Đang đo trạng thái thị trường…
TJC
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
9.200 đ▼ 300 đ (-3,16%)
Tham chiếu 9.500 đtrần 10.400 đsàn 8.600 đKhối lượng 5.200
Báo cáo tài chính chi tiết - TJC - Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
Báo cáo tài chính chi tiết - TJC - Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67,9 | 143,7 | 142,2 | 140,8 | 139,2 | 137,9 | 136,9 | 135,9 | |
| 6,6 | 34,2 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,1 | 2,7 | 6,1 | |
| Tiền | 0,6 | 2,1 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,1 | 2,7 | 6,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,0 | 32,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49,3 | 96,6 | 126,9 | 125,4 | 123,8 | 122,8 | 121,2 | 116,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 49,3 | 96,6 | 126,9 | 125,4 | 123,8 | 122,8 | 121,2 | 116,8 |
| 1,5 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 2,4 | 2,2 | 2,2 | 2,0 | |
| Phải thu khách hàng | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Các khoản phải thu khác | 1,3 | 2,3 | 2,3 | 2,2 | 2,2 | 2,0 | 2,0 | 1,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Hàng tồn kho | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 10,4 | 10,4 | 10,5 | 10,5 | 10,6 | 10,7 | 10,8 | 10,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 10,4 | 10,4 | 10,5 | 10,5 | 10,6 | 10,7 | 10,7 | 10,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| 39,6 | 39,9 | 40,2 | 40,5 | 40,8 | 41,1 | 41,4 | 41,7 | |
| 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,2 | 11,2 | 7,3 | |
| 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 1,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,4 |
| 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 28,5 | 28,7 | 28,9 | 29,1 | 29,4 | 29,6 | 29,8 | 34,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 34,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -2,2 | -2,0 | -1,8 | -1,5 | -1,3 | -1,1 | -0,9 | -0,7 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 107,5 | 183,7 | 182,4 | 181,3 | 180,0 | 178,9 | 178,3 | 177,5 |
| 2,4 | 2,2 | 2,3 | 2,6 | 2,4 | 2,3 | 2,5 | 2,4 | |
| 1,5 | 1,3 | 1,5 | 1,8 | 1,6 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | |
| Phải trả người bán | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,6 |
| 105,1 | 181,5 | 180,1 | 178,7 | 177,7 | 176,7 | 175,8 | 175,1 | |
| 105,1 | 181,5 | 180,1 | 178,7 | 177,7 | 176,7 | 175,8 | 175,1 | |
| 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 | 86,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 |
| 14,1 | 90,5 | 77,6 | 76,2 | 75,2 | 74,2 | 73,3 | 72,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 11,7 | 89,1 | 73,3 | 73,3 | 73,3 | 73,3 | 71,1 | 71,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,4 | 1,4 | 4,3 | 2,9 | 1,9 | 0,9 | 2,2 | 1,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 107,5 | 183,7 | 182,4 | 181,3 | 180,0 | 178,9 | 178,3 | 177,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |