iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TN1
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Rox Key Holdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.104.928 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.104.928 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 760 tỷ đ
11.500 đ▼ 350 đ (-2,95%)
Tham chiếu 11.850 đtrần 12.650 đsàn 11.050 đKhối lượng 500

Lịch sử giá TN1 - Công ty Cổ phần Rox Key Holdings

Lịch sử giá

454 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2311.50011.500-2.95%
2026-10-2211.85011.850+0.85%
2026-10-2111.75011.7500.00%
2026-10-2011.75011.750+0.43%
2026-10-1911.70011.7000.00%
2026-10-1611.70011.700+3.54%
2026-10-1511.30011.300+2.73%
2026-10-1411.00011.000-4.35%
2026-10-1311.50011.500+1.77%
2026-10-1211.30011.3000.00%
2026-10-0911.30011.300-0.88%
2026-10-0811.40011.400+1.79%
2026-10-0711.20011.200-1.75%
2026-10-0611.40011.400-0.87%
2026-10-0511.50011.500+2.68%
2026-10-0211.20011.200-2.61%
2026-10-0111.50011.500-2.95%
2026-09-3011.85011.850+3.04%
2026-09-2911.50011.500-4.17%
2026-09-2812.00012.000+2.56%
2026-09-2511.70011.700-2.50%
2026-09-2412.00012.000-5.51%
2026-09-2312.70012.700+0.40%
2026-09-2212.65012.650+0.40%
2026-09-2112.60012.600-1.18%
2026-09-1812.75012.750-0.78%
2026-09-1712.85012.850+4.47%
2026-09-1612.30012.300-0.81%
2026-09-1512.40012.400+1.22%
2026-09-1412.25012.250-0.81%
2026-09-1112.35012.350-4.26%
2026-09-1012.90012.900+2.38%
2026-09-0912.60012.6000.00%
2026-09-0812.60012.600+1.61%
2026-09-0712.40012.400-3.88%
2026-09-0412.90012.900-0.77%
2026-09-0313.00013.0000.00%
2026-08-2813.00013.000+0.39%
2026-08-2712.95012.950-1.15%
2026-08-2613.10013.100+4.42%
2026-08-2514.30012.545-0.70%
2026-08-2414.40012.6330.00%
2026-08-2114.40012.633-0.69%
2026-08-2014.50012.721+1.40%
2026-08-1914.30012.545-0.70%
2026-08-1814.40012.633-0.69%
2026-08-1714.50012.7210.00%
2026-08-1414.50012.7210.00%
2026-08-1314.50012.7210.00%
2026-08-1214.50012.721+1.40%
Trang 1 trên 36

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.794 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20