Đang đo trạng thái thị trường…
TLG
HOSE - Đồ gia dụng một lầnCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 96.528.340 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 96.528.340 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.357 tỷ đ
55.500 đ▼ 400 đ (-0,72%)
Tham chiếu 55.900 đtrần 59.800 đsàn 52.000 đKhối lượng 125.400
Báo cáo tài chính chi tiết - TLG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
Báo cáo tài chính chi tiết - TLG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.883,7 | 2.616,0 | 2.748,4 | 2.954,5 | 2.945,0 | 2.653,6 | 2.670,7 | 2.612,7 | |
| 461,5 | 480,7 | 487,0 | 389,5 | 395,0 | 641,3 | 700,1 | 399,2 | |
| Tiền | 273,6 | 398,2 | 309,0 | 349,5 | 274,3 | 186,2 | 334,9 | 318,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 187,9 | 82,5 | 178,0 | 40,0 | 120,7 | 455,1 | 365,2 | 80,4 |
| 379,4 | 260,3 | 423,7 | 740,6 | 480,2 | 226,7 | 360,9 | 695,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 379,4 | 260,3 | 423,7 | 740,6 | 480,2 | 226,7 | 360,9 | 695,1 |
| 916,2 | 852,1 | 801,3 | 769,7 | 931,4 | 746,9 | 649,1 | 645,8 | |
| Phải thu khách hàng | 910,3 | 844,4 | 771,2 | 725,1 | 885,1 | 650,5 | 612,8 | 602,6 |
| Trả trước cho người bán | 16,7 | 13,3 | 10,4 | 20,5 | 28,7 | 17,1 | 14,6 | 18,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 |
| Các khoản phải thu khác | 2,8 | 6,2 | 14,1 | 17,3 | 10,1 | 69,8 | 12,3 | 15,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,5 | -11,7 | -10,3 | -9,2 | -8,4 | -6,5 | -6,7 | -7,1 |
| 1.004,0 | 919,1 | 814,5 | 842,3 | 940,9 | 854,9 | 784,9 | 731,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.057,6 | 969,8 | 868,1 | 897,1 | 993,1 | 903,5 | 834,0 | 771,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -53,6 | -50,7 | -53,6 | -54,8 | -52,2 | -48,6 | -49,1 | -40,2 |
| 122,6 | 103,6 | 221,8 | 212,5 | 197,4 | 183,8 | 175,8 | 141,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 15,0 | 16,8 | 17,4 | 20,3 | 22,8 | 23,9 | 23,1 | 14,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 107,5 | 85,2 | 203,7 | 188,6 | 174,4 | 157,9 | 143,5 | 126,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 1,6 | 0,7 | 3,6 | 0,2 | 1,9 | 9,2 | 0,1 |
| 906,3 | 821,6 | 820,4 | 838,2 | 820,5 | 687,4 | 688,9 | 689,6 | |
| 90,5 | 13,7 | 13,1 | 16,4 | 12,3 | 14,8 | 14,7 | 14,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 90,5 | 13,7 | 13,1 | 16,4 | 12,3 | 14,8 | 14,7 | 14,7 |
| 531,9 | 516,4 | 523,0 | 524,9 | 511,0 | 518,9 | 528,3 | 536,3 | |
| 519,7 | 503,6 | 509,6 | 503,5 | 488,8 | 496,1 | 504,9 | 513,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.430,9 | 1.396,2 | 1.382,1 | 1.398,6 | 1.366,5 | 1.355,0 | 1.341,0 | 1.329,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -911,2 | -892,6 | -872,5 | -895,1 | -877,7 | -858,9 | -836,1 | -816,1 |
| 12,2 | 12,8 | 13,4 | 21,4 | 22,3 | 22,8 | 23,4 | 23,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 73,4 | 73,4 | 73,4 | 80,3 | 81,6 | 81,3 | 81,1 | 79,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -61,2 | -60,6 | -60,0 | -58,9 | -59,4 | -58,5 | -57,7 | -56,8 |
| 41,2 | 37,1 | 30,1 | 23,8 | 21,3 | 21,4 | 20,4 | 14,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41,2 | 37,1 | 30,1 | 23,8 | 21,3 | 21,4 | 20,4 | 14,1 |
| 170,8 | 180,5 | 182,0 | 208,8 | 211,1 | 64,2 | 64,2 | 63,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 168,6 | 178,3 | 179,9 | 181,7 | 184,0 | 37,2 | 37,2 | 36,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,7 | -3,7 | -3,7 |
| 71,9 | 73,9 | 72,1 | 64,4 | 64,7 | 68,0 | 61,2 | 61,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 55,7 | 59,0 | 56,7 | 54,2 | 51,5 | 47,2 | 48,7 | 42,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 16,3 | 14,9 | 15,4 | 10,2 | 13,1 | 20,8 | 12,5 | 19,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.790,0 | 3.437,5 | 3.568,7 | 3.792,8 | 3.765,5 | 3.341,0 | 3.359,6 | 3.302,3 |
| 1.244,8 | 1.042,9 | 1.046,1 | 1.242,4 | 1.299,7 | 915,8 | 1.012,3 | 910,3 | |
| 1.210,7 | 1.010,9 | 1.011,9 | 1.216,4 | 1.273,7 | 889,7 | 985,7 | 880,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 585,0 | 457,9 | 439,3 | 608,8 | 518,5 | 420,7 | 486,6 | 437,3 |
| Phải trả người bán | 304,7 | 307,5 | 270,2 | 275,2 | 331,1 | 308,7 | 260,2 | 194,6 |
| Người mua trả tiền trước | 8,3 | 15,1 | 17,5 | 20,7 | 18,6 | 5,7 | 8,1 | 6,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 89,7 | 47,9 | 46,9 | 55,4 | 96,3 | 31,4 | 48,8 | 53,9 |
| Phải trả người lao động | 44,8 | 46,1 | 42,3 | 41,4 | 41,4 | 45,0 | 44,0 | 39,0 |
| Chi phí phải trả | 133,9 | 116,7 | 142,6 | 160,7 | 197,1 | 44,9 | 81,2 | 95,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,5 | 4,1 | 6,0 | 3,6 | 2,6 | 3,1 | 7,6 | 5,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 39,4 | 15,6 | 47,2 | 50,6 | 68,1 | 30,1 | 49,2 | 49,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34,1 | 32,0 | 34,2 | 26,0 | 26,0 | 26,1 | 26,7 | 29,4 | |
| Vay và nợ dài hạn | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 8,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 8,1 | 5,9 | 8,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 19,8 | 19,9 | 19,9 | 19,8 | 19,8 | 19,9 | 20,5 | 21,1 |
| 2.545,2 | 2.394,7 | 2.522,7 | 2.550,3 | 2.465,8 | 2.425,2 | 2.347,2 | 2.392,0 | |
| 2.545,2 | 2.394,7 | 2.522,7 | 2.550,3 | 2.465,8 | 2.425,2 | 2.347,2 | 2.392,0 | |
| 965,3 | 965,3 | 965,3 | 877,5 | 864,5 | 864,5 | 864,5 | 785,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 965,3 | 965,3 | 965,3 | 877,5 | 864,5 | 864,5 | 864,5 | 785,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 361,6 | 361,6 | 361,6 | 361,6 | 361,6 | 361,6 | 361,6 | 361,6 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 5,7 | 5,3 | 3,0 | 3,2 | 2,9 | 3,0 | 2,0 | 1,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 261,9 | 261,9 | 261,9 | 261,9 | 261,9 | 261,9 | 261,9 | 261,9 |
| 952,1 | 802,0 | 932,4 | 1.047,9 | 976,3 | 935,2 | 857,9 | 981,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 646,5 | 691,1 | 593,7 | 681,5 | 681,5 | 857,7 | 489,9 | 568,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 305,6 | 110,9 | 338,7 | 366,4 | 294,8 | 77,5 | 368,1 | 412,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -1,4 | -1,4 | -1,6 | -1,9 | -1,5 | -1,0 | -0,8 | -0,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.790,0 | 3.437,5 | 3.568,7 | 3.792,8 | 3.765,5 | 3.341,0 | 3.359,6 | 3.302,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |
| VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến | 1.654 | 3,60 | 0,65 | 17,9% |