iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TMP
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 70.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 70.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.647 tỷ đ
52.100 đ▼ 100 đ (-0,19%)
Tham chiếu 52.200 đtrần 55.800 đsàn 48.550 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - TMP - Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ

Báo cáo tài chính chi tiết - TMP - Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.174,01.077,11.189,91.108,11.040,3914,1943,8950,6
117,661,5159,897,6194,570,8107,546,4
Tiền10,62,910,74,86,64,96,314,0
Các khoản tương đương tiền107,058,5149,192,8187,965,9101,332,4
760,8678,8767,8759,3535,6432,0455,0283,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn760,8678,8767,8759,3535,6432,0455,0283,0
288,3329,7256,9245,6304,8407,2379,1617,7
Phải thu khách hàng201,9243,9219,0218,9282,9389,9353,0598,2
Trả trước cho người bán67,570,04,55,41,20,50,52,0
Các khoản phải thu khác18,915,833,421,320,716,825,517,5
0,80,72,11,91,91,30,61,0
Hàng tồn kho0,80,72,11,91,91,30,61,0
6,46,43,33,73,42,81,72,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,43,21,92,31,91,61,52,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,13,21,41,41,51,20,20,3
1.026,61.030,81.062,11.001,61.029,11.055,61.081,11.073,9
1,01,01,00,90,90,90,90,9
Phải thu dài hạn khác1,01,01,00,90,90,90,90,9
681,9704,5731,6683,6705,6729,9755,0763,6
669,2691,4718,1671,3693,0716,9741,5751,7
Nguyên giá TSCĐHH3.339,93.335,53.335,43.265,93.262,93.262,63.262,63.248,0
Hao mòn TSCĐHH-2.670,7-2.644,1-2.617,3-2.594,6-2.570,0-2.545,7-2.521,0-2.496,3
12,713,113,512,312,613,013,411,9
Nguyên giá TSCĐVH22,622,622,620,920,920,920,919,2
Hao mòn TSCĐVH-9,9-9,5-9,1-8,7-8,3-7,9-7,5-7,2
3,33,33,31,61,61,61,61,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,33,33,31,61,61,61,61,6
328,6309,9314,9304,2309,4310,6310,6295,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh177,7159,0164,0153,4158,5144,7144,7144,7
Đầu tư dài hạn khác150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0000015,015,00
11,912,311,411,311,612,613,012,3
Chi phí trả trước dài hạn8,38,79,28,99,110,110,69,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,40,50,50,60,60,6
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn3,23,21,91,91,91,91,92,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.200,62.107,92.252,02.109,82.069,31.969,72.024,92.024,6
354,2354,5559,0423,4407,8377,7485,0468,0
153,2127,6331,4182,4154,097,8204,9174,4
Vay và nợ ngắn hạn51,539,052,151,852,038,951,953,6
Phải trả người bán21,926,8101,611,520,215,534,99,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông12,715,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước34,520,563,969,745,423,671,070,9
Phải trả người lao động6,57,323,211,15,94,122,210,5
Chi phí phải trả14,415,62,716,77,50,51,24,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,51,784,514,414,614,715,014,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,11,43,67,28,40,68,710,9
201,1226,9227,6241,0253,8279,9280,1293,6
Vay và nợ dài hạn182,5207,9207,9221,2233,9260,0260,0273,2
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ18,619,019,619,719,819,920,120,4
1.846,31.753,41.693,01.686,41.661,51.592,01.539,91.556,6
1.846,31.753,41.693,01.686,41.661,51.592,01.539,91.556,6
700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0
Cổ phiếu phổ thông700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0
Vốn khác của chủ sở hữu348,2344,2344,2284,8284,7284,7284,7272,4
Quỹ đầu tư phát triển305,8155,6155,6215,0215,1111,5111,5123,8
459,0520,1455,8450,5427,8456,9405,7424,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước353,7455,6208,4345,2343,6405,7181,3293,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này105,464,5247,5105,384,351,2224,4130,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát33,333,537,436,133,939,038,136,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.200,62.107,92.252,02.109,82.069,31.969,72.024,92.024,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20