Đang đo trạng thái thị trường…
TTT
HNX - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.570.210 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.570.210 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 138 tỷ đ
30.200 đ▲ 469 đ (+1,58%)
Tham chiếu 29.731 đtrần 32.700 đsàn 26.800 đKhối lượng 12.000
Lịch sử giá TTT - Công ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh
Lịch sử giá
345 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 30.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 31.800 | 32.200 | 31.800 | 32.200 | 30.200 | +1.58% | 12.000 |
| 2026-10-21 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | 0.00% | 600 |
| 2026-10-20 | 31.800 | 31.800 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | -0.32% | 400 |
| 2026-10-19 | 31.800 | 31.800 | 31.800 | 31.800 | 29.825 | -0.63% | 700 |
| 2026-10-16 | 32.000 | 32.000 | 31.700 | 32.000 | 30.013 | +0.95% | 3.602 |
| 2026-10-15 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | 0.00% | 400 |
| 2026-10-14 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | 0.00% | 130 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 29.731 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | 0.00% | 600 |
| 2026-10-09 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | 0.00% | 1.100 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 29.731 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 29.731 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | +0.63% | 300 |
| 2026-10-05 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 29.544 | -0.94% | 100 |
| 2026-10-02 | 30.500 | 31.800 | 30.500 | 31.800 | 29.825 | +0.95% | 1.000 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 29.544 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 29.544 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 29.544 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 29.544 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 29.544 | +1.94% | 1.001 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 28.981 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 31.000 | 31.000 | 30.900 | 30.900 | 28.981 | -0.64% | 400 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 29.169 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 29.169 | 0.00% | 500 |
| 2026-09-18 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 29.169 | -1.89% | 100 |
| 2026-09-17 | 31.000 | 31.700 | 31.000 | 31.700 | 29.731 | 0.00% | 400 |
| 2026-09-16 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 29.731 | +1.28% | 100 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 29.356 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 29.356 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 31.500 | 31.500 | 31.300 | 31.300 | 29.356 | -0.64% | 700 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 29.544 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 29.544 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-08 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 29.544 | +1.29% | 500 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 29.169 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 29.169 | +0.32% | 500 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 29.075 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 29.075 | 0.00% | 60 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 29.075 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 29.075 | -3.13% | 200 |
| 2026-08-25 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 30.013 | 0.00% | 400 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 30.013 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 30.013 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 30.013 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 30.013 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-18 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 30.013 | +0.31% | 100 |
| 2026-08-17 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | 29.919 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 29.919 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | 29.919 | +0.32% | 100 |
| 2026-08-12 | 31.500 | 31.800 | 31.500 | 31.800 | 29.825 | +0.95% | 1.400 |
Trang 1 trên 30
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-06-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.476 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |