Đang đo trạng thái thị trường…
TN1
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Rox Key Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.104.928 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.104.928 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 760 tỷ đ
11.500 đ▼ 350 đ (-2,95%)
Tham chiếu 11.850 đtrần 12.650 đsàn 11.050 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - TN1 - Công ty Cổ phần Rox Key Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - TN1 - Công ty Cổ phần Rox Key Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 837,2 | 781,2 | 901,4 | 940,0 | 898,8 | 900,2 | 1.875,1 | 1.205,6 | |
| 63,5 | 40,3 | 51,0 | 51,9 | 50,1 | 53,3 | 69,6 | 53,1 | |
| Tiền | 63,1 | 40,0 | 50,6 | 51,6 | 49,7 | 53,0 | 69,2 | 52,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| 386,7 | 442,6 | 442,5 | 442,5 | 442,5 | 442,5 | 901,8 | 640,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 374,2 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 889,5 | 628,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 13,5 | 13,2 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,3 | 12,2 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -1,1 | -0,8 | — | — | — | — | — | — |
| 309,7 | 235,4 | 358,9 | 383,6 | 370,0 | 368,2 | 887,6 | 395,5 | |
| Phải thu khách hàng | 297,2 | 230,4 | 184,1 | 358,7 | 315,2 | 363,8 | 409,6 | 409,0 |
| Trả trước cho người bán | 13,7 | 14,1 | 12,9 | 15,5 | 4,5 | 8,1 | 4,8 | 7,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,8 | 17,5 | 56,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Các khoản phải thu khác | 21,5 | 12,5 | 183,5 | 22,5 | 24,9 | 30,8 | 507,7 | 27,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -22,6 | -21,6 | -22,4 | -30,5 | -30,5 | -35,2 | -35,2 | -48,9 |
| 68,4 | 53,5 | 39,8 | 45,6 | 23,6 | 30,0 | 10,5 | 111,3 | |
| Hàng tồn kho | 69,3 | 53,5 | 39,8 | 45,6 | 23,6 | 30,0 | 10,5 | 111,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9,0 | 9,4 | 9,2 | 16,3 | 12,5 | 6,2 | 5,6 | 4,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,7 | 8,2 | 8,8 | 14,2 | 10,0 | 3,0 | 1,7 | 3,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,3 | 0,3 | 2,1 | 2,3 | 0,4 | 3,8 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,9 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 2,8 | 0,1 | 1,7 |
| 1.124,9 | 1.104,7 | 926,3 | 837,6 | 809,9 | 776,2 | 266,2 | 964,2 | |
| 0,9 | 4,0 | 4,4 | 4,9 | 4,2 | 4,8 | 5,4 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,9 | 4,0 | 4,4 | 4,9 | 4,2 | 4,8 | 5,4 | 0,1 |
| 55,7 | 55,5 | 58,3 | 55,8 | 46,4 | 23,1 | 22,3 | 22,7 | |
| 23,6 | 23,5 | 25,8 | 28,9 | 30,1 | 12,0 | 12,6 | 8,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 85,5 | 83,3 | 83,3 | 83,0 | 85,1 | 65,9 | 65,9 | 61,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -61,9 | -59,8 | -57,4 | -54,1 | -55,0 | -53,9 | -53,3 | -53,1 |
| 32,1 | 32,0 | 32,4 | 26,9 | 16,3 | 11,1 | 9,7 | 13,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 77,4 | 73,9 | 73,5 | 61,5 | 43,1 | 36,2 | 32,8 | 35,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -45,3 | -41,9 | -41,1 | -34,6 | -26,7 | -25,1 | -23,1 | -21,3 |
| 17,7 | 0,4 | 0,5 | 14,2 | 1,2 | 0,6 | 3,1 | 2,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,7 | 0,4 | 0,5 | 14,2 | 1,2 | 0,6 | 3,1 | 2,1 |
| 978,3 | 972,7 | 786,0 | 691,4 | 683,3 | 672,7 | 156,0 | 856,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 808,3 | 802,7 | 786,0 | 691,4 | 683,3 | 672,7 | 0 | 301,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 204,5 | 204,5 | 34,5 | 34,5 | 34,5 | 34,5 | 190,5 | 588,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -34,5 | -34,5 | -34,5 | -34,5 | -34,5 | -34,5 | -34,5 | -34,3 |
| 72,3 | 72,0 | 77,1 | 71,3 | 74,7 | 74,9 | 79,4 | 83,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,5 | 5,9 | 7,7 | 5,3 | 6,8 | 3,8 | 5,1 | 5,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 62,4 | 65,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 69,1 | 65,7 | 67,7 | 70,9 | 74,0 | 77,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.962,2 | 1.885,9 | 1.827,7 | 1.777,6 | 1.708,7 | 1.676,3 | 2.141,2 | 2.169,8 |
| 712,8 | 720,2 | 671,5 | 749,9 | 726,0 | 683,3 | 1.224,9 | 1.231,5 | |
| 337,8 | 337,1 | 266,6 | 300,3 | 256,1 | 203,8 | 730,5 | 724,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 56,9 | 149,9 | 58,0 | 34,0 | 34,0 | 0 | 490,8 | 495,2 |
| Phải trả người bán | 120,2 | 86,5 | 84,2 | 87,2 | 82,0 | 82,7 | 94,2 | 64,8 |
| Người mua trả tiền trước | 19,0 | 13,8 | 7,8 | 10,9 | 7,2 | 8,6 | 5,1 | 30,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 30,4 | 0,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 18,1 | 11,2 | 27,1 | 36,8 | 23,9 | 8,4 | 35,5 | 30,7 |
| Phải trả người lao động | 0,3 | 0,3 | 16,7 | 1,2 | 1,0 | 0,6 | 15,9 | 1,8 |
| Chi phí phải trả | 41,8 | 23,1 | 18,9 | 61,3 | 27,3 | 32,3 | 39,0 | 40,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 36,9 | 36,9 | 39,4 | 53,8 | 66,7 | 57,1 | 37,0 | 46,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 12,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,5 | 2,3 | 1,9 | 2,4 | 1,3 | 1,5 | 0,4 | 1,4 |
| 375,0 | 383,2 | 404,9 | 449,7 | 469,9 | 479,5 | 494,4 | 507,2 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 22,9 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 11,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 374,1 | 382,2 | 403,9 | 448,6 | 445,0 | 478,8 | 493,7 | 495,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0 |
| 1.249,3 | 1.165,6 | 1.156,2 | 1.027,6 | 982,6 | 993,1 | 916,4 | 938,3 | |
| 1.249,3 | 1.165,6 | 1.156,2 | 1.027,6 | 982,6 | 993,1 | 916,4 | 938,3 | |
| 601,0 | 601,0 | 601,0 | 601,0 | 546,3 | 546,3 | 546,3 | 546,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 601,0 | 601,0 | 601,0 | 601,0 | 546,3 | 546,3 | 546,3 | 546,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 225,6 | 225,6 | 225,6 | 225,6 | 225,6 | 225,6 | 225,6 | 225,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| 397,1 | 314,8 | 301,7 | 177,0 | 185,6 | 195,3 | 116,4 | 112,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 269,6 | 301,3 | 34,8 | 111,4 | 89,0 | 116,4 | 65,5 | 65,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 127,5 | 13,5 | 266,9 | 65,6 | 96,6 | 79,0 | 50,9 | 46,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,7 | 1,3 | 4,9 | 1,1 | 2,1 | 2,9 | 5,1 | 31,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.962,2 | 1.885,9 | 1.827,7 | 1.777,6 | 1.708,7 | 1.676,3 | 2.141,2 | 2.169,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |