Đang đo trạng thái thị trường…
TT6
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ Phần Tập Đoàn Tiến Thịnh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.402.105 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.402.105 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 266 tỷ đ
10.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 26.800
Báo cáo tài chính chi tiết - TT6 - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Tiến Thịnh
Báo cáo tài chính chi tiết - TT6 - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Tiến Thịnh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 13 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 13 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 13 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 364,9 | 350,6 | 365,2 | 364,6 | 346,7 | 331,3 | 333,0 | 299,5 | |
| 2,7 | 0,1 | 0,6 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,4 | |
| Tiền | 2,7 | 0,1 | 0,6 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,4 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 256,2 | 221,8 | 252,0 | 266,1 | 255,9 | 238,4 | 240,6 | 204,6 | |
| Phải thu khách hàng | 13,0 | 3,8 | 54,8 | 75,9 | 69,8 | 71,3 | 74,9 | 6,4 |
| Trả trước cho người bán | 242,4 | 218,1 | 196,5 | 190,1 | 186,0 | 166,9 | 165,6 | 197,9 |
| Các khoản phải thu khác | 0,8 | 0,0 | 0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,3 |
| 94,6 | 118,7 | 103,3 | 90,2 | 84,4 | 86,4 | 86,2 | 87,4 | |
| Hàng tồn kho | 96,1 | 120,2 | 104,8 | 91,0 | 85,3 | 87,3 | 87,0 | 88,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -1,1 |
| 11,3 | 9,8 | 9,2 | 8,0 | 6,2 | 6,2 | 6,0 | 5,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,5 | 0,7 | 0,5 | 0,3 | 0,5 | 0,8 | 0,9 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 9,8 | 9,1 | 8,7 | 7,8 | 5,7 | 5,4 | 5,1 | 4,8 |
| 118,5 | 120,1 | 122,8 | 125,8 | 128,5 | 131,6 | 135,4 | 139,0 | |
| 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112,4 | 114,0 | 118,4 | 121,3 | 124,5 | 128,2 | 131,9 | 135,4 | |
| 104,5 | 106,1 | 110,5 | 113,4 | 117,0 | 120,6 | 124,2 | 127,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 208,5 | 206,4 | 207,1 | 206,4 | 206,4 | 206,5 | 206,5 | 206,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -104,0 | -100,2 | -96,7 | -93,0 | -89,4 | -85,9 | -82,3 | -78,7 |
| 7,8 | 7,9 | 7,9 | 8,0 | 7,6 | 7,6 | 7,7 | 7,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,9 | -1,8 | -1,8 | -1,7 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,5 |
| 2,6 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,6 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 0 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3,5 | 3,4 | 3,7 | 3,7 | 3,8 | 3,3 | 3,4 | 3,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,5 | 3,4 | 3,7 | 3,7 | 3,8 | 3,3 | 3,4 | 3,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 483,4 | 470,7 | 488,0 | 490,4 | 475,2 | 462,9 | 468,3 | 438,5 |
| 222,6 | 222,7 | 237,4 | 244,2 | 238,5 | 231,8 | 238,5 | 218,5 | |
| 209,3 | 204,3 | 201,1 | 220,5 | 212,1 | 195,2 | 205,2 | 184,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 154,6 | 174,2 | 182,8 | 187,7 | 144,6 | 144,6 | 144,5 | 144,7 |
| Phải trả người bán | 35,1 | 11,8 | 12,3 | 13,0 | 9,3 | 11,2 | 13,1 | 14,8 |
| Người mua trả tiền trước | 16,2 | 13,1 | 0,9 | 13,1 | 54,6 | 34,9 | 44,9 | 20,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 1,1 | 1,1 | 0,9 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 1,8 | 2,0 | 1,0 | 1,3 | 1,4 | 2,7 | 1,2 | 1,1 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 1,7 | 2,9 | 4,3 | 1,3 | 0,2 | 0,4 | 2,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,7 | 0,2 | 0,4 |
| 13,3 | 18,4 | 36,2 | 23,7 | 26,4 | 36,6 | 33,3 | 34,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 15,1 | 0 | 0,0 | 7,6 | 1,6 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 13,3 | 18,4 | 21,1 | 23,7 | 26,4 | 29,0 | 31,7 | 34,3 |
| 260,8 | 248,1 | 250,6 | 246,2 | 236,7 | 231,1 | 229,9 | 219,9 | |
| 260,8 | 248,1 | 250,6 | 246,2 | 236,7 | 231,1 | 229,9 | 219,9 | |
| 228,1 | 228,1 | 228,1 | 205,5 | 205,5 | 205,5 | 205,5 | 205,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 228,1 | 228,1 | 228,1 | 205,5 | 205,5 | 205,5 | 205,5 | 205,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 16,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13,3 | 20,0 | 19,5 | 39,8 | 31,2 | 25,6 | 24,4 | 14,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3,5 | 19,5 | 1,8 | 24,4 | 24,4 | 24,4 | 9,7 | 9,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 9,8 | 0,5 | 17,7 | 15,3 | 6,8 | 1,2 | 14,7 | 4,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,5 | 0 | 3,1 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 483,4 | 470,7 | 488,0 | 490,4 | 475,2 | 462,9 | 468,3 | 438,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |