iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TT6
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Tiến Thịnh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.402.105 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.402.105 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 266 tỷ đ
10.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 26.800

Lịch sử giá TT6 - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Tiến Thịnh

Lịch sử giá

495 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2310.90010.9000.00%
2026-10-2210.90010.900+0.93%
2026-10-2110.80010.800+11.34%
2026-10-209.7009.700-3.00%
2026-10-1910.00010.000+4.17%
2026-10-169.6009.600-1.03%
2026-10-159.7009.700+2.11%
2026-10-149.5009.500+1.06%
2026-10-139.4009.400+1.08%
2026-10-129.3009.300-1.06%
2026-10-099.4009.400-9.62%
2026-10-0810.40010.4000.00%
2026-10-0710.40010.400-8.77%
2026-10-0611.40011.400+1.79%
2026-10-0511.20011.200+0.90%
2026-10-0211.10011.1000.00%
2026-10-0111.10011.100+0.91%
2026-09-3011.00011.000-4.35%
2026-09-2911.50011.500+9.52%
2026-09-2810.50010.500-7.08%
2026-09-25—11.300-1.74%
2026-09-2411.50011.500+0.88%
2026-09-2311.40011.400+3.64%
2026-09-2211.00011.000-6.78%
2026-09-2111.80011.800-11.94%
2026-09-1813.40013.400+11.67%
2026-09-1712.00012.000-4.00%
2026-09-1612.50012.5000.00%
2026-09-1512.50012.500+11.61%
2026-09-1411.20011.200-5.88%
2026-09-1111.90011.9000.00%
2026-09-1011.90011.9000.00%
2026-09-0911.90011.9000.00%
2026-09-0811.90011.900-0.83%
2026-09-07—12.0000.00%
2026-09-04—12.0000.00%
2026-09-0312.00012.000-4.00%
2026-08-2812.50012.500-3.10%
2026-08-2712.90012.900-0.77%
2026-08-2613.00013.0000.00%
2026-08-2513.00013.000+1.56%
2026-08-2412.80012.800+8.47%
2026-08-2111.80011.800+8.26%
2026-08-2010.90010.900-1.80%
2026-08-1911.10011.1000.00%
2026-08-1811.10011.100+1.83%
2026-08-1710.90010.900-2.68%
2026-08-1411.20011.200-4.27%
2026-08-1311.70011.700+2.63%
2026-08-1211.40011.400+5.56%
Trang 1 trên 12

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2024-08-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 553 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90