Đang đo trạng thái thị trường…
TTT
HNX - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.570.210 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.570.210 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 138 tỷ đ
30.200 đ▲ 469 đ (+1,58%)
Tham chiếu 29.731 đtrần 32.700 đsàn 26.800 đKhối lượng 12.000
Báo cáo tài chính chi tiết - TTT - Công ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh
Báo cáo tài chính chi tiết - TTT - Công ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 520,2 | 508,4 | 492,2 | 498,8 | 490,6 | 474,4 | 451,2 | 471,0 | |
| 9,5 | 21,0 | 29,7 | 26,1 | 13,2 | 10,6 | 7,3 | 15,5 | |
| Tiền | 7,5 | 3,5 | 9,2 | 2,6 | 3,2 | 2,6 | 3,3 | 1,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 2,0 | 17,5 | 20,5 | 23,5 | 10,0 | 8,0 | 4,0 | 14,1 |
| 464,2 | 442,5 | 30,6 | 29,1 | 31,4 | 31,9 | 22,6 | 25,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 464,2 | 442,5 | 30,6 | 29,1 | 31,4 | 31,9 | 22,6 | 25,9 |
| 35,4 | 32,1 | 423,8 | 432,1 | 433,6 | 417,8 | 409,8 | 417,8 | |
| Phải thu khách hàng | 34,2 | 30,9 | 36,6 | 43,2 | 44,9 | 35,4 | 31,2 | 30,8 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,2 | 0,5 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 380,0 | 372,0 | 372,0 | 372,0 | 372,0 | 362,1 |
| Các khoản phải thu khác | 1,1 | 1,0 | 6,7 | 16,9 | 16,7 | 10,2 | 6,6 | 24,9 |
| 7,9 | 8,1 | 7,8 | 9,7 | 9,1 | 9,3 | 10,5 | 10,0 | |
| Hàng tồn kho | 7,9 | 8,1 | 7,8 | 9,7 | 9,1 | 9,3 | 10,5 | 10,0 |
| 3,1 | 4,6 | 0,2 | 1,7 | 3,2 | 4,8 | 1,0 | 1,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,9 | 4,4 | 0,2 | 1,7 | 3,1 | 4,7 | 0,4 | 1,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0,1 | 0,2 | 0 | 0 |
| 15,2 | 15,7 | 16,3 | 17,2 | 18,2 | 19,0 | 19,1 | 20,1 | |
| 13,5 | 13,9 | 13,7 | 14,3 | 15,0 | 15,6 | 15,1 | 15,8 | |
| 13,5 | 13,9 | 13,7 | 14,3 | 15,0 | 15,6 | 15,1 | 15,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 319,5 | 319,3 | 318,5 | 319,4 | 319,4 | 319,4 | 318,2 | 318,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -306,0 | -305,4 | -304,8 | -305,1 | -304,4 | -303,8 | -303,2 | -302,7 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -3,4 | -3,3 | -3,2 | -3,2 | -3,1 | -3,0 | -2,9 | -2,9 |
| 0 | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0,8 |
| 0,8 | 0,9 | 1,3 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 1,9 | 2,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,8 | 0,9 | 1,3 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 1,9 | 2,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 535,3 | 524,1 | 508,6 | 516,0 | 508,7 | 493,5 | 470,3 | 491,1 |
| 28,1 | 29,6 | 32,6 | 28,6 | 32,2 | 25,6 | 24,8 | 33,9 | |
| 27,9 | 29,3 | 32,3 | 28,4 | 32,0 | 25,3 | 24,8 | 33,8 | |
| Phải trả người bán | 6,5 | 12,0 | 6,9 | 6,7 | 8,0 | 7,5 | 10,3 | 17,7 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0,7 | 0,0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 11,1 | 10,1 | 11,6 | 16,0 | 14,0 | 10,8 | 7,2 | 9,4 |
| Phải trả người lao động | 2,1 | 2,6 | 9,0 | 1,2 | 4,3 | 0,2 | 5,7 | 3,2 |
| Chi phí phải trả | 0,9 | 0,9 | 0,6 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,6 | 1,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,0 | 2,0 | 3,3 | 2,8 | 3,5 | 4,5 | 0,8 | 1,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,1 | 1,4 | 0,2 | 0,6 | 1,0 | 1,2 | 0,0 | 0,6 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 |
| 507,2 | 494,6 | 476,0 | 487,4 | 476,5 | 467,9 | 445,4 | 457,2 | |
| 507,2 | 494,6 | 475,9 | 487,3 | 476,4 | 467,8 | 445,3 | 457,1 | |
| 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 49,0 | 49,0 | 48,9 | 48,9 | 48,9 | 48,9 | 48,9 | 48,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 |
| 180,3 | 170,9 | 156,7 | 165,7 | 157,7 | 151,8 | 135,4 | 143,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 156,7 | 156,7 | 126,3 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 114,5 | 123,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 23,6 | 14,3 | 30,4 | 30,2 | 22,3 | 16,4 | 21,0 | 20,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 181,5 | 178,2 | 173,8 | 176,2 | 173,3 | 170,6 | 164,5 | 167,8 |
| 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 535,3 | 524,1 | 508,6 | 516,0 | 508,7 | 493,5 | 470,3 | 491,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |