iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TN1
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Rox Key Holdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.104.928 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.104.928 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 760 tỷ đ
11.500 đ▼ 350 đ (-2,95%)
Tham chiếu 11.850 đtrần 12.650 đsàn 11.050 đKhối lượng 500

Phân tích cơ bản TN1 - Công ty Cổ phần Rox Key Holdings

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM2,3x
P/B0,55x
ROE TTM24,1%
EPS TTM5.000 đ
BVPS20.784 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TN1

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TN1

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
318292367251225190232270
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
202227266172161148170206
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
116641017964416264
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
11413127461879417
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
48-1-36-7538526-185-2
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,02x2,42x3,79x5,94x7,44x4,79x-3,57x—
EPS TTM (đ)
5.0003.3964.4862.4442.1612.218932401
BVPS (đ)
20.78419.40219.26917.10618.46918.17616.78517.169
ROE TTM %
24,1%17,5%23,3%14,3%11,7%12,2%5,6%2,3%
↳ Biên lợi nhuận
24,5%18,0%26,1%16,4%12,9%12,7%5,3%2,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,63 lần0,60 lần0,56 lần0,51 lần0,54 lần0,57 lần0,45 lần0,42 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,57 lần1,62 lần1,59 lần1,73 lần1,69 lần1,69 lần2,34 lần2,31 lần
P/E TTM
2,9x4,9x3,1x5,9x5,0x4,5x11,5x27,1x
P/B
0,70x0,85x0,72x0,84x0,58x0,55x0,64x0,63x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20