iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TTS
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 391 tỷ đ
7.700 đ▲ 900 đ (+13,24%)
Tham chiếu 6.800 đtrần 7.800 đsàn 5.800 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - TTS - Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - TTS - Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
44 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 98 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
477,1565,3437,8415,8495,6588,4608,4471,9
0,17,20,20,70,40,20,90,6
Tiền0,17,20,20,70,40,20,90,6
441,1521,9401,6379,8462,6554,5572,5439,5
Phải thu khách hàng435,8516,7400,2378,4461,0552,5571,6438,8
Trả trước cho người bán5,14,81,11,31,51,70,90,6
Các khoản phải thu khác0,30,60,50,30,30,40,30,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
31,832,832,931,730,931,932,530,5
Hàng tồn kho31,832,832,931,730,931,932,530,5
4,03,43,13,61,71,92,41,3
Chi phí trả trước ngắn hạn4,03,33,13,61,71,92,41,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10000,000
580,3597,0615,5628,4646,6663,6680,3696,5
557,8573,8590,7606,1622,4639,5656,8674,4
557,5573,4590,4605,8622,1639,5656,8674,4
Nguyên giá TSCĐHH1.259,81.259,41.259,41.258,91.258,91.258,71.258,71.258,7
Hao mòn TSCĐHH-702,3-685,9-669,0-653,1-636,8-619,2-601,9-584,3
0,30,30,30,30,3000
Nguyên giá TSCĐVH0,60,60,60,60,60,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2
22,523,224,822,324,124,123,522,0
Chi phí trả trước dài hạn22,523,224,822,324,124,123,522,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.057,41.162,31.053,41.044,21.142,21.252,11.288,61.168,3
752,6856,6745,8737,4835,3945,5982,7861,0
752,6856,6745,8737,4835,3945,5982,7848,8
Vay và nợ ngắn hạn248,0246,3248,0260,2272,1304,2330,2346,0
Phải trả người bán497,5606,3491,6461,5548,4633,1633,4477,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,41,31,79,78,33,412,016,6
Phải trả người lao động2,21,64,05,55,24,36,57,4
Chi phí phải trả0,30,30,30,30,30,30,30,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,20,20,30,40,20,20,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0000,00,00,000
Dự phòng phải trả ngắn hạn00,7000,5000,8
000000012,2
Vay và nợ dài hạn000000012,2
304,8305,7307,6306,8306,9306,5306,0307,3
304,8305,7307,6306,8306,9306,5306,0307,3
508,0508,0508,0508,0508,0508,0508,0508,0
Cổ phiếu phổ thông508,0508,0508,0508,0508,0508,0508,0508,0
-203,2-202,3-200,4-201,2-201,1-201,5-202,0-200,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-200,4-200,4-202,7-202,7-202,7-202,0-213,3-213,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-2,8-1,82,31,51,60,611,212,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.057,41.162,31.053,41.044,21.142,21.252,11.288,61.168,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40