Đang đo trạng thái thị trường…
TLP
UPCOM - Phân phối xăng dầu & khí đốtTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 236.579.900 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 236.579.900 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.561 tỷ đ
6.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.600 đtrần 7.500 đsàn 5.700 đKhối lượng 10.700
Báo cáo tài chính chi tiết - TLP - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - TLP - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.187,5 | 7.208,4 | 6.755,0 | 6.509,2 | 6.230,4 | 6.489,4 | 6.043,9 | 6.013,1 | |
| 2.021,4 | 1.460,4 | 1.794,7 | 1.833,7 | 1.613,3 | 1.914,0 | 1.310,0 | 1.344,5 | |
| Tiền | 671,5 | 403,4 | 735,7 | 780,3 | 653,8 | 968,9 | 646,9 | 849,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.349,9 | 1.057,0 | 1.059,0 | 1.053,5 | 959,5 | 945,1 | 663,1 | 495,1 |
| 12,6 | 25,8 | 30,8 | 50,4 | 38,2 | 3,3 | 3,3 | 6,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 12,6 | 25,8 | 30,8 | 50,4 | 38,2 | 3,3 | 3,3 | 6,0 |
| 1.656,1 | 1.807,6 | 2.240,4 | 1.762,5 | 1.806,6 | 1.793,5 | 1.916,5 | 1.789,0 | |
| Phải thu khách hàng | 1.564,8 | 1.424,3 | 2.082,8 | 1.662,7 | 1.578,9 | 1.612,3 | 1.723,4 | 1.570,4 |
| Trả trước cho người bán | 12,8 | 227,3 | 11,5 | 13,3 | 7,6 | 16,1 | 16,7 | 37,2 |
| Các khoản phải thu khác | 86,4 | 163,8 | 154,0 | 92,3 | 225,9 | 171,0 | 182,3 | 188,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,9 | -7,9 | -7,9 | -5,8 | -5,8 | -5,8 | -5,8 | -7,1 |
| 2.343,8 | 3.816,8 | 2.639,0 | 2.819,9 | 2.733,6 | 2.740,9 | 2.728,9 | 2.826,2 | |
| Hàng tồn kho | 2.343,8 | 3.816,8 | 2.639,0 | 2.819,9 | 2.733,6 | 2.740,9 | 2.728,9 | 2.826,2 |
| 153,6 | 97,9 | 50,0 | 42,7 | 38,6 | 37,6 | 85,2 | 47,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 13,7 | 17,0 | 8,9 | 7,4 | 9,9 | 8,5 | 12,0 | 18,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 132,3 | 65,9 | 27,3 | 29,3 | 28,1 | 28,5 | 72,3 | 28,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 7,6 | 15,0 | 13,8 | 6,0 | 0,5 | 0,6 | 0,9 | 1,0 |
| 2.785,7 | 2.763,5 | 2.731,0 | 2.920,1 | 2.944,4 | 2.998,7 | 3.017,2 | 3.249,9 | |
| 42,6 | 42,1 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 54,2 | 54,2 | 58,0 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,8 |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,2 | 13,2 | 13,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 42,6 | 42,1 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 |
| 1.318,7 | 1.340,0 | 1.351,8 | 1.503,5 | 1.525,4 | 1.556,4 | 1.569,6 | 1.582,4 | |
| 1.119,2 | 1.138,7 | 1.148,6 | 1.178,2 | 1.200,6 | 1.229,7 | 1.241,2 | 1.252,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.412,2 | 2.407,3 | 2.393,6 | 2.393,6 | 2.393,1 | 2.407,6 | 2.407,5 | 2.399,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.293,0 | -1.268,6 | -1.245,0 | -1.215,5 | -1.192,5 | -1.177,9 | -1.166,4 | -1.147,4 |
| 199,5 | 201,3 | 203,2 | 325,3 | 324,8 | 326,6 | 328,4 | 329,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 312,4 | 312,4 | 312,4 | 437,8 | 435,4 | 435,7 | 435,7 | 435,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -112,9 | -111,1 | -109,2 | -112,5 | -110,6 | -109,1 | -107,3 | -105,5 |
| 291,9 | 292,5 | 293,2 | 173,5 | 174,2 | 174,8 | 175,4 | 176,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 351,7 | 351,7 | 351,7 | 226,4 | 226,4 | 226,4 | 226,4 | 226,4 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -59,8 | -59,2 | -58,6 | -52,8 | -52,2 | -51,6 | -50,9 | -50,3 |
| 710,2 | 691,0 | 651,9 | 634,4 | 634,3 | 607,3 | 613,9 | 752,3 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 65,4 | 68,5 | 47,1 | 39,2 | 38,6 | 41,8 | 38,0 | 36,4 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 644,9 | 622,5 | 604,8 | 595,2 | 595,7 | 565,4 | 575,9 | 715,9 |
| 407,5 | 390,6 | 375,6 | 358,4 | 358,9 | 356,8 | 351,9 | 353,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 407,5 | 390,6 | 375,6 | 358,4 | 358,9 | 356,8 | 351,9 | 353,7 |
| 14,7 | 7,3 | 17,5 | 209,2 | 210,7 | 249,3 | 252,1 | 327,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,5 | 7,3 | 17,5 | 209,2 | 210,7 | 249,3 | 252,1 | 327,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.973,2 | 9.971,9 | 9.486,0 | 9.429,3 | 9.174,8 | 9.488,1 | 9.061,1 | 9.263,0 |
| 6.047,9 | 7.093,8 | 6.664,4 | 6.531,4 | 6.296,0 | 6.620,8 | 6.216,2 | 6.469,5 | |
| 5.759,8 | 6.800,6 | 6.377,8 | 6.238,2 | 5.993,8 | 6.311,5 | 5.899,4 | 6.146,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 4.451,0 | 4.335,5 | 5.120,9 | 4.528,8 | 4.541,5 | 4.516,8 | 3.878,6 | 4.473,9 |
| Phải trả người bán | 816,1 | 1.818,2 | 468,0 | 1.034,1 | 693,8 | 786,1 | 1.013,5 | 756,7 |
| Người mua trả tiền trước | 8,8 | 169,8 | 7,4 | 5,8 | 8,0 | 8,3 | 1,2 | 6,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,1 | 161,0 | 278,3 | 179,0 | 259,1 | 254,6 | 239,1 | 265,9 |
| Phải trả người lao động | 8,6 | 8,2 | 10,4 | 12,3 | 11,8 | 11,8 | 19,4 | 17,0 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 2,6 | 8,6 | 3,4 | 2,8 | 2,5 | 7,3 | 2,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 37,8 | 37,4 | 43,0 | 36,6 | 37,0 | 296,3 | 309,0 | 191,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 34,9 | 38,6 | 49,5 | 46,8 | 48,6 | 43,8 | 40,4 | 41,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 |
| Quỹ bình ổn giá | 392,6 | 229,0 | 391,6 | 391,4 | 391,2 | 391,1 | 390,9 | 390,7 |
| 288,1 | 293,2 | 286,6 | 293,2 | 302,2 | 309,3 | 316,8 | 323,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 22,0 | 22,0 | 22,0 | 22,0 | 22,0 | 22,0 | 22,0 | 22,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 19,3 | 20,4 | 20,5 | 20,2 | 22,3 | 22,6 | 23,0 | 22,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 20,1 | 21,0 | 24,7 | 28,6 | 32,5 | 36,2 | 40,2 | 44,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 226,6 | 229,7 | 219,4 | 222,4 | 225,4 | 228,5 | 231,5 | 234,5 |
| 2.925,4 | 2.878,2 | 2.821,6 | 2.897,9 | 2.878,8 | 2.867,3 | 2.844,9 | 2.793,5 | |
| 2.925,4 | 2.878,2 | 2.821,6 | 2.897,9 | 2.878,8 | 2.867,3 | 2.844,9 | 2.793,5 | |
| 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 | 2.366,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,2 | -25,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 41,1 | 41,1 | 41,1 | 37,4 | 37,4 | 32,5 | 32,5 | 30,1 |
| 168,9 | 124,6 | 72,0 | 144,2 | 129,5 | 127,2 | 108,6 | 189,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 66,5 | 76,5 | -49,7 | 91,6 | 91,6 | 107,4 | 49,0 | 118,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 102,5 | 48,1 | 121,7 | 52,7 | 37,9 | 19,8 | 59,5 | 71,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 374,8 | 371,9 | 367,9 | 375,7 | 371,3 | 367,0 | 363,3 | 233,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.973,2 | 9.971,9 | 9.486,0 | 9.429,3 | 9.174,8 | 9.488,1 | 9.061,1 | 9.263,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |