Đang đo trạng thái thị trường…
TTF
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗCông ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 411.182.434 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 411.182.434 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 510 tỷ đ
1.240 đ▼ 40 đ (-3,13%)
Tham chiếu 1.280 đtrần 1.360 đsàn 1.200 đKhối lượng 1.297.200
Báo cáo tài chính chi tiết - TTF - Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
Báo cáo tài chính chi tiết - TTF - Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
85 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 57 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.319,1 | 1.488,9 | 1.573,6 | 1.595,4 | 1.586,0 | 1.364,7 | 1.360,6 | 1.471,4 | |
| 65,7 | 75,6 | 57,8 | 56,0 | 197,9 | 183,8 | 104,8 | 126,0 | |
| Tiền | 65,7 | 73,4 | 35,3 | 53,6 | 181,6 | 157,7 | 54,5 | 87,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 2,3 | 22,5 | 2,4 | 16,3 | 26,1 | 50,3 | 38,2 |
| 64,6 | 125,3 | 97,9 | 64,5 | 50,0 | 39,1 | 16,3 | 76,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 100,5 | 158,1 | 97,9 | 64,5 | 50,0 | 39,1 | 16,3 | 76,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -35,9 | -32,8 | — | — | — | — | — | — |
| 695,5 | 796,7 | 963,0 | 815,4 | 741,1 | 744,9 | 867,4 | 770,7 | |
| Phải thu khách hàng | 586,7 | 609,4 | 656,5 | 521,9 | 473,5 | 489,1 | 530,2 | 512,4 |
| Trả trước cho người bán | 203,1 | 206,3 | 232,8 | 197,3 | 195,3 | 165,6 | 239,6 | 93,9 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 68,6 | 68,6 | 68,6 | 94,4 | 97,2 | 98,1 |
| Các khoản phải thu khác | 99,5 | 102,2 | 159,2 | 158,5 | 134,6 | 126,1 | 130,6 | 171,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -201,1 | -128,4 | -161,2 | -138,1 | -138,1 | -137,5 | -137,5 | -112,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 436,8 | 435,8 | 405,4 | 608,7 | 549,9 | 352,1 | 337,7 | 445,1 | |
| Hàng tồn kho | 473,6 | 459,1 | 428,7 | 632,0 | 573,2 | 375,4 | 361,0 | 586,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -36,8 | -23,3 | -23,3 | -23,3 | -23,3 | -23,3 | -23,3 | -141,2 |
| 56,5 | 55,4 | 49,5 | 50,8 | 47,1 | 44,9 | 34,2 | 53,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 32,8 | 36,2 | 25,2 | 22,6 | 24,4 | 27,4 | 20,4 | 27,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 21,0 | 17,0 | 22,8 | 27,9 | 22,5 | 17,2 | 13,7 | 26,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,6 | 2,2 | 1,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| 1.179,8 | 1.252,9 | 1.265,1 | 1.438,3 | 1.439,0 | 1.406,0 | 1.431,9 | 1.236,9 | |
| 62,8 | 88,6 | 156,2 | 228,1 | 221,3 | 185,4 | 178,6 | 0 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 143,9 | 143,9 | 143,9 | 215,8 | 209,0 | 173,1 | 166,2 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 239,9 | 239,9 | 239,9 | 239,9 | 239,9 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,7 | 0,7 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -81,8 | -56,0 | -230,7 | -230,7 | -230,7 | -230,7 | -230,7 | 0 |
| 529,5 | 484,7 | 489,2 | 521,5 | 528,2 | 513,9 | 515,1 | 485,8 | |
| 439,8 | 399,3 | 408,2 | 415,8 | 420,9 | 424,4 | 424,0 | 391,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.031,5 | 980,6 | 979,2 | 980,2 | 974,7 | 965,7 | 955,0 | 1.035,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -591,7 | -581,3 | -571,1 | -564,5 | -553,7 | -541,3 | -531,0 | -644,0 |
| 89,7 | 85,4 | 81,1 | 105,8 | 107,3 | 89,5 | 91,1 | 94,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 142,0 | 136,0 | 130,1 | 172,6 | 172,6 | 134,1 | 134,1 | 143,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -52,3 | -50,6 | -49,0 | -66,9 | -65,4 | -44,6 | -43,0 | -48,9 |
| 13,9 | 96,3 | 98,9 | 110,3 | 100,6 | 102,4 | 111,8 | 141,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,9 | 96,3 | 98,9 | 110,3 | 100,6 | 102,4 | 111,8 | 141,8 |
| 405,3 | 404,0 | 335,0 | 316,5 | 313,1 | 365,8 | 378,7 | 369,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 308,6 | 307,8 | 307,3 | 310,9 | 309,3 | 361,8 | 361,5 | 361,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 29,6 | 29,2 | 28,0 | 4,4 | 2,6 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,8 | -0,8 | -0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 242,5 | 242,4 | 0,5 | 1,2 | 1,2 | 2,9 | 16,0 | 6,4 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | -174,7 | -174,7 | — | — | — | — | — | — |
| 168,3 | 179,4 | 185,8 | 261,8 | 275,8 | 238,6 | 247,8 | 240,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 96,1 | 102,0 | 103,1 | 173,8 | 182,5 | 140,0 | 144,0 | 131,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 72,1 | 77,4 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 82,7 | 88,0 | 93,3 | 98,5 | 103,8 | 109,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.498,9 | 2.741,8 | 2.838,8 | 3.033,7 | 3.025,0 | 2.770,8 | 2.792,4 | 2.708,3 |
| 2.390,4 | 2.418,3 | 2.449,6 | 2.657,2 | 2.630,9 | 2.374,6 | 2.392,6 | 2.486,3 | |
| 2.209,8 | 1.000,0 | 1.029,7 | 1.206,7 | 1.180,4 | 938,5 | 956,5 | 1.422,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 533,6 | 566,3 | 600,8 | 550,0 | 508,2 | 499,1 | 467,0 | 483,2 |
| Phải trả người bán | 210,9 | 193,4 | 186,8 | 188,9 | 161,5 | 173,4 | 213,8 | 274,3 |
| Người mua trả tiền trước | 1.141,3 | 109,1 | 109,9 | 329,6 | 258,3 | 95,7 | 74,9 | 239,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 10,5 | 26,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,9 | 9,8 | 8,0 | 10,1 | 9,4 | 25,3 | 25,1 | 33,8 |
| Phải trả người lao động | 34,5 | 35,3 | 36,3 | 31,1 | 27,5 | 25,5 | 24,2 | 30,6 |
| Chi phí phải trả | 243,9 | 35,9 | 68,5 | 74,8 | 84,5 | 87,9 | 133,1 | 332,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 27,2 | 23,8 | 19,5 | 22,2 | 129,7 | 31,5 | 18,3 | 26,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 1,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 0 | 0 | 0 |
| 180,7 | 1.418,3 | 1.419,9 | 1.450,5 | 1.450,5 | 1.436,1 | 1.436,2 | 1.063,8 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 139,6 | 1.171,9 | 1.171,9 | 1.171,9 | 1.171,9 | 1.171,9 | 1.171,9 | 1.032,3 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 203,8 | 203,8 | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 21,4 | 22,6 | 23,9 | 24,2 | 23,9 | 21,9 | 22,8 | 2,9 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,5 | 15,7 | 15,8 | 28,8 | 29,0 | 16,3 | 16,5 | 16,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 9,6 | 9,6 | 9,8 | 8,8 | 9,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,6 |
| 108,4 | 323,5 | 389,2 | 376,5 | 394,1 | 396,2 | 399,8 | 222,0 | |
| 108,4 | 323,5 | 389,1 | 376,4 | 394,1 | 396,1 | 399,8 | 222,0 | |
| 4.112,0 | 4.112,0 | 4.112,0 | 4.112,0 | 4.112,0 | 4.112,0 | 4.112,0 | 4.112,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.935,5 | 3.935,5 | 3.935,5 | 3.935,5 | 3.935,5 | 3.935,5 | 3.935,5 | 3.935,5 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 176,5 | 176,5 | 176,5 | 176,5 | 176,5 | 176,5 | 176,5 | 176,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -517,7 | -517,7 | -517,7 | -517,7 | -517,7 | -517,7 | -517,7 | -517,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| -3.530,9 | -3.315,9 | -3.250,5 | -3.262,8 | -3.245,3 | -3.241,8 | -3.240,4 | -3.267,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -3.261,0 | -3.255,8 | -3.261,6 | -3.256,2 | -3.250,9 | -3.245,6 | -3.246,6 | -3.241,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -269,9 | -60,2 | 11,0 | -6,6 | 5,6 | 3,8 | 6,2 | -26,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 28,4 | 28,5 | 28,8 | 28,4 | 28,4 | 27,1 | 29,3 | -121,1 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.498,9 | 2.741,8 | 2.838,8 | 3.033,7 | 3.025,0 | 2.770,8 | 2.792,4 | 2.708,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |