Đang đo trạng thái thị trường…
TOS
UPCOM - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.999.691 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.999.691 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.275 tỷ đ
97.000 đ▲ 5.000 đ (+5,43%)
Tham chiếu 92.000 đtrần 105.800 đsàn 78.200 đKhối lượng 136.182
Báo cáo tài chính chi tiết - TOS - Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng
Báo cáo tài chính chi tiết - TOS - Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.908,1 | 4.333,2 | 4.113,3 | 5.497,1 | 4.325,7 | 3.384,2 | 3.138,5 | 2.796,4 | |
| 1.234,0 | 1.332,9 | 1.083,6 | 1.678,3 | 686,5 | 837,7 | 592,8 | 482,6 | |
| Tiền | 438,5 | 328,0 | 400,2 | 538,2 | 246,1 | 397,5 | 489,8 | 301,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 795,6 | 1.004,9 | 683,5 | 1.140,1 | 440,4 | 440,2 | 103,0 | 181,1 |
| 288,1 | 31,5 | 444,8 | 471,2 | 476,4 | 95,5 | 95,5 | 86,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 288,1 | 31,5 | 444,8 | 471,2 | 476,4 | 95,5 | 95,5 | 86,3 |
| 1.527,4 | 1.624,6 | 1.374,8 | 2.026,1 | 1.893,9 | 1.434,8 | 1.672,0 | 1.186,8 | |
| Phải thu khách hàng | 1.203,8 | 1.060,2 | 767,3 | 1.526,7 | 1.583,3 | 1.132,5 | 1.263,6 | 887,4 |
| Trả trước cho người bán | 216,8 | 482,0 | 248,7 | 180,2 | 62,1 | 57,5 | 36,0 | 209,5 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 6,8 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Các khoản phải thu khác | 110,5 | 86,2 | 362,3 | 315,2 | 251,5 | 269,2 | 396,8 | 113,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,0 | -3,0 | -24,3 | -24,3 | -24,0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 1.601,8 | 1.073,4 | 1.000,7 | 1.087,4 | 1.032,3 | 858,2 | 634,5 | 858,3 | |
| Hàng tồn kho | 1.601,8 | 1.073,4 | 1.000,7 | 1.087,4 | 1.032,3 | 858,2 | 634,5 | 858,3 |
| 256,8 | 270,8 | 209,3 | 234,0 | 236,6 | 158,1 | 143,7 | 182,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 48,8 | 63,1 | 38,8 | 46,3 | 27,5 | 32,8 | 43,9 | 34,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 208,0 | 207,7 | 170,5 | 187,2 | 209,1 | 125,2 | 99,8 | 147,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| 4.493,0 | 4.042,1 | 4.033,3 | 3.478,5 | 2.648,9 | 2.582,3 | 2.523,1 | 2.615,1 | |
| 54,1 | 64,1 | 59,7 | 19,8 | 24,4 | 24,2 | 24,1 | 74,9 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 0,6 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 53,6 | 63,5 | 50,7 | 10,8 | 15,4 | 15,2 | 15,1 | 65,9 |
| 2.552,2 | 2.534,9 | 2.202,1 | 1.902,9 | 1.838,6 | 1.778,8 | 1.899,2 | 1.904,8 | |
| 2.329,3 | 2.314,7 | 1.981,8 | 1.682,4 | 1.618,6 | 1.558,6 | 1.680,5 | 1.686,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.979,6 | 4.850,8 | 4.417,5 | 4.031,8 | 3.836,7 | 3.699,7 | 3.803,7 | 3.730,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.650,3 | -2.536,1 | -2.435,8 | -2.349,4 | -2.218,1 | -2.141,1 | -2.123,2 | -2.044,7 |
| 4,1 | 1,7 | 1,9 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 0,8 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 5,4 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,2 | 2,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,3 | -1,1 | -1,0 | -0,9 | -0,7 | -0,6 | -1,4 | -1,3 |
| 218,8 | 218,5 | 218,5 | 218,5 | 217,9 | 217,9 | 217,9 | 217,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 220,4 | 219,9 | 219,9 | 219,9 | 219,3 | 219,3 | 219,3 | 219,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,6 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 734,1 | 261,1 | 572,7 | 580,1 | 161,6 | 257,1 | 61,1 | 101,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 734,1 | 261,1 | 572,7 | 580,1 | 161,6 | 257,1 | 61,1 | 101,7 |
| 573,3 | 616,1 | 613,3 | 441,4 | 437,1 | 448,6 | 440,6 | 425,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 415,6 | 459,6 | 456,9 | 443,4 | 437,1 | 450,6 | 440,6 | 425,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -2,0 | 0 | -2,0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 157,7 | 156,5 | 156,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 579,3 | 565,9 | 585,4 | 534,3 | 187,3 | 73,5 | 98,0 | 108,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 541,2 | 529,7 | 543,2 | 481,2 | 144,6 | 68,9 | 93,2 | 103,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 18,9 | 24,2 | 29,8 | 36,0 | 40,8 | 2,7 | 2,7 | 2,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 19,1 | 12,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 12,4 | 17,1 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | 2,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9.401,1 | 8.375,3 | 8.146,5 | 8.975,6 | 6.974,6 | 5.966,5 | 5.661,5 | 5.411,5 |
| 6.416,5 | 5.501,4 | 5.490,1 | 6.579,8 | 4.948,6 | 4.228,6 | 4.136,9 | 4.086,6 | |
| 3.776,7 | 3.078,7 | 3.276,0 | 4.741,8 | 3.857,4 | 3.002,7 | 3.030,2 | 1.264,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.063,3 | 1.045,2 | 1.084,6 | 1.095,8 | 973,8 | 646,4 | 520,4 | 349,4 |
| Phải trả người bán | 897,2 | 533,9 | 723,0 | 565,5 | 666,2 | 415,7 | 526,3 | 390,1 |
| Người mua trả tiền trước | 1.199,8 | 1.063,3 | 715,9 | 2.336,3 | 1.564,9 | 1.481,3 | 1.485,9 | 87,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 101,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 109,7 | 53,3 | 260,7 | 229,0 | 162,3 | 67,5 | 98,5 | 50,9 |
| Phải trả người lao động | 46,3 | 68,7 | 84,3 | 36,2 | 30,9 | 22,3 | 35,5 | 26,4 |
| Chi phí phải trả | 110,5 | 42,8 | 76,6 | 147,0 | 98,7 | 47,3 | 58,8 | 184,0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 6,8 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 24,6 | 38,5 | 90,9 | 154,8 | 156,6 | 88,4 | 143,7 | 72,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 121,7 | 104,4 | 111,4 | 25,6 | 34,0 | 33,9 | 34,5 | 4,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 101,8 | 128,5 | 128,6 | 144,8 | 169,9 | 181,9 | 99,8 | 99,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,8 | 26,8 | 0 |
| 2.639,8 | 2.422,7 | 2.214,1 | 1.838,0 | 1.091,2 | 1.226,0 | 1.106,7 | 2.821,9 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 682,6 | 720,7 | 720,7 | 434,8 | 187,6 | 187,6 | 187,6 | 1.778,1 |
| Phải trả dài hạn khác | 16,7 | 16,2 | 14,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.931,8 | 1.671,7 | 1.432,5 | 1.348,2 | 821,8 | 929,8 | 917,5 | 1.017,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 7,2 | 12,5 | 44,6 | 53,5 | 80,2 | 106,9 | 0 | 24,8 |
| 2.984,5 | 2.873,9 | 2.656,4 | 2.395,8 | 2.026,0 | 1.737,9 | 1.524,7 | 1.324,9 | |
| 2.984,5 | 2.873,9 | 2.656,4 | 2.395,8 | 2.026,0 | 1.737,9 | 1.524,7 | 1.324,9 | |
| 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 310,0 | 310,0 | 310,0 | 310,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 310,0 | 310,0 | 310,0 | 310,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.121,9 | 318,6 | 318,6 | 323,9 | 458,6 | 340,5 | 340,5 | 340,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 27,5 | 27,5 | 27,4 | 27,4 | 27,4 | 27,5 | 27,4 | 27,4 |
| 757,6 | 1.468,4 | 1.277,9 | 1.053,6 | 745,4 | 767,4 | 562,5 | 366,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 348,3 | 1.267,2 | 357,4 | 352,0 | 342,1 | 561,2 | 154,6 | 154,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 409,3 | 201,2 | 920,5 | 701,5 | 403,3 | 206,2 | 407,9 | 211,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 627,5 | 609,4 | 582,5 | 540,9 | 484,6 | 292,5 | 284,3 | 280,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9.401,1 | 8.375,3 | 8.146,5 | 8.975,6 | 6.974,6 | 5.966,5 | 5.661,5 | 5.411,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |