hao mòn TSCĐHH-665,6-655,8-646,0-636,2-627,1-617,3-607,6-604,4
1,11,11,21,01,21,31,41,6
Nguyên giá TSCĐVH21,421,421,421,021,021,021,021,2
Hao mòn TSCĐVH-20,3-20,2-20,2-20,0-19,9-19,7-19,6-19,6
0000,30,30,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,30,30,30,30,3
13,614,114,615,711,912,014,114,3
Chi phí trả trước dài hạn6,16,67,27,23,43,53,94,1
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn7,57,57,58,58,58,510,210,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.099,61.036,61.078,9972,9973,1980,51.055,11.063,0
594,9493,0567,6523,4550,3555,5646,0687,6
594,5492,6567,1513,4549,8473,3534,1495,5
Vay và nợ ngắn hạn133,6135,4133,7141,7213,3166,8165,9169,5
Phải trả người bán55,059,566,953,455,752,061,156,5
Người mua trả tiền trước130,8123,2104,496,183,093,984,479,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông43,23,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước26,220,741,327,426,023,232,733,1
Phải trả người lao động37,526,187,032,919,917,156,621,7
Chi phí phải trả35,520,811,427,811,113,014,116,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác88,887,895,8104,4107,989,994,489,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi43,816,026,829,632,817,724,930,4
0,40,40,59,90,582,2111,9192,1
Vay và nợ dài hạn0,40,40,59,90,582,2111,9192,1
504,7543,6511,3449,6422,8425,1409,1375,4
504,7543,6511,3449,5422,7425,0409,0375,3
266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9
Cổ phiếu phổ thông266,9266,9266,9266,9266,9266,90266,9
Cổ phiếu ưu đãi000000266,90
Quỹ đầu tư phát triển120,166,066,066,066,041,041,041,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,5
117,2210,2177,9116,189,3116,6100,666,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước85,9177,9114,189,329,786,066,939,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này31,332,263,826,859,630,633,727,5
0000,10,10,10,10,1
Vốn ngân sách nhà nước0000,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.099,61.036,61.078,9972,9973,1980,51.055,11.063,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70