iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TLG
HOSE - Đồ gia dụng một lần

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 96.528.340 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 96.528.340 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.357 tỷ đ
55.500 đ▼ 400 đ (-0,72%)
Tham chiếu 55.900 đtrần 59.800 đsàn 52.000 đKhối lượng 125.400

Phân tích cơ bản TLG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,5x
P/B2,11x
ROE TTM18,3%
EPS TTM4.820 đ
BVPS26.365 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TLG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TLG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.3541.0009491.1841.246794847896
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
670519479596575455485511
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
684482470588671340361385
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1991167476223793992
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
552-19168189-123-2138
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,44x0,79x0,47x0,55x0,46x0,77x0,77x1,09x
EPS TTM (đ)
4.8205.0614.6794.7505.0045.2315.3405.742
BVPS (đ)
26.36524.81126.18929.05928.52428.05027.14830.435
ROE TTM %
18,3%20,4%17,9%16,4%17,5%18,7%19,7%18,9%
↳ Biên lợi nhuận
10,4%11,2%10,8%10,2%11,4%12,1%12,3%12,5%
↳ Vòng quay tài sản
1,18 lần1,27 lần1,17 lần1,07 lần1,00 lần1,12 lần1,12 lần1,09 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,49 lần1,44 lần1,41 lần1,49 lần1,53 lần1,38 lần1,43 lần1,38 lần
P/E TTM
10,2x9,5x10,6x11,1x10,5x10,9x12,4x9,5x
P/B
1,86x1,94x1,90x1,81x1,84x2,04x2,43x1,79x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60